Shelbourne hòa Bohemians 0-0 ở Premier Division (Vòng 7), đá lúc 02:45 ngày 17/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Tolka Park.
Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
5 Dứt điểm 14
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 8,2 Wessel Speel Shelbourne
- 7,5 Zeno Rossi Shelbourne
- 7,5 Jordan Flores Bohemians
Thống kê trận đấu
44% 56% Kiểm soát bóng
5 14 Dứt điểm
0 6 Sút trúng đích
2 4 Phạt góc
13 8 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
31 C. Walsh -
14 A. Coote -
6 J. Lunney -
10 J. Martin -
17 D. Kelly -
55 J. Roche -
5 E. Chapman -
20 R. Freitas -
56 J. Wuna
Dự bị
-
25 P. Walters -
4 N. Morahan -
20 L. Kavanagh -
28 H. Martin -
17 A. McDonnell -
5 S. Diallo -
8 H. Vaughan -
24 C. Byrne -
32 M. Strods
Chơi hay nhất
8,2 Wessel Speel Shelbourne
6 lần cứu thua
7,5 Zeno Rossi Shelbourne
2 lần tắc bóng
7,5 Jordan Flores Bohemians
3 lần tắc bóng
Shelbourne
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Wessel Speel TM | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 17/40 | – | – | 6 |
| 24 Zeno Rossi HV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 31/38 | – | 2 | – |
| 2 Seán Gannon HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 31/42 | – | 2 | – |
| 4 Kameron Ledwidge HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 40/53 | – | – | – |
| 18 James Barry Norris HV | 65' | 7,3 | – | 0 | – | 21/27 | – | – | – |
| 23 Kerr McInroy TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 25/32 | – | 3 | – |
| 27 Evan Caffrey TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 25/28 | 1 | 1 | – |
| 7 Harry Wood TV | 89' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 30/35 | 1 | 2 | – |
| 21 Jack Henry-Francis TV | 71' | 7,0 | – | 0 | – | 24/30 | – | 2 | – |
| 28 Ismail Lundgren TV | 65' | 6,7 | – | 0 | – | 13/18 | 1 | 3 | – |
| 17 Daniel Kelly TV DB | 25' | 6,7 | – | 0 | – | 13/20 | – | 1 | – |
| 14 Alistair Coote TV DB | 25' | 6,7 | – | 0 | – | 7/10 | – | – | – |
| 6 Jonathan Lunney TV DB | 19' | 6,7 | – | 0 | – | 13/15 | – | – | – |
| 9 Sean Boyd TĐ | 72' | 6,7 | – | 0 | – | 8/9 | – | – | – |
| 10 John Martin TĐ DB | 18' | 6,7 | – | 0 | – | 4/4 | – | – | – |
| 20 R. Freitas TĐ DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
Bohemians
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kacper Chorążka TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 31/40 | – | – |
| 22 Sam Todd HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 80/87 | – | 2 |
| 16 Darragh Power HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 35/42 | 1 | 1 |
| 15 Senan Mullen HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 31/51 | 1 | 5 |
| 12 Patrick Hickey HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 70/81 | – | 2 |
| 10 Dawson Devoy TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 2/2 | 49/58 | 2 | 2 |
| 26 Ross Tierney TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 21/24 | 2 | 1 |
| 7 Connor Parsons TV | 82' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 6/9 | 1 | 3 |
| 6 Jordan Flores TV | 75' | 7,5 | – | 0 | – | 42/55 | – | 3 |
| 23 Zane Myers TV | 75' | 7,5 | – | 0 | 1/3 | 17/20 | 1 | 4 |
| 17 Adam McDonnell TV DB | 15' | 6,7 | – | 0 | – | 9/11 | – | – |
| 32 Markuss Strods TV DB | 15' | 6,5 | – | 0 | – | 3/5 | 1 | – |
| 8 Harry Vaughan TV DB | 8' | 6,3 | – | 0 | – | 6/6 | – | – |
| 9 Colm Whelan TĐ | 90' | 5,5 | – | 0 | – | 9/16 | 2 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
James Norris
60'
vào: A. Coote, ra: M. Lundgren
65'
Daniel Kelly
69'
vào: J. Lunney, ra: J. Henry-Francis
71'
75'
vào: A. McDonnell, ra: J. Flores
82'
vào: H. Vaughan, ra: C. Parsons
vào: R. Freitas, ra: H. Wood
89'