Shamrock Rovers thắng Galway United 2-0 ở Premier Division (Vòng 8), đá lúc 03:00 ngày 21/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Tallaght Stadium.
Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
9 Dứt điểm 5
1 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,9 Edward McGinty Shamrock Rovers
- 7,6 Matthew Healy Shamrock Rovers
- 7,6 Aaron Greene Shamrock Rovers
Thống kê trận đấu
64% 36% Kiểm soát bóng
9 5 Dứt điểm
3 1 Sút trúng đích
1 3 Phạt góc
12 12 Phạm lỗi
4 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
41 A. Noonan -
11 J. Mulraney -
9 A. Greene -
26 J. O'Sullivan -
15 M. Asamoah -
3 E. Stevens -
5 L. Grace -
23 C. Malley -
31 M. Noonan
Dự bị
-
16 H. Cunha -
22 C. McCormack -
9 F. Lomboto -
20 L. Devitt -
15 W. Williams -
23 F. Pierrot -
4 J. Keohane -
14 M. Wolfe -
6 A. Piesold
Chơi hay nhất
7,9 Edward McGinty Shamrock Rovers
1 lần cứu thua
7,6 Matthew Healy Shamrock Rovers
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,6 Aaron Greene Shamrock Rovers
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Shamrock Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Edward McGinty TM | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 21/26 | – | – | 1 |
| 4 Pico HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 66/76 | – | 1 | – |
| 27 Cory O'Sullivan HV | 90' | 7,2 | – | 1 | – | 70/79 | 1 | 1 | – |
| 19 Adam Brennan HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 28/34 | – | – | – |
| 22 Tunmise Sobowale HV | 72' | 6,9 | – | 0 | – | 38/45 | – | 1 | – |
| 5 Lee Grace HV DB | 18' | 6,7 | – | 0 | – | 8/10 | – | – | – |
| 8 Matthew Healy TV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 95/102 | 2 | 2 | – |
| 21 Daniel Grant TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 25/32 | – | 1 | – |
| 29 Jack Byrne TV | 79' | 7,3 | – | 0 | – | 59/68 | 2 | – | – |
| 11 Jake Mulraney TV DB | 26' | 6,3 | – | 0 | – | 10/13 | – | – | – |
| 10 Graham Burke TĐ | 64' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 29/34 | – | 1 | – |
| 88 John McGovern TĐ | 64' | 6,2 | – | 0 | – | 4/8 | – | – | – |
| 9 Aaron Greene TĐ DB | 26' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 7/8 | 1 | – | – |
| 31 Michael Noonan TĐ DB | 26' | 6,5 | – | 0 | – | 2/4 | 1 | – | – |
| Victor Ozhianvuna | 64' | 6,9 | – | 0 | – | 23/28 | 1 | 1 | – |
| 26 John O'Sullivan DB | 11' | 7,0 | – | 1 | – | 12/15 | 1 | 1 | – |
Galway United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Evan Watts TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 13/24 | – | – | 1 |
| 5 Killian Brouder HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 20/27 | 1 | – | – |
| 12 Gianfranco Facchineri HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 22/29 | – | 1 | – |
| 2 Arthur Parker HV | 45' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 5/12 | – | 3 | – |
| 30 Al-Amin Kazeem HV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 9/13 | – | – | – |
| 8 Aaron Bolger TV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 35/41 | – | 1 | – |
| 3 Connor Barratt TV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 20/30 | – | 1 | – |
| 11 Kristopher Twardek TV | 90' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 13/20 | 1 | – | – |
| 24 Edward McCarthy TV | 60' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 16/24 | – | 1 | – |
| 14 Matthew Wolfe TV DB | 45' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 20/23 | – | 3 | – |
| 6 Axel Piesold TV DB | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 18/24 | 1 | 1 | – |
| 10 David Hurley TV | 45' | 6,7 | – | 0 | – | 18/25 | 2 | – | – |
| 20 Lee Devitt TV DB | 45' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 11/14 | – | 1 | – |
| 7 Stephen Walsh TĐ | 60' | 6,3 | – | 0 | – | 4/7 | – | 1 | – |
| 9 Francely Lomboto TĐ DB | 30' | 6,3 | – | 0 | – | 1/3 | – | 1 | – |
| 23 Frantz Pierrot DB | 30' | 6,2 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
38'
Arthur Parker
D. Grant 1-0 kiến tạo: C. O'Sullivan
40'
46'
vào: A. Piesold, ra: A. Kazeem
59'
vào: F. Lomboto, ra: E. McCarthy
59'
vào: F. Pierrot, ra: S. Walsh
vào: J. Mulraney, ra: J. McGovern
63'
vào: M. Noonan, ra: V. Ozhianvuna
64'
vào: L. Grace, ra: T. Sobowale
71'
Matthew Healy
76'
vào: J. O'Sullivan, ra: J. Byrne
79'
A. Greene 2-0 kiến tạo: J. O'Sullivan
86'
90'+3
Gianfranco Facchineri