St Patrick's Athl. thắng Galway United 1-0 ở Premier Division (Vòng 2), đá lúc 02:45 ngày 03/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Richmond Park.
Thống kê nổi bật
71% Kiểm soát bóng 29%
21 Dứt điểm 7
8 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,3 Kian Leavy St Patrick's Athl.
- 8,2 Seán Hoare St Patrick's Athl.
- 7,7 Joseph Redmond St Patrick's Athl.
Thống kê trận đấu
71% 29% Kiểm soát bóng
21 7 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
8 4 Phạt góc
13 16 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
49 S. Molloy -
9 A. Keena -
15 R. Boyce -
32 B. Canny -
8 C. Forrester -
18 M. A. Mata -
16 D. Nugent -
5 T. Grivosti -
42 G. Nzingo
Dự bị
-
16 H. Cunha -
22 C. McCormack -
11 K. Twardek -
8 A. Bolger -
14 M. Wolfe -
24 E. McCarthy -
30 A. Kazeem -
6 A. Piesold -
29 N. Fleuriau Chateau
Chơi hay nhất
8,3 Kian Leavy St Patrick's Athl.
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
8,2 Seán Hoare St Patrick's Athl.
2 lần tắc bóng
7,7 Joseph Redmond St Patrick's Athl.
1 đường chuyền tạo cơ hội
St Patrick's Athl.
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 Joseph Anang TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 17/19 | – | – | 2 |
| 4 Joseph Redmond HV | 90' | 7,7 | – | 0 | 0/1 | 59/64 | 1 | – | – |
| 24 Luke Turner HV | 90' | 7,7 | – | 0 | 1/1 | 48/59 | 2 | 2 | – |
| 2 Seán Hoare HV | 75' | 8,2 | – | 0 | 0/2 | 66/70 | – | 2 | – |
| 23 James Brown HV | 75' | 7,3 | – | 0 | – | 35/48 | 2 | 1 | – |
| 15 Ronan Boyce HV DB | 15' | 6,9 | – | 0 | – | 7/8 | – | 1 | – |
| 10 Kian Leavy TV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/2 | 21/26 | – | – | – |
| 19 Barry Baggley TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 49/53 | 3 | 2 | – |
| 11 Jason McClelland TV | 90' | 6,9 | – | 1 | 1/1 | 28/33 | 4 | – | – |
| 6 Jamie Lennon TV | 70' | 7,5 | – | 0 | – | 47/57 | 3 | 1 | – |
| 8 Christopher Forrester TV DB | 28' | 7,2 | – | 0 | – | 7/11 | – | 1 | – |
| 16 Darragh Nugent TV DB | 20' | 7,3 | – | 0 | – | 4/8 | – | 2 | – |
| 17 Romal Palmer TĐ | 62' | 7,3 | – | 0 | – | 26/31 | – | 2 | – |
| 27 Ryan Edmondson TĐ | 62' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 8/9 | – | – | – |
| 9 Aidan Keena TĐ DB | 28' | 6,3 | – | 0 | 0/3 | 1/2 | 1 | 1 | – |
| 18 Max Mata TĐ DB | 15' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 4/6 | 1 | – | – |
Galway United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Evan Watts TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 9/31 | – | – | 3 |
| 15 Ola Williams HV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 12/17 | – | 2 | – |
| 5 Killian Brouder HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 11/14 | – | 1 | – |
| 12 Gianfranco Facchineri HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 18/25 | – | 2 | – |
| 2 Arthur Parker TV | 90' | 7,7 | – | 0 | 1/1 | 10/15 | 2 | 9 | – |
| 20 Lee Devitt TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/1 | 7/14 | – | 2 | – |
| 4 James Keohane TV | 83' | 6,9 | – | 0 | – | 11/15 | 1 | – | – |
| 3 Connor Barratt TV | 62' | 6,6 | – | 0 | – | 6/9 | – | 2 | – |
| 7 Stephen Walsh TV | 32' | 6,5 | – | 0 | – | 1/4 | – | – | – |
| 14 Matthew Wolfe TV DB | 28' | 6,5 | – | 0 | – | 5/6 | – | – | – |
| 11 Kristopher Twardek TV DB | 28' | 6,2 | – | 0 | – | 0/2 | – | – | – |
| 24 Edward McCarthy TV DB | 14' | 6,2 | – | 0 | – | 0/2 | – | – | – |
| 10 David Hurley TĐ | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 14/26 | – | 1 | – |
| 9 Francely Lomboto TĐ | 62' | 6,9 | – | 0 | – | 3/6 | – | 5 | – |
| 8 Aaron Bolger TĐ DB | 58' | 7,7 | – | 0 | – | 15/18 | 1 | 5 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Romal Palmer
2'
6'
Killian Brouder
vào: A. Keena, ra: R. Edmondson
61'
vào: C. Forrester, ra: R. Palmer
62'
62'
vào: K. Twardek, ra: F. Lomboto
62'
vào: M. Wolfe, ra: C. Barratt
Barry Baggley
69'
vào: M. A. Mata, ra: J. Brown
75'
83'
vào: E. McCarthy, ra: J. Keohane
K. Leavy 1-0 kiến tạo: J. McClelland
90'
Ronan Boyce
90'+3
90'+5
Wasiri Ola Williams