Galway United
Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Division
Galway United đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội, với 38 điểm sau 32 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 11
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 42
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Galway United là đội bóng nước nào?
Galway United là một đội bóng Ireland. Người hâm mộ quen gọi đội là GAL. Eamonn Deacy Park có 5.000 chỗ ngồi.
Vị trí của Galway United mùa 18/19
Galway United giữ vị trí thứ 7 mùa 18/19. Cụ thể là 9 thắng, 11 hoà và 12 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Galway United
Ba trận gần nhất của Galway United: thua Derry City 0-2, hoà Shelbourne 1-1 và thua Derry City 0-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 9 bàn thua.
Galway United mạnh hơn ở sân nào?
Galway United nhận 25 bàn ở sân nhà và 23 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 19 bàn và nhận 23 bàn.
Số bàn thắng và bàn thua của Galway United
Trung bình mỗi trận Galway United ghi 1,3 bàn và nhận 1,5 bàn. Khung thành đội đứng thứ 6 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −6.
Galway United đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Galway United nằm giữa Dundalk và Waterford. Ngôi đầu của Shamrock Rovers còn xa 24 điểm.
Galway United gặp ai ở vòng tới?
Shamrock Rovers là đối thủ kế tiếp của Galway United, trận sân nhà bắt đầu lúc 01h45 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Eamonn Deacy Park. Đối thủ này đang đứng đầu với 62 điểm. Trong năm trận gần nhất, Shamrock Rovers có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Evan Watts | Thủ môn | Wales |
| 2 | Anthony O'Connor | Hậu vệ | Ireland |
| 2 | Arthur Parker | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Connor Barratt | Hậu vệ | Ireland |
| 4 | James Keohane | Tiền vệ | Ireland |
| 5 | Killian Brouder | Hậu vệ | Ireland |
| 6 | Axel Piesold | Tiền vệ | Anh |
| 7 | Stephen Walsh | Hậu vệ | Ireland |
| 8 | Aaron Bolger | Tiền vệ | Ireland |
| 9 | Francely Lomboto | Tiền đạo | Ireland |
| 10 | David Hurley | Tiền vệ | Ireland |
| 11 | Kristopher Twardek | Hậu vệ | Canada |
| 12 | Gianfranco Facchineri | Hậu vệ | Canada |
| 14 | Matthew Wolfe | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Ola Williams | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Hugo Alberto Pires da Cunha | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 17 | Junior Thiam | Tiền vệ | |
| 19 | Leigh Robert Kavanagh | Hậu vệ | Ireland |
| 20 | Lee Devitt | Tiền vệ | Ireland |
| 21 | Dylan Connolly | Tiền đạo | Ireland |
| 22 | Conor McCormack | Tiền vệ | Ireland |
| 23 | Frantz Pierrot | Tiền đạo | Haiti |
| 24 | Edward McCarthy | Tiền vệ | Ireland |
| 28 | J. Morahan | Hậu vệ | |
| 30 | Al-Amin Kazeem | Hậu vệ | Anh |
| 32 | Vincent Angelini | Thủ môn | Scotland |
| 35 | E. Doyle | Thủ môn |