Bohemian FC
Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Division
Bohemian FC đang xếp thứ 3 trên tổng 10 đội, với 59 điểm sau 32 trận.
- Thắng
- 17
- Hoà
- 8
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 57
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số
- +19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bohemians đang đứng thứ mấy?
Bohemians đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 59 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 17 thắng, 8 hoà và 7 thua.
Bohemians hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Bohemians bằng điểm St Patrick's Athl. và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngay sau lưng là Shelbourne, kém 16 điểm. Ngôi đầu của Shamrock Rovers còn xa 3 điểm.
Bohemians thi đấu thế nào gần đây?
Bohemians khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Waterford 0-2, thắng Dundalk 2-1 và hoà Bohemians Praha 1905 0-0. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Số bàn thắng và bàn thua của Bohemians
Trung bình mỗi trận Bohemians ghi 1,8 bàn và nhận 1,2 bàn. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Đội đang có hiệu số +19.
Bohemians chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Bohemians thắng 7 trận, còn trên sân khách thắng 10 trận. Khi xa nhà, đội ghi 30 bàn và nhận 19 bàn. Sân nhà đội ghi 27 bàn và nhận 19 bàn.
Hồ sơ đội bóng Bohemians
Bohemians lấy Dalymount Park ở Dublin làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là BOH. Sức chứa của Dalymount Park là 4.443 chỗ.
Trận kế tiếp của Bohemians
Bohemians sẽ làm khách của Shamrock Rovers trên sân Tallaght Stadium vào lúc 02h00 ngày 13/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Shamrock Rovers có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Shamrock Rovers bước vào trận khi đứng đầu với 62 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kacper Chorążka | Thủ môn | Ba Lan |
| 3 | Ryan Burke | Hậu vệ | Ireland |
| 4 | Niall Morahan | Hậu vệ | Ireland |
| 5 | Sadou Diallo | Tiền vệ | Anh |
| 6 | Jordan Flores | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Connor Parsons | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Harry Vaughan | Tiền vệ | Ireland |
| 9 | Colm Whelan | Tiền đạo | Ireland |
| 10 | Dawson Devoy | Tiền vệ | Ireland |
| 11 | Dayle Rooney | Tiền vệ | Ireland |
| 12 | Patrick Hickey | Hậu vệ | Mỹ |
| 15 | Senan Mullen | Hậu vệ | Ireland |
| 16 | Darragh Power | Hậu vệ | Ireland |
| 17 | Adam McDonnell | Tiền vệ | Ireland |
| 18 | Douglas James-Taylor | Tiền đạo | Anh |
| 21 | Josh Adam | Tiền vệ | Scotland |
| 22 | Sam Todd | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 23 | Zane Myers | Tiền vệ | Anh |
| 24 | Cian Byrne | Hậu vệ | Ireland |
| 25 | Paul Walters | Thủ môn | Mỹ |
| 26 | Ross Tierney | Tiền vệ | Ireland |
| 28 | Hugh Martin | Tiền đạo | Ireland |
| 29 | Nickson Okosun | Tiền đạo | Ireland |
| 30 | Finn McDonnell | Thủ môn | Bắc Ireland |
| 32 | Markuss Strods | Tiền vệ | Latvia |
| 33 | Christopher Conlan | Tiền vệ | Ireland |
| 41 | Paddy Madden | Tiền đạo | Ireland |