
Ismail Lundgren
Các thương vụ chuyển nhượng của Ismail Lundgren
Dữ liệu chuyển nhượng của Ismail Lundgren gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Degerfors IF sang Shelbourne ngày 31/12/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/7/2026 | Shelbourne | Ranheim | Không công bố |
| 31/12/2025 | Degerfors IF | Shelbourne | Không công bố |
| 29/11/2025 | Sandviken | Degerfors IF | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2025 | Degerfors IF | Sandviken | Cho mượn |
| 28/8/2025 | Degerfors IF | Sandviken | Cho mượn |
| 29/1/2025 | Stockholm Internazionale | Degerfors IF | Không công bố |
| 27/1/2025 | Stockholm Internazionale | Degerfors IF | Không công bố |
| 30/8/2023 | Real Murcia II | Stockholm Internazionale | Tự do |
| 1/2/2023 | Haninge | Real Murcia II | Tự do |
| 1/4/2022 | Tyresö | Haninge | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Ismail Lundgren, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ismail Lundgren là ngày 01/04/2022, khi anh chuyển từ Tyresö sang Haninge theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 20/07/2026, khi anh chuyển từ Shelbourne sang Ranheim. Hồ sơ hiện tại ở Ranheim ghi anh mang áo số 23.
Ismail Lundgren thuộc biên chế CLB nào?
Ismail Lundgren là ai?
Ismail Lundgren mang áo số 23 của Ranheim và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 1/6/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Ranheim
Thống kê Ismail Lundgren
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Premier Division | Shelbourne | 13 | 537 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 5,55 |
| 2025Allsvenskan | Degerfors IF | 10 | 344 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,74 |
| 2025Superettan | Sandviken | 8 | 149 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,95 |
| 2024Svenska Cupen | Degerfors IF | 3 | 42 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Eritrea | 1 | 12 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ismail Lundgren theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Shelbourne | 2026 | 13 | 537 | 0 | 3 |
| Degerfors IF | 2024 – 2025 | 13 | 386 | 1 | 1 |
| Sandviken | 2025 | 8 | 149 | 2 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Eritrea | 2026/27 | 1 | 12 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ismail Lundgren
- Ismail Lundgren đang khoác áo đội bóng nào?
- Ranheim là CLB hiện tại của Ismail Lundgren, mang áo số 23.
- Ismail Lundgren bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Ismail Lundgren 25 tuổi (sinh ngày 01/06/2001).
- Ismail Lundgren mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Ismail Lundgren là Thụy Điển.
Cập nhật lần cuối: 07:49 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.