Galway United thắng Derry City 2-1 ở Premier Division (Vòng 9), đá lúc 02:00 ngày 04/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Eamonn Deacy Park.
Thống kê nổi bật
36% Kiểm soát bóng 64%
18 Dứt điểm 12
8 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 8,2 David Hurley Galway United
- 7,7 Frantz Pierrot Galway United
- 7,6 James Clarke Derry City
Thống kê trận đấu
36% 64% Kiểm soát bóng
18 12 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
8 6 Phạt góc
11 9 Phạm lỗi
3 3 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 H. Cunha -
9 F. Lomboto -
15 W. Williams -
23 F. Pierrot -
14 M. Wolfe -
24 E. McCarthy -
30 A. Kazeem -
6 A. Piesold -
29 N. Fleuriau Chateau
Dự bị
-
26 S. Callister -
17 J. Thomas -
22 C. Barr -
31 C. Downey -
20 C. Winchester -
14 B. Doherty -
21 K. Santos -
24 H. Rylah
Chơi hay nhất
8,2 David Hurley Galway United
1 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Frantz Pierrot Galway United
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,6 James Clarke Derry City
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Galway United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Evan Watts TM | 96' | 7,3 | – | – | – | 6/22 | – | – | 3 |
| 20 Lee Devitt HV | 96' | 6,7 | – | – | – | 12/22 | – | 2 | – |
| 12 Gianfranco Facchineri HV | 96' | 6,7 | – | – | – | 7/14 | – | 4 | – |
| 5 Killian Brouder HV | 96' | 6,3 | – | – | – | 6/17 | – | – | – |
| 2 Arthur Parker HV | 86' | 6,3 | – | – | – | 6/22 | – | 3 | – |
| 15 Ola Williams HV DB | 10' | 6,9 | – | – | – | – | – | – | – |
| 10 David Hurley TV | 96' | 8,2 | 1 | – | 1/1 | 24/35 | 5 | 5 | – |
| 8 Aaron Bolger TV | 96' | 6,6 | – | – | 1/1 | 8/24 | 1 | 1 | – |
| 11 Kristopher Twardek TV | 80' | 6,9 | – | – | – | 5/14 | 2 | 2 | – |
| 4 James Keohane TV | 65' | 6,9 | – | – | 1/2 | 14/22 | – | – | – |
| 3 Connor Barratt TV | 65' | 6,6 | – | – | – | 5/13 | – | 1 | – |
| 14 Matthew Wolfe TV DB | 31' | 6,9 | – | 1 | 0/1 | 2/3 | 1 | 1 | – |
| 24 Edward McCarthy TV DB | 31' | 6,9 | – | – | 1/1 | 5/10 | – | 2 | – |
| 7 Stephen Walsh TĐ | 80' | 6,2 | – | – | 0/1 | 5/9 | 2 | 1 | – |
| 9 Francely Lomboto TĐ DB | 16' | 6,3 | – | – | – | 0/1 | – | – | – |
| 23 Frantz Pierrot DB | 16' | 7,7 | 1 | – | 1/1 | 2/3 | – | – | – |
Derry City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Edward Beach TM | 96' | 6,3 | – | – | – | 19/32 | – | – | 3 |
| 25 Alex Bannon HV | 96' | 7,2 | – | – | – | 35/46 | – | 3 | – |
| 4 Jamie Stott HV | 96' | 7,0 | – | – | – | 30/44 | – | 1 | – |
| 6 Robert Slevin HV | 96' | 6,5 | – | – | – | 39/51 | – | – | – |
| 22 Conor Barr HV DB | 13' | 6,7 | – | – | – | 3/5 | – | – | – |
| 19 Brandon Fleming TV | 96' | 6,9 | – | 1 | 2/3 | 27/37 | 1 | 1 | – |
| 8 Adam O'Reilly TV | 96' | 6,9 | – | – | – | 40/51 | 1 | 1 | – |
| 28 J. Olayinka TV | 96' | 6,7 | – | – | – | 30/41 | – | 5 | – |
| 2 Barry Cotter TV | 83' | 7,0 | – | – | – | 19/29 | 1 | 2 | – |
| 20 Carl Winchester TV DB | 37' | 6,7 | – | – | – | 9/10 | – | 2 | – |
| 15 James Clarke TĐ | 96' | 7,6 | 1 | – | 2/2 | 26/32 | 3 | 2 | – |
| 9 D. Akinyemi TĐ | 83' | 6,2 | – | – | 0/3 | 11/18 | – | – | – |
| 10 Darragh Markey TĐ | 59' | 6,3 | – | – | – | 9/16 | 1 | 1 | – |
| 17 Joshua Thomas TĐ DB | 13' | 6,2 | – | – | – | – | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
D. Hurley 1-0
16'
59'
vào: C. Winchester, ra: D. Markey
63'
J. Clarke 1-1 kiến tạo: B. Fleming
vào: M. Wolfe, ra: C. Barratt
65'
vào: E. McCarthy, ra: J. Keohane
65'
vào: F. Lomboto, ra: K. Twardek
80'
vào: F. Pierrot, ra: S. Walsh
80'
F. Pierrot 2-1 kiến tạo: M. Wolfe
82'
83'
vào: J. Thomas, ra: D. Akinyemi
vào: W. Williams, ra: A. Parker
86'
David Hurley
90'+5