Leixões SC thắng Tondela 1-0 ở Hạng Hai Bồ Đào Nha (Vòng 2), đá lúc 21:30 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio do Mar.
Dự đoán nhanh
-
Leixões SC 35% - Hòa 31%
-
Tondela 35%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng35%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.95 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.98 | X0.75 |
1 2.34 X 3.04 2 2.99
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
2 Thẻ vàng 5
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 7 | 4 | 0 | 3 | +2 | 12 |
| 10 | | 7 | 3 | 1 | 3 | +1 | 10 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 35%
Leixões SC 35% Hòa 31% 35% Tondela
xG dự kiến 1.36 - 1.20
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 47%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.571%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Leixões SC (35%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.25 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 2 | 2.29 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.25 | 3.10 | 2.90 |
| Nguồn 4 | 2.50 (kèo giảm) | 3.05 | 2.55 |
| Nguồn 5 | 2.15 | 3.20 | 2.90 |
| Nguồn 6 | 2.36 | 3.05 | 3.10 |
| Nguồn 7 | 2.40 | 3.15 | 3.00 |
| Nguồn 8 | 2.37 (kèo giảm) | 3.00 | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.35 (kèo giảm) | 2.88 | 2.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.52 (kèo giảm) | 3.15 | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.38 (kèo giảm) | 3.00 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.43 (kèo giảm) | 3.15 | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.34 | 3.15 | 3.40 |
| Nguồn 14 | 2.30 | 3.00 | 2.85 |
| Nguồn 15 | 2.29 | 3.09 | 3.06 |
| Nguồn 16 | 2.28 | 3.00 (kèo tăng) | 3.40 |
| Nguồn 17 | 2.29 | 3.04 | 3.34 |
| Nguồn 18 | 2.25 | 3.10 | 3.05 |
| Nguồn 19 | 2.30 | 2.95 | 2.85 |
| Nguồn 20 | 2.30 | 3.00 | 3.20 |
| Nguồn 21 | 2.30 (kèo giảm) | 3.00 | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.28 | 3.13 | 3.15 |
| Nguồn 23 | 2.20 | 3.00 | 3.00 |
| Nguồn 24 | 2.37 (kèo giảm) | 3.04 (kèo tăng) | 2.99 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.36 (kèo giảm) | 3.08 (kèo tăng) | 2.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.40 (kèo giảm) | 3.05 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.40 (kèo giảm) | 3.00 | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.35 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) | 3.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.50 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.90 | 3.01 | 2.91 |
| Nguồn 31 | 2.60 (kèo giảm) | 3.05 | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 2.18 (kèo tăng) | 3.00 | 3.15 |
| Nguồn 33 | 2.48 (kèo giảm) | 3.05 | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 2.36 (kèo giảm) | 3.05 | 2.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 2.40 (kèo giảm) | 3.07 (kèo tăng) | 3.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.55 (kèo giảm) | 2.85 | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.54 (kèo giảm) | 2.83 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.20 (kèo giảm) | 2.85 | 2.67 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 2.30 | 3.05 | 3.00 |
| Nguồn 40 | 2.30 | 3.00 | 2.85 |
| Nguồn 41 | 2.30 (kèo giảm) | 3.00 | 2.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.27 (kèo giảm) | 3.05 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 2.28 (kèo tăng) | 2.99 (kèo giảm) | 3.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.41 (kèo giảm) | 2.97 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.57 (kèo giảm) | 3.05 | 2.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.30 | 3.20 | 2.88 |
| Nguồn 47 | 2.30 | 3.20 | 3.10 |
| Nguồn 48 | 2.35 (kèo giảm) | 3.00 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.30 | 3.10 | 3.20 |
| Nguồn 50 | 2.27 (kèo tăng) | 2.96 (kèo giảm) | 3.07 |
| Nguồn 51 | 2.30 (kèo giảm) | 3.00 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 2.32 (kèo tăng) | 3.07 (kèo giảm) | 3.43 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 2.52 (kèo giảm) | 3.06 | 2.81 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.28 | 2.95 | 2.80 |
| Nguồn 55 | 2.43 (kèo giảm) | 3.15 | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.30 | 3.00 | 2.85 |
| Nguồn 57 | 2.46 (kèo giảm) | 3.04 | 3.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.60 | 3.00 | 2.60 |
| Nguồn 59 | 2.36 (kèo giảm) | 3.08 (kèo tăng) | 2.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 2.43 (kèo giảm) | 3.10 | 2.80 |
| Nguồn 61 | 2.20 | 3.00 | 3.00 |
| Nguồn 62 | 2.40 (kèo giảm) | 2.95 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 2.37 (kèo giảm) | 3.04 (kèo tăng) | 2.99 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 2.30 | 3.20 | 3.10 |
| Nguồn 65 | 2.69 | 2.79 | 2.70 |
| Nguồn 66 | 2.32 | 3.15 | 3.05 |
| Nguồn 67 | 2.25 | 3.00 (kèo giảm) | 2.90 |
| Đồng thuận | 2.34 | 3.04 | 2.99 |
Thống kê trận đấu
1.48 0.47 xG (bàn kỳ vọng)
2 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
88 R. Pina -
33 L. Paraizo -
30 S. Nhaga -
3 L. Henriques -
99 M. Moshood -
47 J. Cardoso -
2 F. Fonseca -
83 A. Gonçalves -
17 A. Baggio -
21 A. D. Armas -
80 J. Assunção
Dự bị
-
17 G. Novero -
19 Tomané -
13 Y. Sithole -
2 Bebeto -
26 A. Van Der Heide -
28 C. Eduardo -
22 B. Almeida - 21 G. A. Ramalho
-
5 J. Afonso -
37 M. Sarará -
11 R. C. Alves -
14 X. Huarte
Diễn biến trận đấu
38'
38'
45'+5
Hết hiệp 1 · 0-0
J. Bica 1-0 (P)
60'
vào: L. Paraizo, ra: S. Agra
72'
76'
vào: Y. Sithole, ra: H. Tavares
79'
vào: S. Nhaga, ra: Simãozinho
79'
vào: L. Henriques, ra: R. Barbosa
79'
vào: M. Moshood, ra: J. Bica
83'
86'
vào: A. Van Der Heide, ra: C. Marques
90'+2
90'+2
90'+5
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (17 trận)
7 Leixões SC 6 Hòa 4 Tondela
2.53 Bàn/trận TB
41% Tỷ lệ thắng Leixões SC
24% Tỷ lệ thắng Tondela
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 Leixões SC 1-0 Tondela
- 11/03/2025 Leixões SC 0-1 Tondela
- 12/10/2024 Tondela 2-1 Leixões SC
- 03/03/2024 Leixões SC 1-1 Tondela
- 07/10/2023 Tondela 4-2 Leixões SC
- 08/04/2023 Tondela 2-3 Leixões SC
- 25/10/2022 Leixões SC 1-1 Tondela
- 23/11/2021 Tondela 3-1 Leixões SC
+ 2 trận khác