Académica Coimbra thắng Tondela 2-0 ở Hạng Hai Bồ Đào Nha (Vòng 3), đá lúc 02:15 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio João Cardoso.
Dự đoán nhanh
-
Tondela 23% - Hòa 27%
-
Académica Coimbra 50%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng50%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
7 Thẻ vàng 5
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 7 | 4 | 0 | 3 | 0 | 12 |
| 7 | | 7 | 4 | 0 | 3 | +2 | 12 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Tondela 23% Hòa 27% 50% Académica Coimbra
xG dự kiến 1.04 - 1.54
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 48%
Cả 2 ghi bàn 51%
Tài 1.572%
Tài 3.525%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Académica Coimbra (50%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.88 | 3.30 | 3.95 |
| Nguồn 2 | 1.91 | 3.34 (kèo giảm) | 3.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.91 | 3.10 | 3.70 |
| Nguồn 4 | 1.88 (kèo tăng) | 3.30 | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.90 (kèo tăng) | 3.40 | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.90 (kèo tăng) | 3.45 | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.95 (kèo tăng) | 3.35 | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.85 | 3.60 | 3.80 |
| Nguồn 9 | 1.86 | 3.33 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.85 (kèo giảm) | 3.30 | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.91 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.94 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.95 (kèo tăng) | 3.47 | 3.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.90 | 3.20 | 3.70 |
| Nguồn 15 | 1.91 (kèo tăng) | 3.31 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.94 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.91 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.88 (kèo giảm) | 3.30 | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.85 | 3.25 | 3.65 |
| Nguồn 20 | 1.90 | 3.25 | 3.80 |
| Nguồn 21 | 1.88 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.87 (kèo tăng) | 3.25 | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.91 (kèo tăng) | 3.38 (kèo giảm) | 3.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.90 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.60 |
| Nguồn 25 | 1.90 | 3.35 | 3.63 |
| Nguồn 26 | 1.93 (kèo tăng) | 3.18 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 1.91 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.70 |
| Nguồn 28 | 1.94 (kèo tăng) | 3.01 (kèo giảm) | 3.41 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 1.90 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 1.91 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 1.98 (kèo tăng) | 3.45 | 3.95 |
| Nguồn 32 | 1.95 (kèo tăng) | 3.45 | 3.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 1.99 (kèo tăng) | 3.51 (kèo giảm) | 3.98 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 1.92 (kèo tăng) | 3.40 | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.83 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.91 (kèo tăng) | 3.30 | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.91 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 1.90 (kèo tăng) | 3.51 (kèo giảm) | 3.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 1.90 (kèo tăng) | 3.35 | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 1.93 (kèo tăng) | 3.33 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 1.78 | 3.11 | 3.55 |
| Nguồn 42 | 1.95 | 3.20 | 3.80 |
| Nguồn 43 | 1.87 | 3.25 | 3.65 |
| Nguồn 44 | 1.91 | 3.10 (kèo giảm) | 3.60 |
| Nguồn 45 | 1.95 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.97 | 3.35 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.88 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) | 3.92 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 1.93 (kèo tăng) | 3.40 | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.95 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 1.94 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 1.87 | 3.20 | 3.65 |
| Nguồn 53 | 1.92 (kèo giảm) | 3.40 | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 1.90 (kèo tăng) | 3.30 | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.95 | 3.41 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.91 | 3.44 | 3.79 |
| Nguồn 57 | 1.82 | 3.20 | 3.60 |
| Nguồn 58 | 1.94 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.87 | 3.25 | 3.65 |
| Nguồn 60 | 1.95 (kèo tăng) | 3.47 | 3.97 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.93 (kèo tăng) | 3.25 | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 1.84 | 2.97 | 3.50 |
| Nguồn 63 | 1.94 (kèo tăng) | 3.01 (kèo giảm) | 3.41 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 1.95 | 3.30 | 3.65 |
| Nguồn 65 | 1.85 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.85 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 1.93 (kèo tăng) | 3.18 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 1.87 | 3.25 | 3.65 |
| Nguồn 69 | 1.86 (kèo tăng) | 3.18 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 70 | 1.95 (kèo tăng) | 3.35 | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 1.91 | 3.10 | 3.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.91 | 3.30 | 3.77 |
Thống kê trận đấu
0.64 0.70 xG (bàn kỳ vọng)
7 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
19 Tomané -
28 C. Eduardo -
13 Y. Sithole -
14 X. Huarte - 95 R. d. Silva
-
2 Bebeto -
4 C. Marques -
21 G. A. Ramalho -
37 M. Sarará -
11 R. C. Alves -
26 A. Van Der Heide
Dự bị
-
44 P. Texel -
60 J. Oliveira -
46 H. Nunes -
23 R. Gomes -
4 G. Silva -
12 V. Braga -
1 N. Macedo -
13 Kauan -
9 M. Tavares
Diễn biến trận đấu
18'
21'
30'
J. Ribeiro 0-1 (phản lưới)
31'
34'
39'
40'
Hết hiệp 1 · 0-1
59'
62'
vào: H. Nunes, ra: J. Sinisterra
62'
vào: J. Oliveira, ra: M. Paulo
vào: Tomané, ra: H. Tavares
63'
69'
vào: C. Eduardo, ra: G. Novero
72'
73'
73'
76'
79'
81'
vào: R. Gomes, ra: A. B. Mane
vào: Y. Sithole, ra: J. Lima
83'
90'+5
R. Gomes 0-2
Kết thúc trận · 0-2
Lịch sử đối đầu (5 trận)
2 Tondela 1 Hòa 2 Académica Coimbra
2.40 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng Tondela
40% Tỷ lệ thắng Académica Coimbra
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Tondela 0-2 Académica Coimbra
- 22/07/2026 Tondela 2-1 Académica Coimbra
- 03/10/2022 Académica Coimbra 1-1 Tondela
- 15/05/2016 Tondela 2-0 Académica Coimbra
- 10/01/2016 Académica Coimbra 2-1 Tondela