Sligo Rovers thắng Drogheda United 2-1 ở Premier Division (Vòng 5), đá lúc 02:45 ngày 08/03/2026 (giờ Việt Nam), tại The Showgrounds.
Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
21 Dứt điểm 11
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 7,9 William Fitzgerald Sligo Rovers
- 7,9 Alex Nolan Sligo Rovers
- 7,7 Sebastian Quirk Sligo Rovers
Thống kê trận đấu
58% 42% Kiểm soát bóng
21 11 Dứt điểm
4 2 Sút trúng đích
5 3 Phạt góc
6 7 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 L. Hughes -
6 C. Harkin -
24 M. Traore -
63 G. Priosti -
61 C. Cannon -
15 O. Denham -
10 A. Meekison -
51 A. Gabbidon -
23 K. McDonagh
Dự bị
-
44 F. Talley -
6 J. Godden -
11 T. Oluwa -
17 S. Farrell -
7 J. Bucknor -
31 K. Cruise -
25 B. Bosakani -
18 J. Bolger -
30 C. O'Connor
Chơi hay nhất
7,9 William Fitzgerald Sligo Rovers
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Alex Nolan Sligo Rovers
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,7 Sebastian Quirk Sligo Rovers
2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Sam Sargeant TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 13/31 | 1 | – | 1 |
| 7 William Fitzgerald HV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 40/57 | 2 | – | – |
| 33 Jeannot Esua HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 26/43 | 3 | – | – |
| 52 Gareth McElroy HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 32/50 | – | 2 | – |
| 17 S. McHale HV | 57' | 7,5 | – | 0 | 1/1 | 31/42 | – | 1 | – |
| 19 Alex Nolan TV | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 13/20 | – | 2 | – |
| 4 Sebastian Quirk TV | 90' | 7,7 | – | 0 | 0/2 | 36/43 | 2 | 3 | – |
| 14 James McManus TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 44/58 | 2 | 4 | – |
| 28 Ryan O'Kane TV | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/2 | 12/17 | 1 | – | – |
| 71 Darie Patton TV | 70' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 13/18 | 1 | – | – |
| 6 Ciaron Harkin TV DB | 33' | 6,2 | – | 0 | – | 3/9 | 1 | – | – |
| 11 Cian Kavanagh TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/3 | 6/18 | – | – | – |
| 24 Maï Traoré TĐ DB | 20' | 6,3 | – | 0 | – | 3/3 | – | 1 | – |
Drogheda United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Luke Dennison TM | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 10/33 | – | – | 2 |
| 3 Conor Kane HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 18/35 | – | 2 | – |
| 5 Leo Burney HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 16/33 | 1 | – | – |
| 4 Andrew Quinn HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 16/26 | – | 2 | – |
| 22 Conor Keeley HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 13/37 | – | 2 | – |
| 2 Edwin Agbaje HV | 57' | 6,5 | – | 0 | – | 8/12 | – | 2 | – |
| 7 J. Bucknor HV DB | 33' | 6,7 | – | 0 | – | 10/17 | 2 | 2 | – |
| 10 Brandon Kavanagh TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 13/31 | – | 2 | – |
| 8 Ethan O'Brien TV | 76' | 6,0 | – | 0 | – | 7/14 | – | – | – |
| 15 Dare Kareem TV | 45' | 6,0 | – | 0 | – | 9/11 | – | – | – |
| 17 Shane Farrell TV DB | 14' | 6,3 | – | 0 | – | 2/5 | – | – | – |
| 14 Mark Doyle TĐ | 90' | 6,2 | 1 | 0 | 1/2 | 7/14 | – | – | – |
| 19 Ryan Brennan TĐ | 58' | 6,0 | – | 0 | – | 9/13 | – | – | – |
| 11 Thomas Oluwa TĐ DB | 45' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 5/8 | – | – | – |
| 6 J. Godden TĐ DB | 32' | 6,7 | – | 0 | – | 3/8 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
-5'
Ryan Brennan
-5'
Shane Farrell
W. Fitzgerald 1-0
45'
57'
vào: J. Bucknor, ra: E. Agbaje
A. Nolan 2-0
57'
58'
vào: J. Godden, ra: R. Brennan
61'
M. Doyle 2-1 (P)
76'
vào: S. Farrell, ra: E. O'Brien
Jeannot Esua
77'
84'
Conor Keeley
James McManus
90'+2