Chaves
Bồ Đào Nha
Thứ hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha
Chaves đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, với 5 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Chaves xếp hạng ra sao?
Sau 7 vòng, Chaves mới gom được 5 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Chaves hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Chaves bằng điểm Amarante FC và chỉ thua ở chỉ số phụ. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm xuống hạng. Ngay sau lưng là Feirense, kém 4 điểm.
Mạch trận hiện thời của Chaves
Lần ra sân gần đây nhất đưa Chaves tới kết quả hoà Lusitânia Lourosa 1-1. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Chaves mạnh hơn ở sân nào?
Chaves nhận 6 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,5 bàn mỗi trận khi xa nhà. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Chaves trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của Chaves là André Rodrigues, tác giả của 3 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 50%.
Hồ sơ đội bóng Chaves
Chaves góp mặt tại Hạng Hai Bồ Đào Nha mùa 2026. Đội bóng này đến từ Bồ Đào Nha.
Sức mạnh ghi bàn của Chaves
Chaves ghi 6 bàn và để thủng lưới 14 bàn mùa 2026. Khung thành đội đứng thứ 17 về độ an toàn trong nhóm. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 1,0 bàn mỗi trận.
Đối thủ kế tiếp của Chaves
Lịch thi đấu đưa Chaves về sân nhà tiếp Vizela trên sân Estádio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira lúc 00h45 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Vizela bước vào trận khi đứng thứ 7 với 11 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Vizela là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Néstor Araujo | Hậu vệ | Mexico |
| 1 | João Valido | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 2 | Antony Herbert | Hậu vệ | Panama |
| 3 | Aarón Romero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Bruno Rodrigues | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | Kiko Pereira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 6 | Brice Eboudjé | Tiền vệ | Cameroon |
| 7 | Robyn Esajas | Tiền đạo | Hà Lan |
| 8 | João Teixeira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 9 | Marcos Andre | Tiền vệ | Brazil |
| 10 | André Rodrigues | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 11 | Pedro Pelágio | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 13 | Ivo Vázquez | Hậu vệ | Mexico |
| 16 | Dru Yearwood | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Roberto | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 18 | Wilson Tavares | Tiền đạo | Cabo Verde |
| 19 | Gilberto García | Tiền vệ | Mexico |
| 19 | Gilberto Garcia Roa | Tiền vệ | |
| 21 | Tiago Almeida | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 22 | Keyns Abdala | Tiền vệ | Mozambique |
| 23 | Léo Alaba | Hậu vệ | Brazil |
| 25 | Francisco Lino | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 26 | Gabriel Rodrigues | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 27 | Junior Armando Mendes | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 29 | Mamadou Tounkara | Hậu vệ | Mali |
| 30 | Costinha | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 31 | Rodrigo Nascimento | Thủ môn | Brazil |
| 33 | Tiago Simões | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 34 | Ricardo Alves | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 42 | Aílson Tavares | Tiền vệ | Cabo Verde |
| 50 | Lucas Lima | Tiền đạo | Canada |
| 60 | Divin Muteba | Tiền đạo | CHDC Congo |
| 70 | Diogo Cardoso | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 71 | João Pedro | Tiền đạo | Brazil |
| 80 | Ushindi | Tiền vệ | CHDC Congo |
| 80 | Mohamed Fofana | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 87 | Rodrigo Melro | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 88 | Marko Gudžulić | Thủ môn | Serbia |
| 94 | Thiago Pereira | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 99 | Gabriel Souza | Tiền đạo | Brazil |