Sint-Truidense VV thắng Omonia Nicosia 1-0 ở Cúp C2 Châu Âu (Vòng play-off), đá lúc 01:00 ngày 21/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Stayen.
Dự đoán nhanh
-
Sint-Truidense VV 50% - Hòa 26%
-
Omonia Nicosia 24%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng50%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Sint-Truidense VV 50% Hòa 26% 24% Omonia Nicosia
xG dự kiến 1.23 - 1.21
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.574%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.536%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Sint-Truidense VV (50%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.97 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 1.89 (kèo giảm) | 3.72 (kèo giảm) | 4.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.79 (kèo giảm) | 3.60 | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.95 (kèo giảm) | 3.00 | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.90 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.00 | 3.10 | 4.00 |
| Nguồn 7 | 1.90 | 3.50 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.05 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.85 | 3.70 | 4.20 |
| Nguồn 10 | 1.84 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.87 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.83 | 3.50 | 3.75 |
| Nguồn 13 | 1.92 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.88 (kèo giảm) | 3.68 (kèo tăng) | 4.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.76 | 3.55 | 3.85 |
| Nguồn 16 | 1.84 (kèo giảm) | 3.56 (kèo tăng) | 4.01 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.80 | 3.65 | 4.00 |
| Nguồn 18 | 1.75 (kèo giảm) | 3.52 (kèo tăng) | 3.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.92 (kèo giảm) | 3.15 | 3.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.84 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.91 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.80 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.83 (kèo giảm) | 3.61 (kèo tăng) | 4.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.00 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.86 (kèo tăng) | 3.63 (kèo tăng) | 3.99 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.85 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.00 |
| Nguồn 27 | 1.73 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.83 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.89 (kèo tăng) | 3.99 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.83 (kèo giảm) | 3.55 | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.86 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.95 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.89 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.82 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.83 (kèo giảm) | 3.68 (kèo tăng) | 4.16 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.80 | 3.65 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.80 | 3.60 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.71 | 3.40 | 3.95 |
| Nguồn 40 | 1.76 (kèo tăng) | 3.34 (kèo tăng) | 3.81 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 2.00 | 3.25 | 4.10 |
| Nguồn 42 | 1.92 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 43 | 1.85 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.00 |
| Nguồn 44 | 1.83 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 1.96 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) | 3.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.82 (kèo giảm) | 3.58 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.85 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.93 (kèo giảm) | 3.67 (kèo giảm) | 4.19 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.82 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.04 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.90 |
| Nguồn 51 | 1.80 | 3.60 | 3.80 |
| Nguồn 52 | 1.99 (kèo giảm) | 3.38 (kèo tăng) | 3.86 |
| Nguồn 53 | 1.89 (kèo giảm) | 3.66 (kèo tăng) | 4.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 1.85 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.90 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.79 | 3.60 | 3.95 |
| Nguồn 57 | 1.80 (kèo giảm) | 3.68 (kèo tăng) | 4.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.87 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 1.86 (kèo giảm) | 3.24 (kèo tăng) | 3.64 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.90 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.00 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.75 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.10 |
| Nguồn 63 | 1.86 (kèo tăng) | 3.63 (kèo tăng) | 3.99 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 1.95 (kèo giảm) | 3.30 | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 1.80 (kèo giảm) | 3.68 (kèo tăng) | 4.10 |
| Nguồn 66 | 1.85 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 1.95 (kèo giảm) | 3.00 | 3.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.85 | 3.55 | 4.00 |
Thống kê trận đấu
57% 43% Kiểm soát bóng
3 2 Sút trúng đích
6 1 Phạt góc
13 9 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 S. Baždar -
7 A. Muja -
71 R. Araki -
21 M. Lendfers - 35 Y. Ngoy
-
3 T. Hata -
4 L. Mbe Soh -
22 W. Janssens -
31 B. A. Ilyes -
33 A. Diriken -
77 O. Diouf -
99 S. Shinkawa
Dự bị
-
10 T. Chatzigiovanis -
77 L. Négo -
9 A. Kakoullis -
85 A. Neophytou -
23 F. Uzoho -
78 P. Michail -
27 S. Simic -
37 Ľ. Šatka -
92 C. Panagiotis -
6 C. Eiting -
31 I. Kousoulos -
82 A. Christou
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: S. Baždar, ra: F. S. Soelle
46'
50'
51'
vào: A. Muja, ra: K. Matsuzawa
61'
vào: R. Araki, ra: N. Ishiwatari
61'
70'
vào: T. Chatzigiovanis, ra: J. Montnor
77'
vào: L. Négo, ra: M. Tanković
77'
vào: A. Kakoullis, ra: L. Diony
85'
90'+1
vào: A. Neophytou, ra: E. Costa
S. Taniguchi 1-0 kiến tạo: R. Merlen
90'+3
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (2 trận)
1 Sint-Truidense VV 0 Hòa 1 Omonia Nicosia
3.50 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Sint-Truidense VV
50% Tỷ lệ thắng Omonia Nicosia
Những lần gặp gần nhất
- 28/08/2026 Omonia Nicosia 4-2 Sint-Truidense VV
- 21/08/2026 Sint-Truidense VV 1-0 Omonia Nicosia