
Kiki
Hậu vệ trái ·
AVS - Futebol SAD
Câu chuyện sự nghiệp Kiki qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kiki là ngày 01/07/2012, khi anh từ Rio Ave FC U19 chuyển tới Rio Ave — năm anh bước sang tuổi 18. Ở Rio Ave, dữ liệu ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 12/13. Ngày 14/08/2019, anh rời B-SAD sang Vizela. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 93 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 3 kiến tạo trong màu áo Vizela.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha cùng Atletico CP, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 20 tuổi. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 3 bàn và 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 235 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở AVS - Futebol SAD là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 30 tuổi. Ngày 13/07/2024, anh từ Ural Yekaterinburg chuyển tới AVS - Futebol SAD dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn và 2 kiến tạo sau 61 trận nằm trong danh sách thi đấu cho AVS - Futebol SAD. Trong đội hình AVS - Futebol SAD, anh khoác áo số 24, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Sự nghiệp Kiki theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Kiki có tên trong danh sách thi đấu 235 lần cho 8 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 3 bàn và 235 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại Rio Ave.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rio Ave | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feirense | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 11 | 98 | 0 | 0 | 6,70 |
| AVS - Futebol SAD | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 1461 | 0 | 0 | 6,51 |
| AVS - Futebol SAD | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 27 | 1634 | 1 | 2 | 6,69 |
| Vizela | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 2230 | 1 | 0 | 6,96 |
| Vizela | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 26 | 1792 | 0 | 3 | 6,90 |
| B-SAD | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | 236 | 0 | 0 | 6,12 |
| Feirense | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vizela | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vizela | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vizela | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vizela | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AVS - Futebol SAD | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AVS - Futebol SAD | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atletico CP | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 16 | 0 | 1 | 0 | — |
| Gil Vicente | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Olhanense | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vizela | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Kiki
Kiki thi đấu ở vị trí hậu vệ trái, là cầu thủ người Bồ Đào Nha của AVS - Futebol SAD. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 181 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 10/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- AVS - Futebol SAD
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Kiki đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Kiki với AVS - Futebol SAD được ghi nhận đến 30/06/2026. Số áo hiện tại là 24. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 270 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- AVS - Futebol SAD
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 13/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Kiki
Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Kiki, gần nhất là từ AVS - Futebol SAD sang No team ngày 01/07/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 14 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | AVS - Futebol SAD | No team | Không công bố |
| 1/7/2007 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2012 | Rio Ave FC U19 | Rio Ave | Không công bố |
| 23/9/2013 | Rio Ave | Dagenham & Redbridge | Không công bố |
| 31/1/2014 | Dagenham & Redbridge | Atletico CP | Không công bố |
| 1/8/2015 | Atletico CP | Gil Vicente | Không công bố |
| 31/8/2016 | Gil Vicente | SC Olhanense | Không công bố |
| 1/7/2017 | SC Olhanense | Feirense | Không công bố |
| 12/9/2018 | Feirense | Felgueiras | Cho mượn |
| 30/1/2019 | Felgueiras | Feirense | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2019 | Feirense | B-SAD | Không công bố |
| 14/8/2019 | B-SAD | Vizela | Không công bố |
| 1/7/2023 | Vizela | Ural Yekaterinburg | Tự do |
| 13/7/2024 | Ural Yekaterinburg | AVS - Futebol SAD | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 1/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Kiki
- Quốc tịch của Kiki là gì?
- Kiki có quốc tịch Bồ Đào Nha theo hồ sơ.
- Kiki hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kiki đang thuộc biên chế AVS - Futebol SAD, mang áo số 24 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Kiki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kiki 31 tuổi (sinh ngày 10/12/1994), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:59 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.