Waterford hòa Shamrock Rovers 1-1 ở Premier Division (Vòng 9), đá lúc 01:45 ngày 04/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Waterford Regional Sports Centre.
Thống kê nổi bật
26% Kiểm soát bóng 74%
5 Dứt điểm 18
0 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,9 Matthew Healy Shamrock Rovers
- 7,6 Dean McMenamy Waterford
- 7,3 Jack Byrne Shamrock Rovers
Thống kê trận đấu
26% 74% Kiểm soát bóng
5 18 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
0 9 Phạt góc
5 13 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 J. Healy -
15 L. Heeney -
20 J. Voilas -
16 H. Cann -
2 J. Houston -
7 C. Carty -
3 B. Couto -
22 R. Mansfield -
42 O. Cala
Dự bị
-
41 A. Noonan -
2 A. Matthews -
11 J. Mulraney -
10 G. Burke -
18 T. Clarke -
27 C. O'Sullivan -
26 J. O'Sullivan -
28 N. Razi -
31 M. Noonan
Chơi hay nhất
7,9 Matthew Healy Shamrock Rovers
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,6 Dean McMenamy Waterford
1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
7,3 Jack Byrne Shamrock Rovers
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Waterford
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Arlo Ricky Hugh Doherty TM | 97' | 7,0 | – | – | – | 20/30 | – | – | 2 |
| 5 John Mahon HV | 97' | 7,2 | – | – | – | 12/14 | – | 2 | – |
| 43 A. Zborowski HV | 97' | 6,7 | – | – | – | 23/32 | – | 4 | – |
| 14 Jesse Dempsey HV | 97' | 6,3 | – | – | – | 12/26 | – | 4 | – |
| 13 Kevin Long HV | 64' | 6,9 | – | – | – | 19/26 | – | 1 | – |
| 16 Hayden Cann HV DB | 33' | 6,3 | – | – | – | 7/10 | – | – | – |
| 27 Dean McMenamy TV | 97' | 7,6 | – | – | – | 22/29 | 1 | 4 | – |
| 10 Conan Noonan TV | 90' | 7,0 | – | – | 0/1 | 11/15 | – | 3 | – |
| 11 Trae Coyle TV | 76' | 6,9 | – | – | – | 6/11 | – | 2 | – |
| 8 Evan McLaughlin TV | 65' | 6,6 | – | – | – | 13/19 | – | 2 | – |
| 17 Jordan Faria TV | 64' | 6,9 | – | – | 1/1 | 10/13 | 1 | 1 | – |
| 15 Luke Heeney TV DB | 32' | 6,3 | – | – | – | – | – | 1 | – |
| 9 Pádraig Amond TĐ | 97' | 6,9 | 1 | – | 2/2 | 3/8 | – | – | – |
| 20 Jørgen Voilås TĐ DB | 33' | 6,7 | – | 1 | 0/1 | 1/5 | 1 | – | – |
| 7 Conor Carty TĐ DB | 21' | 6,7 | – | – | – | 1/4 | – | – | – |
| 22 Ronan Mansfield TĐ DB | 7' | – | – | – | – | – | – | – | – |
Shamrock Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Edward McGinty TM | 97' | 6,6 | – | – | – | 18/24 | 1 | – | 2 |
| 22 Tunmise Sobowale HV | 97' | 7,0 | – | – | – | 66/68 | 1 | – | – |
| 4 Pico HV | 97' | 6,9 | – | – | 0/1 | 94/103 | 1 | 1 | – |
| 3 Enda Stevens HV | 76' | 6,6 | – | – | – | 56/65 | 1 | 3 | – |
| 27 Cory O'Sullivan HV DB | 21' | 6,6 | – | – | – | 16/21 | – | 1 | – |
| 8 Matthew Healy TV | 97' | 7,9 | – | – | 1/1 | 107/112 | 2 | 3 | – |
| 29 Jack Byrne TV | 97' | 7,3 | – | – | 1/2 | 106/117 | 2 | – | – |
| 21 Daniel Grant TV | 97' | 5,9 | – | – | 0/3 | 41/48 | 1 | 2 | – |
| 23 Connor Malley TV | 76' | 6,3 | – | – | 0/1 | 26/32 | 1 | 1 | – |
| 15 Maleace Asamoah TV | 60' | 7,0 | – | – | – | 18/23 | – | 3 | – |
| 11 Jake Mulraney TV DB | 37' | 6,7 | – | – | – | 12/12 | 1 | – | – |
| 28 Najemedine Razi TV DB | 21' | 6,6 | – | – | – | 13/13 | – | 1 | – |
| 9 Aaron Greene TĐ | 61' | 6,7 | – | – | – | 14/17 | 1 | 2 | – |
| 88 John McGovern TĐ | 61' | 6,2 | – | – | 0/1 | 5/9 | 1 | – | – |
| 10 Graham Burke TĐ DB | 36' | 6,7 | 1 | – | 1/3 | 16/19 | 1 | – | – |
| 31 Michael Noonan TĐ DB | 36' | 6,2 | – | – | 0/1 | 2/3 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
15'
Maleace Asamoah
Evan McLaughlin
27'
38'
Enda Stevens
Kevin Long
51'
60'
vào: J. Mulraney, ra: M. Asamoah
61'
vào: M. Noonan, ra: J. McGovern
vào: L. Heeney, ra: E. McLaughlin
65'
P. Amond 1-0 kiến tạo: J. Voilas
70'
76'
vào: C. O'Sullivan, ra: E. Stevens
80'
G. Burke 1-1 (P)
vào: R. Mansfield, ra: C. Noonan
90'