
Andre Green
Tiền đạo cánh trái ·
AVS - Futebol SAD
Andre Green: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andre Green là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ Aston Villa U21 sang Aston Villa — năm anh bước sang tuổi 18. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Ngoại Hạng Anh cùng Aston Villa, năm anh bước sang tuổi 16. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ở Aston Villa, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 1 kiến tạo qua 56 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại Hạng Ba Anh ở Rotherham United là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 13 bàn và 8 kiến tạo qua 9 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 184 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 02/02/2026, anh rời MGS Panserraikos sang AVS - Futebol SAD dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 lần có tên trong danh sách thi đấu cho AVS - Futebol SAD. Tại AVS - Futebol SAD, anh có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2026.
Andre Green đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Andre Green trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 14/15 tại Aston Villa. 30% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Aston Villa.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ŠK Slovan Bratislava | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 18 | 440 | 0 | 0 | 6,49 |
| Aston Villa | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 5 | 340 | 1 | 0 | 6,82 |
| MGS Panserraikos | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 12 | 665 | 0 | 1 | 6,33 |
| Aston Villa | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 57 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aston Villa | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AVS - Futebol SAD | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 207 | 0 | 0 | 6,54 |
| ŠK Slovan Bratislava | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 9 | 652 | 0 | 0 | 6,56 |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 15 | 307 | 0 | 0 | 6,45 |
| Preston North End | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 8 | 94 | 0 | 0 | 6,40 |
| Charlton Athletic | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 15 | 761 | 2 | 1 | 6,54 |
| Aston Villa | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 24 | 944 | 1 | 1 | 6,62 |
| Portsmouth | 18/19 | Hạng Ba Anh | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 21/22 | Hạng Ba Anh | 2 | 134 | 0 | 0 | 6,45 |
| Rotherham United | 24/25 | Hạng Ba Anh | 19 | 688 | 3 | 4 | 7,03 |
| ŠK Slovan Bratislava | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 414 | 4 | 1 | 7,17 |
| ŠK Slovan Bratislava | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 93 | 0 | 0 | 6,67 |
| Aston Villa | 16/17 | FA Cup | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,50 |
| Aston Villa | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | 18/19 | FA Cup | 2 | 14 | 1 | 0 | 7,30 |
| Charlton Athletic | 19/20 | FA Cup | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,10 |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,20 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 83 | 0 | 0 | 7,10 |
| Preston North End | — | Carabao Cup | 3 | 141 | 1 | 0 | 6,70 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,90 |
| Rotherham United | — | Carabao Cup | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Andre Green: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 180 cm, Andre Green là tiền đạo người Anh của AVS - Futebol SAD. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Hợp đồng với AVS - Futebol SAD được ghi nhận đến 30/06/2026.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 26/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- AVS - Futebol SAD
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Andre Green
Andre Green đang khoác áo AVS - Futebol SAD ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 02/02/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 290 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- AVS - Futebol SAD
- Gia nhập
- 02/02/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Andre Green chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Andre Green gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Aston Villa U21 sang Aston Villa ngày 01/07/2016, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | AVS - Futebol SAD | No team | Không công bố |
| 1/7/2016 | Aston Villa U21 | Aston Villa | Không công bố |
| 29/8/2018 | Aston Villa | Portsmouth | Cho mượn |
| 17/1/2019 | Portsmouth | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2019 | Aston Villa | Preston North End | Cho mượn |
| 1/1/2020 | Preston North End | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 2/1/2020 | Aston Villa | Charlton Athletic | Cho mượn |
| 31/7/2020 | Charlton Athletic | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2020 | Aston Villa | No team | Không công bố |
| 14/1/2021 | No team | Sheffield Wednesday | Không công bố |
| 19/8/2021 | Sheffield Wednesday | ŠK Slovan Bratislava | Không công bố |
| 2/8/2023 | ŠK Slovan Bratislava | Rotherham United | Tự do |
| 8/7/2025 | Rotherham United | MGS Panserraikos | Tự do |
| 2/2/2026 | MGS Panserraikos | AVS - Futebol SAD | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 1/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Andre Green
- Andre Green hiện thuộc biên chế CLB nào?
- AVS - Futebol SAD là CLB hiện tại của Andre Green, chơi ở vị trí tiền đạo.
- Andre Green bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Andre Green 28 tuổi (sinh ngày 26/07/1998), cao 180 cm.
- Andre Green mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Andre Green là Anh.
Cập nhật lần cuối: 01:59 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.