Shelbourne hòa Galway United 1-1 ở Premier Division (Vòng 3), đá lúc 02:45 ngày 21/02/2026 (giờ Việt Nam), tại Tolka Park.
Thống kê nổi bật
69% Kiểm soát bóng 31%
20 Dứt điểm 7
8 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 7,7 David Hurley Galway United
- 7,7 Harry Wood Shelbourne
- 7,6 Odhran Casey Shelbourne
Thống kê trận đấu
69% 31% Kiểm soát bóng
20 7 Dứt điểm
4 2 Sút trúng đích
8 3 Phạt góc
9 14 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
31 C. Walsh -
14 A. Coote -
17 D. Kelly -
18 J. Norris -
27 E. Caffrey -
2 S. Gannon -
9 S. Boyd -
15 S. Bone -
20 R. Freitas
Dự bị
-
16 H. Cunha -
22 C. McCormack -
11 K. Twardek -
17 J. Thiam -
3 C. Barratt -
14 M. Wolfe -
24 E. McCarthy -
6 A. Piesold -
29 N. Fleuriau Chateau
Chơi hay nhất
7,7 Harry Wood Shelbourne
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,7 David Hurley Galway United
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,6 Odhran Casey Shelbourne
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Shelbourne
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Wessel Speel TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 9/18 | – | – | 1 |
| 4 Kameron Ledwidge HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 65/72 | 2 | – | – |
| 16 Odhran Casey HV | 89' | 7,6 | – | 0 | 0/1 | 60/67 | 2 | 1 | – |
| 15 Samuel Bone HV DB | 48' | 6,6 | – | 0 | – | 30/35 | 1 | 1 | – |
| 29 Patrick Barrett HV | 42' | 6,9 | – | 0 | – | 14/16 | – | 1 | – |
| 23 Kerr McInroy TV | 90' | 7,5 | – | 0 | 1/2 | 62/68 | 2 | – | – |
| 21 Jack Henry-Francis TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 64/71 | – | 1 | – |
| 36 William Jarvis TV | 60' | 6,9 | – | 0 | – | 24/26 | 2 | – | – |
| 25 Milan Mbeng TV | 60' | 6,9 | – | 0 | – | 20/26 | 1 | 2 | – |
| 27 Evan Caffrey TV DB | 30' | 6,7 | – | 0 | – | 16/21 | – | – | – |
| 17 Daniel Kelly TV DB | 14' | 6,6 | – | 0 | – | 3/5 | – | – | – |
| 7 Harry Wood TĐ | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 2/2 | 63/71 | 3 | – | – |
| 28 Ismail Lundgren TĐ | 76' | 7,3 | – | 0 | 1/2 | 30/35 | – | 4 | – |
| 10 John Martin TĐ | 60' | 6,2 | – | 0 | 0/2 | 12/14 | 1 | 1 | – |
| 20 R. Freitas TĐ DB | 30' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 5/5 | 1 | – | – |
| 9 Sean Boyd TĐ DB | 30' | 6,9 | – | 0 | – | 4/7 | – | – | – |
Galway United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Evan Watts TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 11/32 | – | – | 3 |
| 5 Killian Brouder HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 6/10 | – | 3 | – |
| 12 Gianfranco Facchineri HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 11/21 | – | – | – |
| 15 Ola Williams HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 19/29 | – | 1 | – |
| 3 Connor Barratt HV DB | 35' | 6,7 | – | 0 | – | 7/12 | – | 2 | – |
| 20 Lee Devitt TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/2 | 6/11 | – | 3 | – |
| 2 Arthur Parker TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 12/18 | – | 6 | – |
| 8 Aaron Bolger TV | 82' | 6,3 | – | 0 | – | 12/27 | 1 | 2 | – |
| 4 James Keohane TV | 74' | 6,3 | – | 0 | – | 10/15 | – | – | – |
| 7 Stephen Walsh TV | 55' | 6,3 | – | 0 | – | 3/12 | – | 1 | – |
| 11 Kristopher Twardek TV DB | 35' | 6,7 | 1 | 0 | 1/1 | 1/6 | – | 1 | – |
| 24 Edward McCarthy TV DB | 16' | 6,9 | – | 0 | – | 8/9 | 1 | 1 | – |
| 14 Matthew Wolfe TV DB | 8' | 6,3 | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
| 10 David Hurley TĐ | 90' | 7,7 | – | 1 | – | 30/39 | 4 | 2 | – |
| 9 Francely Lomboto TĐ | 55' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 4/5 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Kameron Ledwidge
17'
Jack Henry-Francis
40'
vào: S. Bone, ra: P. Barrett
42'
55'
vào: K. Twardek, ra: F. Lomboto
55'
vào: C. Barratt, ra: S. Walsh
vào: E. Caffrey, ra: M. Mbeng
60'
vào: R. Freitas, ra: J. Martin
60'
62'
K. Twardek 0-1 kiến tạo: D. Hurley
63'
Wasiri Ola Williams
H. Wood 1-1 (P)
64'
72'
Aaron Bolger
74'
vào: E. McCarthy, ra: J. Keohane
vào: D. Kelly, ra: M. Lundgren
76'
77'
David Hurley
Rodrigo Freitas
90'+6