Thụy Sĩ (nữ) thắng Israel (nữ) 2-0 ở World Cup - Women - Qualification Europe (Bán kết), đá lúc 00:30 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade de Tourbillon.
Dự đoán nhanh
Thống kê nổi bật
74% Kiểm soát bóng 26%
33 Dứt điểm 2
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,7 Julia Stierli Thụy Sĩ (nữ)
- 8,0 Iman Beney Thụy Sĩ (nữ)
- 7,6 Nadine Riesen Thụy Sĩ (nữ)
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Thụy Sĩ (nữ) 50% Hòa 50% 0% Israel (nữ)
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Thụy Sĩ (nữ) (50%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
74% 26% Kiểm soát bóng
33 2 Dứt điểm
8 0 Sút trúng đích
8 1 Phạt góc
12 7 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 L. Romero -
1 N. Bohi -
9 A. Crnogorcevic -
20 S. Piubel -
15 A. Bienz -
4 N. Ivelj -
11 C. Sow -
23 A. Lehmann -
14 S. Vallotto -
3 L. Wandeler -
17 S. Folmli -
16 L. Andrade
Dự bị
-
23 F. Rubin -
18 A. Haviv -
3 T. Faingezicht -
20 M. Sirota -
12 A. Dercksen -
11 Z. Gat -
10 M. Cabrera -
9 T. Lipsicas Geva -
16 O. Divan -
17 S. Cohen -
5 E. Beard -
22 T. Tal
Chơi hay nhất
8,7 Julia Stierli Thụy Sĩ (nữ)
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,0 Iman Beney Thụy Sĩ (nữ)
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Nadine Riesen Thụy Sĩ (nữ)
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Thụy Sĩ (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Livia Peng TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 18/18 | 0 | 0 |
| 2 Julia Stierli HV | 90' | 8,7 | 1 | 0 | 1/2 | 73/78 | 2 | 1 |
| 8 Nadine Riesen HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/5 | 41/49 | 1 | 0 |
| 18 Viola Calligaris HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/2 | 73/79 | 1 | 1 |
| 5 Noëlle Maritz HV | 58' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 74/78 | 1 | 0 |
| 13 Lia Wälti TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 106/120 | 5 | 3 |
| 22 Lia Kamber TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 2/5 | 54/66 | 3 | 2 |
| 10 Sydney Schertenleib TV | 66' | 7,2 | 0 | 0 | 1/2 | 62/65 | 1 | 2 |
| 14 Smilla Vallotto TV DB | 32' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 0 | 1 |
| 15 Alena Bienz TV DB | 24' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 14/16 | 0 | 0 |
| 7 Riola Xhemaili TĐ | 82' | 6,4 | 0 | 0 | 1/6 | 8/13 | 1 | 0 |
| 6 Géraldine Reuteler TĐ | 66' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 52/58 | 4 | 2 |
| 19 Iman Beney TĐ | 58' | 8,0 | 1 | 0 | 1/3 | 30/35 | 2 | 0 |
| 3 Leila Wandeler TĐ DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 21/24 | 1 | 1 |
| 17 Svenja Fölmli TĐ DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/3 | 1/1 | 1 | 0 |
Israel (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 M. Shvill HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/18 | 0 | 2 | 0 |
| 7 T. Sommer TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 16/21 | 0 | 4 | 0 |
| 2 Hili Shalom TV | 87' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 9 T. Lipsicas Geva TV DB | 1' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Vital Kats TĐ | 66' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 1 | 0 | 0 |
| 17 S. Cohen TĐ DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 1 | 0 | 0 |
| A. Beilin | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/33 | 0 | 0 | 6 |
| Shahar Nakav | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 14/22 | 0 | 0 | 0 |
| Marian Awad | 66' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/22 | 0 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
I. Beney 1-0 kiến tạo: G. Reuteler
30'
vào: S. Vallotto, ra: I. Beney
58'
vào: L. Wandeler, ra: N. Maritz
58'
vào: A. Bienz, ra: S. Schertenleib
66'
vào: A. Lehmann, ra: G. Reuteler
66'
66'
vào: M. Cabrera, ra: M. Almasri
66'
vào: O. Divan, ra: M. Awad
Viola Calligaris
77'
80'
Itaf Alkisi
vào: S. Folmli, ra: R. Xhemaili
82'
87'
vào: Z. Gat, ra: H. Shalom
89'
vào: T. Lipsicas Geva, ra: S. David
J. Stierli 2-0
90'
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 Thụy Sĩ (nữ) 0 Hòa 0 Israel (nữ)
10.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Thụy Sĩ (nữ)
0% Tỷ lệ thắng Israel (nữ)
Những lần gặp gần nhất
- 09/10/2026 Israel W Switzerland W