Bohemians thắng Waterford 1-0 ở Premier Division (Vòng 5), đá lúc 02:45 ngày 07/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Waterford Regional Sports Centre.
Thống kê nổi bật
36% Kiểm soát bóng 64%
10 Dứt điểm 19
7 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 9,3 Stephen McMullan Waterford
- 8,3 Sam Todd Bohemians
- 7,9 Jordan Flores Bohemians
Thống kê trận đấu
36% 64% Kiểm soát bóng
10 19 Dứt điểm
1 6 Sút trúng đích
7 6 Phạt góc
12 9 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 J. Healy -
27 D. McMenamy -
14 J. Dempsey -
17 J. Faria -
7 C. Carty -
8 E. McLaughlin -
22 R. Mansfield -
47 S. Keane -
43 A. Zborowski
Dự bị
-
25 P. Walters -
4 N. Morahan -
20 L. Kavanagh -
15 S. Mullen -
28 H. Martin -
5 S. Diallo -
24 C. Byrne
Chơi hay nhất
9,3 Stephen McMullan Waterford
5 lần cứu thua · 1 lần tắc bóng
8,3 Sam Todd Bohemians
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,9 Jordan Flores Bohemians
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Waterford
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Stephen McMullan TM | 101' | 9,3 | – | – | – | 7/20 | – | 1 | 5 |
| 5 John Mahon HV | 101' | 7,6 | – | – | – | 17/26 | 1 | 1 | – |
| 16 Hayden Cann HV | 101' | 7,0 | – | – | – | 15/24 | – | 2 | – |
| 15 Luke Heeney HV | 90' | 6,3 | – | – | – | 16/27 | 1 | 1 | – |
| 14 Jesse Dempsey HV DB | 56' | 6,3 | – | – | – | 16/24 | – | 1 | – |
| 3 Benny Couto HV | 45' | 6,3 | – | – | 0/1 | 11/18 | – | 1 | – |
| 10 Conan Noonan TV | 101' | 7,5 | – | – | 0/1 | 18/29 | 1 | 2 | – |
| 20 Jørgen Voilås TV | 101' | 6,9 | – | – | – | 13/20 | – | – | – |
| 27 Dean McMenamy TV DB | 56' | 6,5 | – | – | – | 13/16 | – | – | – |
| 6 Cian Barrett TV | 45' | 7,0 | – | – | – | 3/4 | – | 2 | – |
| 11 Trae Coyle TV | 45' | 6,3 | – | – | – | 5/12 | – | 1 | – |
| 8 Evan McLaughlin TV DB | 11' | 6,7 | – | – | – | 3/3 | – | – | – |
| 18 Thomas Lonergan TĐ | 101' | 7,2 | – | – | – | 14/25 | 1 | 1 | – |
| 9 Pádraig Amond TĐ | 62' | 6,5 | – | – | 0/1 | 3/8 | – | – | – |
| 22 Ronan Mansfield TĐ DB | 56' | 6,9 | – | – | – | 11/28 | – | 2 | – |
| 7 Conor Carty TĐ DB | 39' | 6,5 | – | – | 1/2 | 3/4 | 1 | – | – |
Bohemians
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kacper Chorążka TM | 101' | 7,7 | – | – | – | 21/39 | – | – | 1 |
| 22 Sam Todd HV | 101' | 8,3 | 1 | – | 1/1 | 55/57 | – | 1 | – |
| 6 Jordan Flores HV | 101' | 7,9 | – | – | 0/1 | 50/56 | 1 | 3 | – |
| 12 Patrick Hickey HV | 101' | 7,3 | – | – | 0/1 | 52/65 | – | – | – |
| 16 Darragh Power HV | 90' | 6,9 | – | – | – | 39/50 | – | 5 | – |
| 15 Senan Mullen HV DB | 28' | 7,2 | – | – | 1/1 | 3/6 | – | – | – |
| 10 Dawson Devoy TV | 101' | 7,6 | – | – | 1/2 | 76/82 | 1 | 2 | – |
| 17 Adam McDonnell TV | 101' | 7,2 | – | – | 1/1 | 58/66 | – | 2 | – |
| 26 Ross Tierney TV | 101' | 6,9 | – | – | – | 23/28 | 4 | 2 | – |
| 11 Dayle Rooney TV | 73' | 6,6 | – | 1 | – | 14/23 | 6 | 2 | – |
| 7 Connor Parsons TV | 73' | 6,3 | – | – | – | 20/23 | – | 1 | – |
| 5 Sadou Diallo TV DB | 28' | 6,9 | – | – | – | 15/18 | – | 1 | – |
| 4 Niall Morahan TV DB | 11' | 6,6 | – | – | – | 2/2 | – | – | – |
| 9 Colm Whelan TĐ | 84' | 6,7 | – | – | 1/3 | 16/25 | 3 | 3 | – |
| 28 H. Martin TĐ DB | 17' | 6,6 | – | – | 1/1 | 0/1 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
18'
S. Todd 0-1 kiến tạo: D. Rooney
vào: D. McMenamy, ra: C. Barrett
46'
vào: J. Dempsey, ra: B. Couto
46'
vào: R. Mansfield, ra: T. Coyle
46'
73'
vào: S. Mullen, ra: C. Parsons
80'
Jordan Flores
vào: E. McLaughlin, ra: L. Heeney
90'
90'
vào: N. Morahan, ra: D. Power