VĐQG Bồ Đào Nha · Vòng 34
Logo Sporting Braga

Sporting Braga vs CF Estrela Amadora

Kết thúc
2 : 2
HT 1 - 1
Logo CF Estrela Amadora
17/05/2026 · 00:00 Estádio Municipal de Braga

Sporting Braga hòa CF Estrela Amadora 2-2 ở VĐQG Bồ Đào Nha (Vòng 34), đá lúc 00:00 ngày 17/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio Municipal de Braga.

Đang cập nhật dữ liệu trận…

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
9 Logo Sporting Braga Sporting Braga 8 3 2 3 -1 11
10 Logo CF Estrela Amadora CF Estrela Amadora 9 2 4 3 -3 10
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo FC Porto FC Porto 9 9 0 0 21-4 +17 27 WWWWW
2 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo Benfica Benfica 8 6 1 1 24-7 +17 19 WLWWW
3 — Vòng loại Champions League Logo Sporting CP Sporting CP 8 5 3 0 20-9 +11 18 WDDWW
4 — Vòng loại Europa League Logo Santa Clara Santa Clara 8 5 3 0 12-4 +8 18 WDWWD
5 — Vòng loại Conference League Logo FC Arouca FC Arouca 9 5 2 2 12-7 +5 17 WDLDW
6 Logo Académico Viseu FC Académico Viseu FC 8 4 2 2 11-10 +1 14 WWWWL
7 Logo Gil Vicente Gil Vicente 9 4 2 3 8-7 +1 14 WWDLL
8 Logo FC Alverca FC Alverca 9 3 2 4 13-13 0 11 WWWLD
9 Logo Sporting Braga Sporting Braga 8 3 2 3 9-10 -1 11 LLDWL
10 Logo CF Estrela Amadora CF Estrela Amadora 9 2 4 3 14-17 -3 10 LLDWD
11 Logo Vitória SC Vitória SC 9 2 2 5 10-10 0 8 WLDLD
12 Logo Moreirense Moreirense 8 2 2 4 8-15 -7 8 LDWLL
13 Logo CS Marítimo CS Marítimo 9 2 2 5 9-19 -10 8 LLDLL
14 Logo Famalicão Famalicão 8 1 4 3 10-11 -1 7 LWDDD
15 Logo Rio Ave Rio Ave 8 2 1 5 8-17 -9 7 WLDLL
16 — Play-off trụ hạng Logo Casa Pia Casa Pia 9 2 1 6 5-17 -12 7 LWLDL
17 — Xuống hạng Logo CD Nacional CD Nacional 8 1 1 6 9-18 -9 4 LLLLL
18 — Xuống hạng Logo Estoril Praia Estoril Praia 8 0 2 6 4-12 -8 2 LLLDL
  • Dự Champions League (vòng league phase)
  • Vòng loại Champions League
  • Vòng loại Europa League
  • Vòng loại Conference League
  • Play-off trụ hạng
  • Xuống hạng

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 34 VĐQG Bồ Đào Nha

Kết quả vòng 33 VĐQG Bồ Đào Nha