AVS - Futebol SAD
Bồ Đào Nha
Thứ hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha
AVS - Futebol SAD đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, với 9 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu AVS - Futebol SAD
Sân nhà của AVS - Futebol SAD, đội bóng Bồ Đào Nha, là Estadio do CD das Aves. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là AVS. Estadio do CD das Aves có 8.560 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1981.
AVS - Futebol SAD trên bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha
AVS - Futebol SAD giữ vị trí thứ 12 mùa 2026. Thành tích mùa 2026 là 2 thắng, 3 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
AVS - Futebol SAD qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, AVS - Futebol SAD thắng Penafiel 2-1 trên sân khách. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho AVS - Futebol SAD?
Rodrigo Pinho là người ghi nhiều bàn nhất cho AVS - Futebol SAD mùa 2026 với 4 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 50%.
Vị trí AVS - Futebol SAD so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, AVS - Futebol SAD nằm giữa Portimonense SAD và FC Porto B. Đội đầu bảng Lusitânia Lourosa đang hơn 8 điểm.
AVS - Futebol SAD mạnh hơn ở sân nào?
AVS - Futebol SAD nhận 1 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,5 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn trên sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của AVS - Futebol SAD
Số bàn thua của AVS - Futebol SAD dừng ở 7 sau 7 trận. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm. Khung thành đội đang giữ tốt hơn kỳ vọng chừng 0,9 bàn mỗi trận.
Lịch thi đấu sắp tới của AVS - Futebol SAD
Ngày 25/10/2026, AVS - Futebol SAD tiếp Tondela trên sân Estadio do CD das Aves, bóng lăn lúc 18h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Tondela có 4 thắng, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Pedro Trigueira | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| - | Andre Green | Tiền vệ | Anh |
| - | Lucas Moura | Thủ môn | Brazil |
| 1 | Daniel Rebollo | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 3 | Lazar Rosić | Hậu vệ | Serbia |
| 3 | Thiago Freitas | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Davi Schuindt | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Ponck | Hậu vệ | Cabo Verde |
| 7 | Guilherme Neiva | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Jorge Meireles | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Abdoulaye Keita | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 12 | Daniel Rivas | Hậu vệ | Paraguay |
| 17 | Regis Ndo | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 18 | Nenê | Tiền đạo | Brazil |
| 19 | Rafael Lobato | Tiền vệ | Brazil |
| 20 | Ruan Lucas de Assis | Tiền đạo | Brazil |
| 22 | Diogo Brasido | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 24 | Kiki | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 25 | Raul | Thủ môn | Brazil |
| 26 | Bernardo Conde | Hậu vệ | Pháp |
| 28 | Andre Sousa | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 29 | Deandre Kerr | Tiền đạo | Canada |
| 30 | Talles Wander | Tiền đạo | Brazil |
| 33 | Aderllan Santos | Hậu vệ | Brazil |
| 35 | Rúben Semedo | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 49 | Pedro Pimentel | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 64 | Afonso Silva | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 70 | Roni | Tiền vệ | Brazil |
| 77 | Guga | Tiền vệ | Brazil |
| 78 | Andrey | Hậu vệ | Brazil |
| 80 | Hiago Santos | Tiền vệ | Brazil |
| 88 | Fernando Almeida | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 97 | Mateus Pivô | Hậu vệ | Brazil |
| 99 | Estevão Gusmão Rocha Marques | Thủ môn | Brazil |
| 99 | Estevão | Thủ môn | Brazil |