
Nadine Riesen
Nadine Riesen từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Nadine Riesen là từ Eintracht Frankfurt W sang West Ham W ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Zürich W sang Eintracht Frankfurt W ngày 30/08/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Eintracht Frankfurt W | West Ham W | Không công bố |
| 30/8/2023 | Zürich W | Eintracht Frankfurt W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Nadine Riesen
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nadine Riesen là ngày 30/08/2023, khi anh từ Zürich W chuyển tới Eintracht Frankfurt W — năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với West Ham W, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Eintracht Frankfurt W. Ở mùa 2026/27 tại FA WSL, anh ra sân 4 trận. Hồ sơ hiện tại ở West Ham W ghi anh khoác áo số 22.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nadine Riesen
Ở tuổi 26, Nadine Riesen là cầu thủ trong danh sách đăng ký của West Ham W. Số áo hiện tại là 22.
- Câu lạc bộ
- West Ham W
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 30/06/2026
Nadine Riesen: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 26, Nadine Riesen đang là cầu thủ trong đội hình West Ham W. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thụy Sĩ.
- Ngày sinh
- 11/4/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 168 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- West Ham W
Nadine Riesen thi đấu ra sao mùa 2026/27?
4 trận mùa 2026/27 tại FA WSL mang về cho Nadine Riesen 0 bàn sau 360 phút. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyFA WSL | West Ham W | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,14 |
| 2025Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt W | 22 | 1.020 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,79 |
| 2025UEFA Champions League Women | Eintracht Frankfurt W | 8 | 88 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2024Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt W | 8 | 88 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2024UEFA Champions League Women | Eintracht Frankfurt W | 8 | 88 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2024DFB Pokal - Women | Eintracht Frankfurt W | 3 | 171 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Thụy Sĩ (nữ) | 7 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2025Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 287 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2025UEFA Championship - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 287 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 148 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 2 | 94 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 5 | 299 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 6 | 397 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 283 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 265 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nadine Riesen theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| West Ham W | 2026/27 | 4 | 360 | 0 | 0 |
| Eintracht Frankfurt W | 2024 – 2025 | 49 | 1.455 | 1 | 5 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thụy Sĩ (nữ) | 2023 – 2025/26 | 40 | 2.105 | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nadine Riesen
- Thành tích ghi bàn của Nadine Riesen mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại FA WSL ghi nhận Nadine Riesen có 0 bàn qua 4 trận.
- Nadine Riesen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nadine Riesen đang thuộc biên chế West Ham W, mang áo số 22.
- Nadine Riesen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nadine Riesen 26 tuổi (sinh ngày 11/04/2000), cao 168 cm.
Cập nhật lần cuối: 02:45 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.