Bohemians thắng Sligo Rovers 4-0 ở Premier Division (Vòng 2), đá lúc 02:45 ngày 15/02/2026 (giờ Việt Nam), tại The Showgrounds.
Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
4 Dứt điểm 23
0 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 10,0 Colm Whelan Bohemians
- 8,3 Dayle Rooney Bohemians
- 7,7 Senan Mullen Bohemians
Thống kê trận đấu
50% 50% Kiểm soát bóng
4 23 Dứt điểm
0 8 Sút trúng đích
0 6 Phạt góc
9 12 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 L. Hughes -
6 C. Harkin -
11 C. Kavanagh -
63 G. Priosti -
5 S. Blaney -
3 S. Stewart -
10 A. Meekison -
23 K. McDonagh -
49 O. Kelly
Dự bị
-
25 P. Walters -
4 N. Morahan -
20 L. Kavanagh -
28 H. Martin -
17 A. McDonnell -
7 C. Parsons -
8 H. Vaughan -
14 J. McManus -
24 C. Byrne
Chơi hay nhất
10,0 Colm Whelan Bohemians
3 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 5 cú sút trúng đích
8,3 Dayle Rooney Bohemians
1 bàn · 7 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Senan Mullen Bohemians
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Sam Sargeant TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 21/44 | – | – | 3 |
| 7 William Fitzgerald HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 22/33 | 1 | 3 | – |
| 15 Oliver Denham HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 21/35 | – | 3 | – |
| 33 Jeannot Esua HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 22/37 | – | 1 | – |
| 52 Gareth McElroy HV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 11/16 | – | – | – |
| 5 Shane Blaney HV DB | 45' | 5,9 | – | 0 | – | 18/27 | – | 1 | – |
| 3 Sean Stewart HV DB | 15' | 6,9 | – | 0 | – | 9/13 | – | – | – |
| 4 Sebastian Quirk TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 30/42 | 1 | 6 | – |
| 28 Ryan O'Kane TV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 20/23 | – | – | – |
| 71 Darie Patton TV | 75' | 7,0 | – | 0 | – | 21/27 | – | 3 | – |
| 19 Alex Nolan TV | 75' | 6,0 | – | 0 | – | 9/18 | – | – | – |
| 8 Jad Hakiki TV | 62' | 6,3 | – | 0 | – | 15/16 | – | 1 | – |
| 24 Maï Traoré TĐ | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 11/15 | – | – | – |
| 11 Cian Kavanagh TĐ DB | 28' | 6,2 | – | 0 | – | 3/5 | – | 1 | – |
| 10 Archie Meekison TĐ DB | 15' | 6,3 | – | 0 | – | 6/7 | – | – | – |
Bohemians
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kacper Chorążka TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 14/28 | – | – |
| 15 Senan Mullen HV | 90' | 7,7 | – | 1 | – | 21/37 | 2 | 5 |
| 12 Patrick Hickey HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/3 | 25/37 | – | 2 |
| 22 Sam Todd HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 20/29 | – | 1 |
| 10 Dawson Devoy TV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 53/60 | 4 | 2 |
| 26 Ross Tierney TV | 81' | 6,9 | – | 1 | 0/1 | 14/21 | 2 | – |
| 16 Darragh Power TV | 81' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 13/21 | 1 | 2 |
| 6 Jordan Flores TV | 75' | 7,2 | – | 0 | – | 17/30 | – | 1 |
| 4 Niall Morahan TV DB | 15' | 6,7 | – | 0 | – | 4/5 | – | – |
| 17 Adam McDonnell TV DB | 15' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 5/6 | – | – |
| 8 Harry Vaughan TV DB | 9' | 6,3 | – | 0 | – | 5/7 | – | – |
| 11 Dayle Rooney TĐ | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 18/32 | 7 | 5 |
| 9 Colm Whelan TĐ | 75' | 10,0 | 3 | 0 | 5/6 | 12/18 | 1 | – |
| 18 Douglas James-Taylor TĐ | 69' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 12/20 | 1 | 1 |
| 28 H. Martin TĐ DB | 21' | 6,0 | – | 0 | – | 2/8 | – | – |
| 24 Cian Byrne DB | 9' | 6,6 | – | 0 | – | 4/4 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
2'
D. Rooney 0-1
Gareth McElroy
31'
39'
Dayle Rooney
vào: S. Blaney, ra: G. McElroy
46'
54'
C. Whelan 0-2 kiến tạo: R. Tierney
vào: C. Kavanagh, ra: J. Hakiki
62'
64'
C. Whelan 0-3 kiến tạo: S. Mullen
67'
C. Whelan 0-4 (P)
69'
vào: H. Martin, ra: D. James-Taylor
vào: S. Stewart, ra: A. Nolan
75'
vào: A. Meekison, ra: D. Patton
75'
75'
vào: N. Morahan, ra: C. Whelan
75'
vào: A. McDonnell, ra: J. Flores
81'
vào: H. Vaughan, ra: R. Tierney