Waterford
Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Division
Waterford đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 34 điểm sau 32 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 13
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 44
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Waterford xếp hạng ra sao?
Waterford xếp thứ 8 trong số 10 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 13 hoà và 12 thua.
Waterford đang bám đuổi những ai?
Waterford và Drogheda United đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Galway United đang hơn đội 4 điểm. Cách biệt với Shamrock Rovers là 28 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Waterford
Gần đây Waterford thắng Bohemians 2-0 trên sân khách và thua Shamrock Rovers 2-3. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Waterford
Waterford ghi 22 bàn ở sân nhà và 22 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Waterford
Sân nhà của Waterford, đội bóng Ireland, là Waterford Regional Sports Centre. Khán đài Waterford Regional Sports Centre có 5.500 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là WAT.
Waterford ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Waterford đứng thứ 7 với 1,4 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −10.
Waterford gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Waterford làm khách của Bohemians trên sân Dalymount Park, bóng lăn lúc 01h45 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Bohemians có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 59 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Stephen McMullan | Thủ môn | Bắc Ireland |
| 2 | Jordan Houston | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | Benny Couto | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Will Johnson | Hậu vệ | Anh |
| 5 | John Mahon | Hậu vệ | Ireland |
| 6 | J. Ashton | Tiền vệ | |
| 7 | Noah Mawene | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Evan McLaughlin | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 9 | Pádraig Amond | Tiền đạo | Ireland |
| 10 | Conan Noonan | Tiền vệ | Ireland |
| 11 | Trae Coyle | Tiền đạo | Anh |
| 12 | B. McKenzie | Hậu vệ | |
| 13 | Kevin Long | Hậu vệ | Ireland |
| 15 | Luke Heeney | Tiền vệ | Ireland |
| 16 | Hayden Cann | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Jordan Faria | Tiền vệ | Canada |
| 18 | Thomas Lonergan | Tiền đạo | Ireland |
| 19 | Samuel Glenfield | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 20 | Jørgen Voilås | Tiền đạo | Na Uy |
| 21 | Arlo Ricky Hugh Doherty | Thủ môn | Anh |
| 27 | Dean McMenamy | Tiền vệ | Ireland |
| 32 | G. Amedu | Hậu vệ | |
| 42 | Orion Cala | Tiền đạo | |
| 44 | M. Murphy | Tiền đạo | |
| 50 | Noah O'Brien | Hậu vệ | Ireland |
| 56 | A. Brennan | Hậu vệ |