Dundalk thắng Shelbourne 3-2 ở Premier Division (Vòng 9), đá lúc 01:45 ngày 04/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Tolka Park.
Thống kê nổi bật
63% Kiểm soát bóng 37%
12 Dứt điểm 20
5 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,7 Bobby Burns Dundalk
- 8,7 John Martin Shelbourne
- 8,3 Wessel Speel Shelbourne
Thống kê trận đấu
63% 37% Kiểm soát bóng
12 20 Dứt điểm
4 9 Sút trúng đích
5 6 Phạt góc
11 12 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
31 C. Walsh -
14 A. Coote -
6 J. Lunney -
18 J. Norris -
2 S. Gannon -
9 S. Boyd -
5 E. Chapman -
20 R. Freitas -
36 W. Jarvis
Dự bị
-
13 P. Cherrie -
17 S. Tracey -
5 H. Warren -
16 E. Kenny -
19 S. Spaight -
29 T. Molloy -
23 A. M. Keogh -
25 S. Casey -
26 M. Ferguson
Chơi hay nhất
8,7 John Martin Shelbourne
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,7 Bobby Burns Dundalk
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,3 Wessel Speel Shelbourne
7 lần cứu thua
Shelbourne
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Wessel Speel TM | 90' | 8,3 | – | 0 | – | 28/39 | – | – | 7 |
| 4 Kameron Ledwidge HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 49/63 | – | 3 | – |
| 24 Zeno Rossi HV | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 1/2 | 47/57 | – | – | – |
| 18 James Barry Norris HV DB | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 14/22 | 1 | 2 | – |
| 2 Seán Gannon HV DB | 45' | 6,6 | – | 0 | 0/2 | 21/24 | – | – | – |
| 15 Samuel Bone HV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 35/41 | – | 2 | – |
| 23 Kerr McInroy TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 44/56 | 1 | 1 | – |
| 21 Jack Henry-Francis TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 45/50 | 1 | 1 | – |
| 17 Daniel Kelly TV | 73' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 23/28 | – | 3 | – |
| 27 Evan Caffrey TV | 45' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 16/20 | 1 | – | – |
| 7 Harry Wood TĐ | 90' | 8,0 | – | 0 | 1/1 | 46/49 | 2 | – | – |
| 10 John Martin TĐ | 83' | 8,7 | 1 | 1 | 2/2 | 13/19 | 1 | – | – |
| 36 William Jarvis TĐ DB | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 7/11 | – | – | – |
| 28 Ismail Lundgren TĐ | 45' | 5,9 | – | 0 | – | 16/19 | – | – | – |
| 20 R. Freitas TĐ DB | 17' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 4/5 | – | – | – |
| 9 Sean Boyd TĐ DB | 11' | 6,5 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
Dundalk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Enda Minogue TM | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 4/22 | – | – | 2 |
| 31 Tyreke Wilson HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 20/27 | 1 | 4 | – |
| 4 Mayowa Animasahun HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 20/29 | 2 | 5 | – |
| 22 T. Wilson HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 16/24 | – | – | – |
| 2 Conor O'Keeffe HV | 90' | 6,3 | – | 1 | – | 11/23 | 1 | 1 | – |
| 5 Harvey Warren HV DB | 1' | – | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
| 7 Daryl Horgan TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/3 | 21/27 | 1 | 1 | – |
| 18 Keith Buckley TV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 26/35 | – | – | – |
| 3 Bobby Burns TV | 89' | 8,7 | 1 | 0 | 3/3 | 26/41 | 4 | 2 | – |
| 8 Harry Groome TV | 79' | 6,7 | – | 0 | – | 24/30 | 1 | 3 | – |
| 27 Declan McDaid TV | 65' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 6/9 | – | 2 | – |
| 16 Eoin Kenny TV DB | 25' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 6/8 | 1 | – | – |
| 17 S. Tracey TV DB | 11' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 3/3 | 1 | 2 | – |
| 9 Gbemi Arubi TĐ | 90' | 6,5 | 1 | 0 | 3/4 | 12/14 | 1 | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
11'
G. Arubi 0-1 kiến tạo: C. O'Keeffe
22'
B. Burns 0-2
John Martin
39'
Sam Bone
40'
vào: S. Gannon, ra: E. Caffrey
46'
vào: W. Jarvis, ra: M. Lundgren
46'
Sean Gannon
51'
Z. Ibsen Rossi 1-2 kiến tạo: J. Martin
60'
J. Martin 2-2 kiến tạo: D. Kelly
67'
68'
Tyreke Wilson
Daniel Kelly
69'
69'
Keith Buckley
vào: R. Freitas, ra: D. Kelly
73'
86'
Z. Ibsen Rossi 2-3 (phản lưới)