União de Leiria thắng Leixões SC 4-2 ở Hạng Hai Bồ Đào Nha (Vòng 3), đá lúc 17:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio do Mar.
Dự đoán nhanh
-
Leixões SC 34% - Hòa 27%
-
União de Leiria 40%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
4 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 7 | 3 | 1 | 3 | +1 | 10 |
| 10 | | 7 | 3 | 1 | 3 | +1 | 10 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Leixões SC 34% Hòa 27% 40% União de Leiria
xG dự kiến 1.31 - 1.41
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.575%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: União de Leiria (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.32 | 3.20 | 2.90 |
| Nguồn 2 | 2.30 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 3.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.30 | 3.00 | 2.80 |
| Nguồn 4 | 2.25 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.25 | 3.10 | 2.80 |
| Nguồn 6 | 2.35 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.22 (kèo giảm) | 3.03 (kèo giảm) | 2.78 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.20 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.80 |
| Nguồn 10 | 2.25 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.38 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.38 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.31 (kèo giảm) | 3.22 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.38 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) | 2.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.25 | 3.30 | 2.88 |
| Nguồn 16 | 2.25 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.33 (kèo giảm) | 3.24 (kèo tăng) | 2.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.20 | 3.25 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.25 | 3.20 | 2.91 |
| Nguồn 20 | 2.34 | 3.20 (kèo tăng) | 2.90 |
| Nguồn 21 | 2.30 (kèo tăng) | 3.25 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.20 | 3.08 | 2.76 |
| Nguồn 23 | 2.20 (kèo giảm) | 3.25 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.80 |
| Nguồn 25 | 2.38 | 3.35 | 3.00 |
| Nguồn 26 | 2.35 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.35 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.25 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.36 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 2.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 2.34 (kèo giảm) | 3.32 (kèo tăng) | 2.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 2.30 | 3.20 | 2.85 |
| Nguồn 33 | 2.33 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.35 | 3.15 | 2.85 |
| Nguồn 35 | 2.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.80 |
| Nguồn 36 | 2.21 | 3.20 | 2.82 |
| Nguồn 37 | 2.15 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.35 (kèo giảm) | 3.24 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 2.32 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 2.25 (kèo giảm) | 3.30 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 2.40 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.30 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 2.20 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.35 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 3.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.35 (kèo giảm) | 3.26 (kèo tăng) | 2.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.38 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 2.38 (kèo tăng) | 3.31 (kèo giảm) | 2.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 2.15 | 3.00 | 2.69 |
| Nguồn 49 | 2.20 | 3.08 | 2.76 |
| Nguồn 50 | 2.25 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 2.34 | 3.20 (kèo tăng) | 2.90 |
| Nguồn 52 | 2.16 | 3.15 | 2.95 |
| Nguồn 53 | 2.40 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.25 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.30 | 3.25 | 2.87 |
Thống kê trận đấu
1.55 1.80 xG (bàn kỳ vọng)
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
8 M. Sousa -
33 L. Paraizo -
10 R. Barbosa -
71 Kaique -
30 S. Nhaga -
1 Simão -
2 F. Fonseca -
3 L. Henriques -
17 A. Baggio -
88 R. Pina -
80 J. Assunção -
99 M. Moshood
Dự bị
-
18 Tharlley -
82 S. Ntanda -
21 Jaiminho -
8 Reko -
6 K. Eboue -
80 C. Sanchez -
4 L. Kapilevich -
20 B. Aguiar Gomes -
22 M. Almeida -
25 D. Amado -
88 D. Martins -
79 P. Oliveira
Diễn biến trận đấu
B. Róchez 1-0 kiến tạo: C. Araújo
4'
15'
J. Muñoz 1-1
18'
24'
P. Fernández 1-2 kiến tạo: J. d. Silva
28'
vào: L. Paraizo, ra: J. Bica
43'
Hết hiệp 1 · 1-2
51'
57'
58'
M. Marcelo 1-3 kiến tạo: J. Muñoz
vào: R. Barbosa, ra: S. Agra
66'
vào: Kaique, ra: Simãozinho
66'
70'
71'
74'
vào: S. Ntanda, ra: J. N. Ondo
74'
vào: Jaiminho, ra: P. Fernández
75'
S. Ntanda 1-4
84'
vào: K. Eboue, ra: I. Guirassy
L. Paraizo 2-4 (P)
90'+2
Kết thúc trận · 2-4
Lịch sử đối đầu (11 trận)
4 Leixões SC 2 Hòa 5 União de Leiria
2.91 Bàn/trận TB
36% Tỷ lệ thắng Leixões SC
45% Tỷ lệ thắng União de Leiria
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Leixões SC 2-4 União de Leiria
- 08/03/2026 Leixões SC 1-4 União de Leiria
- 25/10/2025 União de Leiria 1-3 Leixões SC
- 30/03/2025 Leixões SC 0-1 União de Leiria
- 03/11/2024 União de Leiria 1-0 Leixões SC
- 06/04/2024 Leixões SC 0-0 União de Leiria
- 19/11/2023 União de Leiria 0-0 Leixões SC
- 06/03/2010 União de Leiria 2-1 Leixões SC
+ 2 trận khác