KF Egnatia hòa Lillestrøm SK 0-0 ở Cúp C2 Châu Âu (Vòng play-off), đá lúc 00:00 ngày 21/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena Egnatia.
Dự đoán nhanh
-
KF Egnatia 28% - Hòa 26%
-
Lillestrøm SK 47%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng47%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.93 | 0.83 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.87 | X0.87 |
1 3.30 X 3.55 2 2.07
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
KF Egnatia 28% Hòa 26% 47% Lillestrøm SK
xG dự kiến 1.99 - 1.18
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.575%
Tài 3.532%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Lillestrøm SK (47%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.35 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 3.48 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 3.15 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 3.30 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 3.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 3.30 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 3.35 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 2.10 |
| Nguồn 9 | 3.40 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.40 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.40 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.14 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 3.30 | 3.50 | 2.00 |
| Nguồn 13 | 3.40 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.27 (kèo giảm) | 3.69 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 3.15 | 3.35 | 2.02 |
| Nguồn 16 | 3.28 (kèo giảm) | 3.57 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 3.08 (kèo giảm) | 3.52 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 3.35 (kèo giảm) | 3.20 | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 3.15 | 3.35 | 2.02 |
| Nguồn 20 | 3.25 | 3.30 | 2.10 |
| Nguồn 21 | 3.10 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 3.17 (kèo giảm) | 3.67 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 3.50 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 3.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 3.30 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 3.02 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 3.30 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 3.45 (kèo giảm) | 3.97 (kèo tăng) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 3.35 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 3.30 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 3.30 | 3.40 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 3.35 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 3.40 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 3.20 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 3.27 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 3.20 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 3.40 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 3.40 (kèo giảm) | 3.60 | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 3.19 (kèo giảm) | 3.34 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 3.60 | 3.45 | 2.05 |
| Nguồn 41 | 3.30 | 3.55 | 2.10 |
| Nguồn 42 | 3.30 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 2.81 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 3.36 (kèo giảm) | 3.35 | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 3.34 (kèo giảm) | 3.56 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 3.35 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 3.50 (kèo giảm) | 3.67 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 3.30 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 3.15 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 3.30 | 3.40 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 3.37 (kèo giảm) | 3.29 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 3.41 (kèo giảm) | 3.69 (kèo giảm) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 3.15 | 3.40 | 2.04 |
| Nguồn 54 | 3.40 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 3.22 (kèo giảm) | 3.69 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 3.25 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 3.15 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 3.40 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 3.50 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 3.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 3.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 3.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 3.21 (kèo giảm) | 3.68 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 3.40 | 3.60 | 2.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 3.25 | 3.00 (kèo giảm) | 2.05 |
| Đồng thuận | 3.30 | 3.55 | 2.07 |
Thống kê trận đấu
51% 49% Kiểm soát bóng
4 2 Sút trúng đích
6 4 Phạt góc
11 17 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
99 J. Montenegro -
8 I. Diabaté -
17 A. Kryeziu -
24 N. Ajetovikj -
1 L. Tandilashvili -
12 B. Puja -
4 Z. Aliyev -
13 A. Kacbufi
Dự bị
-
16 H. Melland -
17 E. Kitolano -
25 S. Akanji -
1 S. Hagerup -
50 L. Babic -
4 E. B. Garnås -
11 F. Elkær -
22 J. Kitolano -
47 S. Kristiansen -
6 H. Woxen -
7 K. L. Alperud -
15 G. Nordh
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
56'
59'
67'
vào: H. Melland, ra: K. M. Krygard
vào: J. Montenegro, ra: D. Adjessa
67'
vào: A. Kryeziu, ra: I. Gruda
72'
vào: I. Diabaté, ra: A. Aleksi
72'
80'
vào: S. Akanji, ra: F. Gulbrandsen
80'
vào: E. Kitolano, ra: Y. Paintsil
vào: N. Ajetovikj, ra: F. Medeiros
90'+1
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 KF Egnatia 1 Hòa 1 Lillestrøm SK
1.50 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng KF Egnatia
50% Tỷ lệ thắng Lillestrøm SK
Những lần gặp gần nhất
- 28/08/2026 Lillestrøm SK 2-1 KF Egnatia
- 21/08/2026 KF Egnatia 0-0 Lillestrøm SK