Bohemians thắng Shamrock Rovers 3-2 ở Premier Division (Vòng 4), đá lúc 03:00 ngày 28/02/2026 (giờ Việt Nam), tại Dalymount Park.
Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
10 Dứt điểm 10
6 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 8,5 Ross Tierney Bohemians
- 7,9 Jack Byrne Shamrock Rovers
- 7,6 Connor Parsons Bohemians
Thống kê trận đấu
42% 58% Kiểm soát bóng
10 10 Dứt điểm
4 4 Sút trúng đích
6 7 Phạt góc
13 12 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 P. Walters -
20 L. Kavanagh -
23 Z. Myers -
28 H. Martin -
5 S. Diallo -
3 R. Burke -
8 H. Vaughan -
24 C. Byrne -
32 M. Strods
Dự bị
-
41 A. Noonan -
29 J. Byrne -
11 J. Mulraney -
9 A. Greene -
3 E. Stevens -
5 L. Grace -
22 T. Sobowale -
23 C. Malley -
88 J. McGovern
Chơi hay nhất
8,5 Ross Tierney Bohemians
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,9 Jack Byrne Shamrock Rovers
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,6 Connor Parsons Bohemians
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
Bohemians
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kacper Chorążka TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 17/33 | – | – | 2 |
| 4 Niall Morahan HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 25/34 | – | 5 | – |
| 12 Patrick Hickey HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 24/31 | – | 3 | – |
| 6 Jordan Flores HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 25/36 | 1 | 1 | – |
| 22 Sam Todd HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 21/24 | – | 1 | – |
| 17 Adam McDonnell TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 21/26 | 1 | 6 | – |
| 10 Dawson Devoy TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 35/40 | 1 | 2 | – |
| 11 Dayle Rooney TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 14/24 | 2 | 1 | – |
| 26 Ross Tierney TV | 89' | 8,5 | 1 | 0 | 1/1 | 16/20 | – | 2 | – |
| 7 Connor Parsons TV | 84' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 10/16 | – | 3 | – |
| 8 Harry Vaughan TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 9 Colm Whelan TĐ | 89' | 7,3 | 1 | 1 | 1/1 | 9/13 | 1 | 1 | – |
| 28 H. Martin TĐ DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 24 Cian Byrne DB | 14' | 6,3 | – | 0 | – | 0/3 | – | – | – |
Shamrock Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Edward McGinty TM | 90' | 5,6 | – | 0 | – | 10/29 | 1 | – | 1 |
| 4 Pico HV | 90' | 6,3 | 1 | 0 | 2/5 | 41/55 | – | 1 | – |
| 27 Cory O'Sullivan HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 32/42 | – | 1 | – |
| 6 Daniel Cleary HV | 65' | 5,9 | – | 0 | – | 27/41 | – | 2 | – |
| 22 Tunmise Sobowale HV DB | 25' | 6,2 | – | 1 | – | 12/15 | 1 | – | – |
| 8 Matthew Healy TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 56/71 | – | 1 | – |
| 19 Adam Brennan TV | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/2 | 19/29 | 1 | – | – |
| 21 Daniel Grant TV | 65' | 6,7 | – | 0 | – | 23/28 | 1 | – | – |
| 7 Dylan Watts TV | 65' | 6,0 | – | 0 | – | 18/22 | 1 | – | – |
| 29 Jack Byrne TV DB | 25' | 7,9 | – | 0 | – | 14/16 | 2 | 1 | – |
| 11 Jake Mulraney TV DB | 25' | 6,7 | – | 0 | – | 6/6 | 1 | – | – |
| 10 Graham Burke TĐ | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 24/30 | – | – | – |
| 31 Michael Noonan TĐ | 79' | 6,0 | – | 0 | – | 4/7 | – | – | – |
| 88 John McGovern TĐ DB | 17' | 6,9 | – | 1 | 0/1 | 6/6 | 1 | 1 | – |
| 9 Aaron Greene TĐ DB | 11' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 2/3 | – | – | – |
| Victor Ozhianvuna | 73' | 6,3 | – | 0 | – | 16/21 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Dawson Devoy
6'
C. Parsons 1-0 kiến tạo: C. Whelan
26'
33'
Adam Brennan
48'
Roberto Lopes
55'
Dan Cleary
C. Whelan 2-0 (P)
56'
65'
vào: J. Mulraney, ra: D. Grant
65'
vào: T. Sobowale, ra: D. Cleary
73'
vào: J. McGovern, ra: V. Ozhianvuna
Patrick Hickey
75'
75'
John McGovern
vào: C. Byrne, ra: C. Parsons
84'
R. Tierney 3-0
87'
90'
R. Lopes 3-1 kiến tạo: J. Byrne
90'
A. Greene 3-2 kiến tạo: T. Sobowale
vào: H. Martin, ra: R. Tierney
90'+4
vào: H. Vaughan, ra: C. Whelan
90'+4