Shamrock Rovers thắng Bohemians 2-1 ở Premier Division (Vòng 30), đá lúc 02:00 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Tallaght Stadium.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.95 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.85 | X0.91 |
1 2.33 X 3.29 2 2.89
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
38% Kiểm soát bóng 62%
8 Dứt điểm 16
3 Phạt góc 6
5 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 Dylan Watts Shamrock Rovers
- 7,8 Edward McGinty Shamrock Rovers
- 7,5 John McGovern Shamrock Rovers
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Shamrock Rovers 10% Hòa 45% 45% Bohemians
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.30 | 3.28 | 3.03 |
| Nguồn 2 | 2.20 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 3 | 2.30 | 3.30 | 2.95 |
| Nguồn 4 | 2.38 | 3.25 | 2.88 |
| Nguồn 5 | 2.30 | 3.30 | 2.80 |
| Nguồn 6 | 2.36 | 3.30 | 2.95 |
| Nguồn 7 | 2.36 | 3.32 | 2.86 |
| Nguồn 8 | 2.49 | 3.43 | 2.90 |
| Nguồn 9 | 2.09 | 3.08 | 2.85 |
| Nguồn 10 | 2.40 | 3.20 | 2.75 |
| Đồng thuận | 2.33 | 3.29 | 2.89 |
Thống kê trận đấu
38% 62% Kiểm soát bóng
8 16 Dứt điểm
3 8 Sút trúng đích
3 6 Phạt góc
18 13 Phạm lỗi
4 0 Việt vị
5 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 L. Steacy -
27 C. O'Sullivan -
11 J. Mulraney -
26 John O'Sullivan -
28 N. Razi -
19 A. Brennan -
18 J. Afolabi -
9 A. Greene -
31 M. Noonan
Dự bị
-
41 P. Madden -
18 D. James-Taylor -
5 S. Diallo -
8 H. Vaughan -
32 M. Strods -
3 R. Burke -
4 N. Morahan -
1 K. Chorążka -
21 Josh Adam
Chơi hay nhất
7,9 Dylan Watts Shamrock Rovers
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,8 Edward McGinty Shamrock Rovers
6 lần cứu thua
7,5 John McGovern Shamrock Rovers
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Shamrock Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Edward McGinty TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/17 | 0 | 0 | 6 |
| 4 Pico HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 24/35 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Lee Grace HV | 90' | 6,4 | 0 | 1 | 0/1 | 23/38 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Daniel Cleary HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/24 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Cory O'Sullivan HV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/6 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Tunmise Sobowale TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 9/12 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Matthew Healy TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 32/43 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Dylan Watts TV | 85' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 25/31 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Graham Burke TV | 80' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 16/23 | 2 | 1 | 0 |
| 24 William Fitzgerald TV | 80' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 12/13 | 1 | 2 | 0 |
| 29 Jack Byrne TV | 65' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 2 | 0 | 0 |
| 26 John O'Sullivan TV DB | 25' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Michael Noonan TĐ DB | 95' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 88 John McGovern TĐ | 80' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Jonathan Afolabi TĐ DB | 10' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Aaron Greene TĐ DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Najemedine Razi TĐ DB | 5' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Bohemians
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Paul Walters TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 18/28 | 0 | 0 | 1 |
| 22 Sam Todd HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 70/78 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Patrick Hickey HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 2/2 | 46/54 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Jordan Flores HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 41/53 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Darragh Power HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 36/46 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Ryan Burke HV DB | 66' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 33/38 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Ross Tierney TV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 2/2 | 14/21 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Dawson Devoy TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 49/60 | 3 | 2 | 0 |
| 7 Connor Parsons TV | 81' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 22/29 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Dayle Rooney TV | 60' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 5/15 | 0 | 4 | 0 |
| 32 Markuss Strods TV DB | 30' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/7 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Adam McDonnell TV | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Sadou Diallo TV DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Harry Vaughan TV DB | 9' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 6/6 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Colm Whelan TĐ | 60' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 6/10 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Douglas James-Taylor TĐ DB | 30' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 2/3 | 2 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Daniel Cleary
9'
15'
vào: Ryan Burke, ra: Adam McDonnell
John McGovern 1-0 kiến tạo: Graham Burke
34'
60'
vào: James Taylor, ra: Dayle Rooney
60'
vào: Markuss Strods, ra: Colm Whelan
vào: John O'Reilly-O'Sullivan, ra: Jack Byrne
65'
Matthew Healy
66'
68'
Markuss Strods
71'
Ross Tierney 1-1 kiến tạo: James Taylor
Dylan Watts 2-1 kiến tạo: Lee Grace
76'
79'
Dawson Devoy
John O'Reilly-O'Sullivan
79'
vào: Jonathan Afolabi, ra: John McGovern
80'
vào: Cory O'Sullivan, ra: William Fitzgerald
80'
vào: Aaron Greene, ra: Graham Burke
80'
81'
vào: Sadou Diallo, ra: Ryan Burke
81'
vào: Harry Patrick Vaughan, ra: Connor Parsons
vào: Najemedine Razi, ra: Dylan Watts
85'
Stephen Bradley
90'+3
90'+5
Dawson Devoy
Graham Burke
90'+5
Tunmise Sobowale
90'+5
Michael Noonan
90'+5
Najemedine Razi
90'+5
Lịch sử đối đầu (32 trận)
16 Shamrock Rovers 3 Hòa 13 Bohemians
2.31 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Shamrock Rovers
41% Tỷ lệ thắng Bohemians
Những lần gặp gần nhất
- 26/05/2026 Bohemians Shamrock Rovers
- 18/04/2026 Shamrock Rovers Bohemians
- 28/02/2026 Bohemians Shamrock Rovers
- 27/09/2025 Shamrock Rovers Bohemians
- 24/06/2025 Bohemians Shamrock Rovers
- 21/04/2025 Shamrock Rovers Bohemians
- 16/02/2025 Bohemians Shamrock Rovers
- 24/09/2024 Shamrock Rovers Bohemians
+ 12 trận khác