Real Murcia II
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 3
Real Murcia II đang xếp thứ 18 trên tổng 18 đội, với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Real Murcia II xếp hạng ra sao?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Real Murcia II, đội đứng thứ 18. Vị trí này tính trong bảng 3. Đội có 1 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Khoảng cách của Real Murcia II với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Real Murcia II tới Ucam Murcia ở ngôi đầu là 8 điểm.
Real Murcia II thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Real Murcia II hoà Yeclano 1-1 trên sân nhà và thua Castellonense 0-3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 5 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Real Murcia II mạnh hơn ở sân nào?
Real Murcia II nhận 4 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 8 bàn.
Hồ sơ đội bóng Real Murcia II
Real Murcia II lấy Estadio Campus Universitario ở Murcia làm sân nhà. Estadio Campus Universitario đón được 5.000 khán giả mỗi trận.
Real Murcia II ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Real Murcia II đứng thứ 17, trung bình nhận 2,0 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −7. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm.
Trận kế tiếp của Real Murcia II
Ngày 18/10/2026, Real Murcia II làm khách của Intercity, bóng lăn lúc 17h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Intercity là 1 thắng, 3 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 9 ở bảng 3 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sergio Galindo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Lilu Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Izan Segura Juárez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Palomino | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Lilian de Palmas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Martínez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Vassilev | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Luizinho | Tiền vệ | Brazil |
| - | Iker Navarro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juanjo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Luis Luengo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Pieter Emonds | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Antonio Navarro | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Octavio Fresneda | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Divine Yeboah | Tiền đạo | Ghana |
| - | Joaquin Rodriguez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Javier Manzanares | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alonso Yoldi Martín-Calpena | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Rashford Manga | Tiền vệ | Cameroon |
| - | Sergio Martínez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Tirado | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Bruno Partal | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Héctor Pérez Claros | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Andreu Binimelis | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Arturo Pedreño | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Gabriel Salas | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Emilio Escribano | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Serrano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Laurent God | Tiền vệ | Cameroon |
| - | Eloy Giménez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Hugo Porras | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Raul Martinez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álvaro Aquino | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Daniel Noguerol | Hậu vệ | |
| - | Pepe Illescas | Hậu vệ | |
| - | Samuel Guzmán | Tiền vệ | |
| 9 | Avelino | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 26 | Andrés | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Alex Meca | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Leandro Alexis | Tiền vệ | Argentina |
| 30 | Junior Hernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |