Bohemians thắng Galway United 1-0 ở Premier Division (Vòng 6), đá lúc 02:45 ngày 14/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Dalymount Park.
Thống kê nổi bật
70% Kiểm soát bóng 30%
12 Dứt điểm 9
10 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 9,0 Patrick Hickey Bohemians
- 7,9 Kacper Chorążka Bohemians
- 7,6 Dawson Devoy Bohemians
Thống kê trận đấu
70% 30% Kiểm soát bóng
12 9 Dứt điểm
6 2 Sút trúng đích
10 1 Phạt góc
12 13 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 P. Walters -
6 J. Flores -
16 D. Power -
20 L. Kavanagh -
23 Z. Myers -
28 H. Martin -
5 S. Diallo -
24 C. Byrne -
32 M. Strods
Dự bị
-
16 H. Cunha -
22 C. McCormack -
7 S. Walsh -
11 K. Twardek -
15 W. Williams -
23 F. Pierrot -
3 C. Barratt -
14 M. Wolfe -
6 A. Piesold
Chơi hay nhất
9,0 Patrick Hickey Bohemians
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,9 Kacper Chorążka Bohemians
2 lần cứu thua
7,6 Dawson Devoy Bohemians
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Bohemians
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kacper Chorążka TM | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 21/26 | – | – | 2 |
| 12 Patrick Hickey HV | 90' | 9,0 | 1 | 0 | 2/2 | 94/106 | – | 3 | – |
| 22 Sam Todd HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 80/98 | – | 1 | – |
| 15 Senan Mullen HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 2/2 | 35/45 | 1 | – | – |
| 4 Niall Morahan HV | 60' | 6,9 | – | 0 | – | 41/48 | – | – | – |
| 16 Darragh Power HV DB | 30' | 6,6 | – | 0 | – | 13/15 | – | 1 | – |
| 23 Zane Myers HV DB | 30' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 10/12 | – | – | – |
| 10 Dawson Devoy TV | 90' | 7,6 | – | 0 | 1/1 | 79/88 | 2 | 2 | – |
| 26 Ross Tierney TV | 81' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 15/17 | – | – | – |
| 7 Connor Parsons TV | 70' | 6,6 | – | 0 | – | 15/22 | – | 2 | – |
| 17 Adam McDonnell TV | 60' | 6,9 | – | 0 | – | 44/50 | – | 1 | – |
| 8 Harry Vaughan TV | 60' | 6,2 | – | 0 | – | 21/26 | 1 | 1 | – |
| 6 Jordan Flores TV DB | 30' | 6,7 | – | 0 | – | 16/20 | – | – | – |
| 32 Markuss Strods TV DB | 20' | 7,2 | – | 1 | – | 4/6 | 2 | – | – |
| 9 Colm Whelan TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 12/18 | 1 | 2 | – |
| 28 H. Martin TĐ DB | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 1/4 | – | – | – |
Galway United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Evan Watts TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 11/28 | – | – | 5 |
| 12 Gianfranco Facchineri HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 17/22 | 1 | 1 | – |
| 2 Arthur Parker HV | 89' | 6,3 | – | 0 | – | 16/28 | – | 1 | – |
| 5 Killian Brouder HV | 76' | 6,6 | – | 0 | – | 9/18 | – | 2 | – |
| 30 Al-Amin Kazeem HV | 62' | 6,9 | – | 0 | – | 12/17 | – | 3 | – |
| 15 Ola Williams HV DB | 14' | 6,0 | – | 0 | – | 4/7 | – | – | – |
| 24 Edward McCarthy TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 13/17 | 2 | 3 | – |
| 10 David Hurley TV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 19/33 | – | 2 | – |
| 8 Aaron Bolger TV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 24/31 | – | 1 | – |
| 4 James Keohane TV | 89' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 15/18 | – | – | – |
| 11 Kristopher Twardek TV DB | 28' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 3/5 | – | – | – |
| 14 Matthew Wolfe TV DB | 1' | – | – | 0 | 0/1 | 1/1 | – | – | – |
| 20 Lee Devitt TĐ | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 11/22 | – | 2 | – |
| 9 Francely Lomboto TĐ | 62' | 6,2 | – | 0 | – | 2/7 | – | 1 | – |
| 7 Stephen Walsh TĐ DB | 28' | 6,5 | – | 0 | – | 0/3 | – | – | – |
| 23 Frantz Pierrot DB | 1' | – | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Harry Vaughan
42'
Dawson Devoy
45'
vào: J. Flores, ra: A. McDonnell
60'
vào: D. Power, ra: N. Morahan
60'
vào: Z. Myers, ra: H. Vaughan
60'
62'
vào: K. Twardek, ra: F. Lomboto
65'
Aaron Bolger
vào: M. Strods, ra: C. Parsons
70'
76'
vào: W. Williams, ra: K. Brouder
vào: H. Martin, ra: R. Tierney
81'
P. Hickey 1-0 kiến tạo: M. Strods
87'
90'
vào: F. Pierrot, ra: J. Keohane