Derry City thắng Sligo Rovers 2-1 ở Premier Division (Vòng 1), đá lúc 03:00 ngày 07/02/2026 (giờ Việt Nam), tại The Ryan McBride Brandywell Stadium.
Thống kê nổi bật
67% Kiểm soát bóng 33%
23 Dứt điểm 4
9 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,3 Sam Sargeant Sligo Rovers
- 8,2 Alex Bannon Derry City
- 8,0 Carl Winchester Derry City
Thống kê trận đấu
67% 33% Kiểm soát bóng
23 4 Dứt điểm
8 3 Sút trúng đích
9 0 Phạt góc
5 6 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
26 S. Callister -
4 J. Stott -
8 A. O'Reilly -
11 G. Whyte -
14 B. Doherty -
21 K. Santos -
22 C. Barr -
24 H. Rylah -
28 J. Olayinka
Dự bị
-
60 R. Brush -
3 S. Stewart -
5 S. Blaney -
6 C. Harkin -
10 A. Meekison -
16 C. McHugh -
23 K. McDonagh -
38 D. Jonathan -
63 G. Priosti
Chơi hay nhất
8,3 Sam Sargeant Sligo Rovers
6 lần cứu thua
8,2 Alex Bannon Derry City
1 bàn · 1 kiến tạo · 6 đường chuyền tạo cơ hội
8,0 Carl Winchester Derry City
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
Derry City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Brian Maher TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 21/28 | – | – | 2 |
| 25 Alex Bannon HV | 90' | 8,2 | 1 | 1 | 1/1 | 43/55 | 6 | 2 | – |
| 19 Brandon Fleming HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 29/49 | 1 | 1 | – |
| 3 Patrick McClean HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 67/79 | 1 | 2 | – |
| 6 Robert Slevin HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 57/69 | 1 | – | – |
| 20 Carl Winchester TV | 90' | 8,0 | – | 0 | 1/1 | 51/59 | 1 | 3 | – |
| 16 James McClean TV | 90' | 7,6 | – | 0 | 1/2 | 71/80 | 3 | 3 | – |
| 7 Michael Duffy TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/3 | 43/51 | 1 | – | – |
| 15 James Clarke TV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 22/36 | 1 | – | – |
| 10 Darragh Markey TV | 60' | 6,7 | – | 0 | – | 23/26 | 1 | 2 | – |
| 8 Adam O'Reilly TV DB | 30' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 8/9 | – | – | – |
| 17 Joshua Thomas TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 4/6 | 6/6 | – | – | – |
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Sam Sargeant TM | 90' | 8,3 | – | 0 | – | 20/44 | – | – | 6 |
| 33 Jeannot Esua HV | 90' | 7,3 | – | 1 | – | 8/21 | 1 | 2 | – |
| 52 Gareth McElroy HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 24/35 | – | 4 | – |
| 7 William Fitzgerald HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 12/20 | – | 2 | – |
| 15 Oliver Denham HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 17/30 | – | 2 | – |
| 3 Sean Stewart HV DB | 24' | 5,9 | – | 0 | – | 7/9 | – | – | – |
| 4 Sebastian Quirk TV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 13/23 | – | 2 | – |
| 19 Alex Nolan TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 9/20 | – | 3 | – |
| 8 Jad Hakiki TV | 80' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 12/13 | 1 | 1 | – |
| 71 Darie Patton TV | 80' | 7,0 | – | 0 | – | 9/15 | – | 3 | – |
| 28 Ryan O'Kane TV | 66' | 7,0 | – | 0 | – | 10/10 | 1 | 3 | – |
| 6 Ciaron Harkin TV DB | 10' | 6,3 | – | 0 | – | 6/13 | – | 2 | – |
| 23 K. McDonagh TV DB | 10' | 6,2 | – | 0 | – | 3/7 | – | – | – |
| 11 Cian Kavanagh TĐ | 60' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 4/8 | – | – | – |
| 10 Archie Meekison TĐ DB | 30' | 6,2 | – | 0 | – | 5/8 | – | 2 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
30'
J. Hakiki 0-1 kiến tạo: J. Esua
vào: A. O'Reilly, ra: D. Markey
60'
60'
vào: A. Meekison, ra: C. Kavanagh
66'
vào: S. Stewart, ra: R. O'Kane
Patrick McClean
72'
75'
Sam Sargeant
80'
vào: K. McDonagh, ra: J. Hakiki
A. Bannon 1-1
82'
J. Thomas 2-1
90'
Josh Thomas
90'+2