Shamrock Rovers thắng Sligo Rovers 2-0 ở Premier Division (Vòng 6), đá lúc 03:00 ngày 14/03/2026 (giờ Việt Nam), tại The Showgrounds.
Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
13 Dứt điểm 13
1 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 7
Chơi hay nhất
- 8,2 Edward McGinty Shamrock Rovers
- 7,5 Matthew Healy Shamrock Rovers
- 7,3 William Fitzgerald Sligo Rovers
Thống kê trận đấu
54% 46% Kiểm soát bóng
13 13 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
1 7 Phạt góc
7 16 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
1 7 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 L. Hughes -
6 C. Harkin -
24 M. Traore -
63 G. Priosti -
61 C. Cannon -
15 O. Denham -
10 A. Meekison -
51 A. Gabbidon -
23 K. McDonagh
Dự bị
-
41 A. Noonan -
2 A. Matthews -
10 G. Burke -
26 J. O'Sullivan -
15 M. Asamoah -
19 A. Brennan -
36 V. Ozhianvuna -
23 C. Malley -
31 M. Noonan
Chơi hay nhất
8,2 Edward McGinty Shamrock Rovers
3 lần cứu thua · 1 lần tắc bóng
7,5 Matthew Healy Shamrock Rovers
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 William Fitzgerald Sligo Rovers
3 lần tắc bóng
Sligo Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Sam Sargeant TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 15/28 | – | – | 3 |
| 7 William Fitzgerald HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 31/43 | – | 3 | – |
| 52 Gareth McElroy HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 43/54 | 1 | 5 | – |
| 33 Jeannot Esua HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 33/45 | – | 2 | – |
| 17 S. McHale HV | 89' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 34/46 | – | 1 | – |
| 15 Oliver Denham HV DB | 1' | – | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 4 Sebastian Quirk TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 26/34 | – | 5 | – |
| 28 Ryan O'Kane TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/3 | 7/8 | 1 | 2 | – |
| 19 Alex Nolan TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 15/18 | 1 | – | – |
| 14 James McManus TV | 72' | 7,0 | – | 0 | – | 23/30 | 1 | 1 | – |
| 6 Ciaron Harkin TV DB | 45' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 21/25 | 3 | 2 | – |
| 71 Darie Patton TV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 4/6 | – | – | – |
| 11 Cian Kavanagh TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/2 | 6/10 | 2 | – | – |
| 24 Maï Traoré TĐ DB | 18' | 6,7 | – | 0 | – | 1/2 | – | 1 | – |
Shamrock Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Edward McGinty TM | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 12/29 | – | 1 | 3 |
| 5 Lee Grace HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 20/31 | 1 | 2 | – |
| 27 Cory O'Sullivan HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 18/26 | – | 2 | – |
| 22 Tunmise Sobowale HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 12/19 | 2 | – | – |
| 21 Daniel Grant HV | 78' | 7,3 | 1 | 0 | 2/3 | 11/19 | – | 1 | – |
| 4 Pico HV | 66' | 6,3 | – | 0 | – | 23/26 | – | 1 | – |
| 2 Adam Matthews HV DB | 12' | 6,3 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 8 Matthew Healy TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 34/54 | 1 | 2 | – |
| 7 Dylan Watts TV | 83' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 13/24 | 2 | 2 | – |
| 29 Jack Byrne TV | 62' | 6,9 | – | 0 | – | 22/26 | 2 | – | – |
| 19 Adam Brennan TV DB | 12' | 6,3 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 88 John McGovern TĐ | 78' | 6,5 | – | 1 | 1/1 | 8/11 | 3 | 1 | – |
| 9 Aaron Greene TĐ | 62' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 11/16 | – | – | – |
| 31 Michael Noonan TĐ DB | 28' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 2/3 | – | – | – |
| Victor Ozhianvuna | 28' | 6,3 | – | 0 | – | 3/6 | – | 2 | – |
| 26 John O'Sullivan DB | 13' | 6,2 | – | 0 | – | – | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
9'
Roberto Lopes
40'
M. Healy 0-1 kiến tạo: J. McGovern
45'
D. Grant 0-2
57'
Daniel Grant
60'
Matthew Healy
Ciaron Harkin
62'
62'
vào: V. Ozhianvuna, ra: J. Byrne
66'
Roberto Lopes
66'
Roberto Lopes
vào: M. Traore, ra: J. McManus
72'
78'
vào: A. Matthews, ra: J. McGovern
78'
vào: A. Brennan, ra: D. Grant
82'
Adam Brennan
83'
vào: J. O'Sullivan, ra: D. Watts
87'
Edward McGinty
90'+3
Victor Ozhianvuna