OFI Crete thắng CSKA Sofia 3-0 ở Cúp C2 Châu Âu (Vòng play-off), đá lúc 01:00 ngày 21/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Pagritio.
Dự đoán nhanh
-
OFI Crete 36% - Hòa 29%
-
CSKA Sofia 36%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng36%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
1 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 36%
OFI Crete 36% Hòa 29% 36% CSKA Sofia
xG dự kiến 1.12 - 1.75
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 48%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.571%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.556%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.533%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: OFI Crete (36%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.84 (kèo giảm) | 3.05 (kèo giảm) | 2.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.76 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.60 (kèo giảm) | 3.25 | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.75 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.65 (kèo tăng) | 3.35 | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.00 | 3.00 | 2.38 |
| Nguồn 7 | 2.66 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.90 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.70 | 3.30 | 2.70 |
| Nguồn 10 | 2.55 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.74 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.60 | 3.25 (kèo giảm) | 2.50 |
| Nguồn 13 | 2.70 (kèo tăng) | 3.25 | 2.70 |
| Nguồn 14 | 2.68 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.68 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.55 | 3.15 | 2.50 |
| Nguồn 16 | 2.62 (kèo tăng) | 3.23 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.68 | 3.17 | 2.55 |
| Nguồn 18 | 2.53 (kèo giảm) | 3.16 (kèo giảm) | 2.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.75 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.55 | 3.15 | 2.50 |
| Nguồn 21 | 2.75 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.50 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.63 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.80 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.69 (kèo tăng) | 3.14 (kèo giảm) | 2.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.70 (kèo tăng) | 3.25 | 2.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.48 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.47 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.65 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 2.69 (kèo giảm) | 3.39 (kèo giảm) | 2.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 2.65 | 3.20 | 2.65 |
| Nguồn 31 | 2.60 | 3.30 | 2.65 |
| Nguồn 32 | 2.55 | 3.30 | 2.50 |
| Nguồn 33 | 2.80 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 2.65 | 3.25 | 2.70 |
| Nguồn 35 | 2.56 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.63 (kèo giảm) | 3.28 (kèo tăng) | 2.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.60 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 2.57 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.71 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 2.65 | 3.25 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 2.45 (kèo tăng) | 3.03 (kèo tăng) | 2.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 2.95 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 2.65 | 3.30 | 2.63 |
| Nguồn 43 | 2.62 | 3.20 | 2.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 2.54 (kèo giảm) | 3.05 | 2.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.80 (kèo giảm) | 3.02 (kèo giảm) | 2.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.65 (kèo tăng) | 3.18 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 2.72 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 2.70 | 3.34 | 2.78 |
| Nguồn 49 | 2.50 | 3.10 (kèo giảm) | 2.50 |
| Nguồn 50 | 3.00 (kèo tăng) | 3.15 | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 2.60 | 3.30 | 2.50 |
| Nguồn 52 | 3.05 | 3.12 | 2.74 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 2.71 (kèo tăng) | 3.29 (kèo giảm) | 2.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.55 | 3.15 | 2.50 |
| Nguồn 55 | 2.65 | 3.25 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.65 | 3.30 | 2.63 |
| Nguồn 57 | 2.63 (kèo giảm) | 3.31 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.60 | 3.15 | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.50 (kèo tăng) | 3.02 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.65 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 2.80 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 2.65 | 3.20 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.69 (kèo tăng) | 3.14 (kèo giảm) | 2.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 2.80 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 2.62 (kèo giảm) | 3.29 (kèo giảm) | 2.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 2.65 | 3.30 | 2.62 |
| Nguồn 67 | 2.75 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.65 | 3.20 | 2.62 |
Thống kê trận đấu
45% 55% Kiểm soát bóng
4 6 Sút trúng đích
1 4 Phạt góc
3 10 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
24 L. Dickmann -
6 Z. Karachalios -
8 G. Kanellopoulos -
9 A. Leya Iseka -
43 D. Nikolaou -
1 K. Lilo -
13 P. Katsikas -
2 K. Krizmanić -
17 B. Gonzalez -
90 P. Kenourgiakis -
30 T. Romano -
46 G. Theodosoulakis
Dự bị
-
11 M. Brahimi -
67 C. Itu -
10 J. Zwarts -
38 L. Pereira -
25 D. Evtimov -
91 A. Tunchev -
3 T. Ouorou -
6 B. Jordão -
34 V. Kaymakanov -
30 P. Panayotov -
80 G. B. Chorbadzhiyski -
94 I. Solet
Diễn biến trận đấu
T. Fountas 1-0
20'
Hết hiệp 1 · 1-0
T. Fountas 2-0 (P)
51'
53'
54'
56'
vào: M. Brahimi, ra: Pastor
vào: Z. Karachalios, ra: T. Fountas
66'
vào: L. Dickmann, ra: A. Bouchalakis
66'
vào: G. Kanellopoulos, ra: A. Androutsos
76'
vào: A. Leya Iseka, ra: T. Nuss
76'
76'
vào: L. Pereira, ra: A. Yordanov
80'
81'
vào: D. Nikolaou, ra: K. Kostoulas
86'
L. Dickmann 3-0
90'+5
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (2 trận)
2 OFI Crete 0 Hòa 0 CSKA Sofia
2.50 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng OFI Crete
0% Tỷ lệ thắng CSKA Sofia
Những lần gặp gần nhất
- 28/08/2026 CSKA Sofia 0-2 OFI Crete
- 21/08/2026 OFI Crete 3-0 CSKA Sofia