
Riola Xhemaili
Riola Xhemaili từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Riola Xhemaili rời PSV/Eindhoven W để tới VfL Wolfsburg W (29/06/2026). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | PSV/Eindhoven W | VfL Wolfsburg W | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | VfL Wolfsburg W | Como 1907 W | Không công bố |
| 1/7/2025 | PSV/Eindhoven W | VfL Wolfsburg W | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | VfL Wolfsburg W | PSV/Eindhoven W | Cho mượn |
| 8/8/2024 | VfL Wolfsburg W | PSV/Eindhoven W | Cho mượn |
| 1/7/2023 | SC Freiburg W | VfL Wolfsburg W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Riola Xhemaili
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Riola Xhemaili là ngày 01/07/2023, khi anh từ SC Freiburg W chuyển tới VfL Wolfsburg W dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 29/06/2026, anh chuyển từ VfL Wolfsburg W sang Como 1907 W — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Como 1907 W, anh mang áo số 7.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Riola Xhemaili
Ở tuổi 23, Riola Xhemaili là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Como 1907 W. Ngày chuyển đến Como 1907 W trong hồ sơ là 29/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Como 1907 W
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 29/06/2026
Tiểu sử Riola Xhemaili
Cao 172 cm, Riola Xhemaili là cầu thủ người Thụy Sĩ của Como 1907 W. Anh mang áo số 7 tại Como 1907 W.
- Ngày sinh
- 5/3/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 53 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Como 1907 W
Thống kê Riola Xhemaili
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Eredivisie Women | PSV/Eindhoven W | 21 | 1.727 | 10 | Thẻ vàng: 2 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Thụy Sĩ (nữ) | 6 | 89 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 8,98 |
| 2025Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 73 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025UEFA Championship - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 73 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Thụy Sĩ (nữ) | 3 | 78 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 1 | 24 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 2 | 49 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 3 | 119 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 2 | 29 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Riola Xhemaili theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| PSV/Eindhoven W | 2024 | 21 | 1.727 | 10 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thụy Sĩ (nữ) | 2023 – 2025/26 | 25 | 534 | 4 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Riola Xhemaili
- Riola Xhemaili bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Riola Xhemaili 23 tuổi (sinh ngày 05/03/2003), cao 172 cm.
- Riola Xhemaili là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Riola Xhemaili mang quốc tịch Thụy Sĩ.
- Riola Xhemaili đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Como 1907 W là CLB hiện tại của Riola Xhemaili, mang áo số 7.
Cập nhật lần cuối: 01:02 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.