Waterford hòa Sligo Rovers 0-0 ở Premier Division (Vòng 3), đá lúc 02:45 ngày 21/02/2026 (giờ Việt Nam), tại Waterford Regional Sports Centre.
Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
18 Dứt điểm 12
11 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 8,2 Conan Noonan Waterford
- 7,6 Sebastian Quirk Sligo Rovers
- 7,5 Sam Sargeant Sligo Rovers
Thống kê trận đấu
48% 52% Kiểm soát bóng
18 12 Dứt điểm
4 1 Sút trúng đích
11 6 Phạt góc
13 10 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 J. Healy -
27 D. McMenamy -
14 J. Dempsey -
17 J. Faria -
7 C. Carty -
8 E. McLaughlin -
6 C. Barrett -
22 R. Mansfield -
43 A. Zborowski
Dự bị
-
60 R. Brush -
1 L. Hughes -
16 C. McHugh -
63 G. Priosti -
52 G. McElroy -
71 D. Patton -
19 A. Nolan -
8 J. Hakiki -
23 K. McDonagh
Chơi hay nhất
8,2 Conan Noonan Waterford
6 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,6 Sebastian Quirk Sligo Rovers
1 lần tắc bóng
7,5 Samuel Glenfield Waterford
1 đường chuyền tạo cơ hội · 7 lần tắc bóng
Waterford
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Stephen McMullan TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 12/26 | – | – | 1 |
| 5 John Mahon HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 11/17 | – | 3 | – |
| 15 Luke Heeney HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 12/26 | – | 3 | – |
| 3 Benny Couto HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 22/29 | – | 2 | – |
| 16 Hayden Cann HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 17/25 | – | 1 | – |
| 10 Conan Noonan TV | 90' | 8,2 | – | 0 | 1/1 | 17/27 | 6 | 1 | – |
| 19 Samuel Glenfield TV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 22/36 | 1 | 7 | – |
| 20 Jørgen Voilås TV | 79' | 7,0 | – | 0 | 0/2 | 6/20 | 1 | 1 | – |
| 11 Trae Coyle TV | 72' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 13/22 | – | – | – |
| 8 Evan McLaughlin TV DB | 18' | 6,9 | – | 0 | – | 4/4 | – | 1 | – |
| 17 Jordan Faria TV DB | 11' | 7,0 | – | 0 | – | 3/4 | 1 | – | – |
| 9 Pádraig Amond TĐ | 90' | 6,0 | – | 0 | 1/2 | 9/15 | 1 | 2 | – |
| 18 Thomas Lonergan TĐ | 72' | 6,6 | – | 0 | 0/3 | 15/25 | 3 | 2 | – |
| 7 Conor Carty TĐ DB | 18' | 6,5 | – | 0 | – | 2/4 | – | – | – |
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Sam Sargeant TM | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 16/36 | – | – | 3 |
| 3 Sean Stewart HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 20/31 | – | 1 | – |
| 15 Oliver Denham HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 16/26 | – | 1 | – |
| 33 Jeannot Esua HV | 81' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 12/21 | 1 | 1 | – |
| 52 Gareth McElroy HV DB | 46' | 6,2 | – | 0 | – | 8/13 | – | – | – |
| 5 Shane Blaney HV | 44' | 6,7 | – | 0 | – | 12/17 | – | 1 | – |
| 4 Sebastian Quirk TV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 30/40 | – | 1 | – |
| 7 William Fitzgerald TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 16/24 | 3 | – | – |
| 28 Ryan O'Kane TV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 18/20 | – | – | – |
| 6 Ciaron Harkin TV | 58' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 10/17 | – | 1 | – |
| 10 Archie Meekison TV | 57' | 6,3 | – | 0 | 0/2 | 14/16 | – | 1 | – |
| 8 Jad Hakiki TV DB | 33' | 6,6 | – | 0 | – | 6/8 | – | – | – |
| 71 Darie Patton TV DB | 23' | 6,6 | – | 0 | – | 6/8 | – | – | – |
| 16 Carl McHugh TV DB | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 4/6 | – | – | – |
| 24 Maï Traoré TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 9/15 | 2 | – | – |
| K. McDonagh | 9' | 6,3 | – | 0 | – | 6/9 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
John Mahon
17'
42'
Ciaron Harkin
45'+4
vào: G. McElroy, ra: S. Blaney
47'
Gareth McElroy
57'
vào: J. Hakiki, ra: A. Meekison
64'
Jeannot Esua
vào: C. Carty, ra: T. Lonergan
72'
vào: E. McLaughlin, ra: T. Coyle
72'
79'
Ryan O'Kane
Conan Noonan
81'
81'
vào: C. McHugh
81'
vào: K. McDonagh, ra: J. Esua