Drogheda United hòa Shamrock Rovers 0-0 ở Premier Division (Vòng 7), đá lúc 02:45 ngày 17/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Sullivan & Lambe Park.
Thống kê nổi bật
34% Kiểm soát bóng 66%
7 Dứt điểm 11
3 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 7,5 Luke Dennison Drogheda United
- 7,5 Brandon Kavanagh Drogheda United
- 7,3 Edward McGinty Shamrock Rovers
Thống kê trận đấu
34% 66% Kiểm soát bóng
7 11 Dứt điểm
2 2 Sút trúng đích
3 4 Phạt góc
9 14 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
44 F. Talley -
24 W. Davis -
19 R. Brennan -
17 S. Farrell -
7 J. Bucknor -
31 K. Cruise -
25 B. Bosakani -
18 J. Bolger -
15 D. Kareem
Dự bị
-
41 A. Noonan -
2 A. Matthews -
11 J. Mulraney -
9 A. Greene -
7 D. Watts -
21 D. Grant -
3 E. Stevens -
23 C. Malley -
31 M. Noonan
Chơi hay nhất
7,5 Luke Dennison Drogheda United
2 lần cứu thua
7,5 Brandon Kavanagh Drogheda United
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,3 Ethan O'Brien Drogheda United
3 lần tắc bóng
Drogheda United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Luke Dennison TM | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 11/26 | – | – | 2 |
| 22 Conor Keeley HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 12/24 | – | – | – |
| 2 Edwin Agbaje HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 19/28 | – | 1 | – |
| 5 Leo Burney HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/2 | 8/19 | – | – | – |
| 3 Conor Kane HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 13/29 | 1 | – | – |
| 4 Andrew Quinn HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 12/23 | – | – | – |
| 8 Ethan O'Brien TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 20/29 | – | 3 | – |
| 6 J. Godden TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 18/30 | 2 | – | – |
| 10 Brandon Kavanagh TV | 74' | 7,5 | – | 0 | – | 25/39 | 2 | 2 | – |
| 17 Shane Farrell TV DB | 16' | 6,6 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 14 Mark Doyle TĐ | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 14/18 | – | 1 | – |
| 11 Thomas Oluwa TĐ | 67' | 6,6 | – | 0 | 1/2 | 8/14 | – | – | – |
| 24 Warren Davis TĐ DB | 23' | 6,9 | – | 0 | – | 4/5 | – | 2 | – |
Shamrock Rovers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Edward McGinty TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 16/31 | – | – | 2 |
| 8 Matthew Healy HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 77/91 | 1 | 2 | – |
| 5 Lee Grace HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 67/82 | – | 1 | – |
| 22 Tunmise Sobowale HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 41/54 | – | 1 | – |
| 27 Cory O'Sullivan HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 45/55 | – | 3 | – |
| 19 Adam Brennan HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 41/50 | 1 | 3 | – |
| 29 Jack Byrne TV | 76' | 6,9 | – | 0 | – | 52/60 | 1 | – | – |
| 15 Maleace Asamoah TV | 67' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 13/15 | 1 | – | – |
| 21 Daniel Grant TV DB | 23' | 6,7 | – | 0 | – | 5/5 | 1 | – | – |
| 11 Jake Mulraney TV DB | 23' | 6,5 | – | 0 | – | 7/10 | 1 | – | – |
| 7 Dylan Watts TV DB | 22' | 6,9 | – | 0 | – | 17/18 | – | 1 | – |
| 88 John McGovern TĐ | 77' | 6,7 | – | 0 | – | 12/13 | 1 | – | – |
| 10 Graham Burke TĐ | 67' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 28/36 | – | – | – |
| 31 Michael Noonan TĐ DB | 14' | 6,7 | – | 0 | 1/2 | 2/2 | – | – | – |
| 9 Aaron Greene TĐ DB | 13' | 6,2 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| Victor Ozhianvuna | 68' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 24/32 | 2 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
24'
Maleace Asamoah
Conor Kane
28'
Conor Keeley
44'
67'
vào: J. Mulraney, ra: G. Burke
67'
vào: D. Grant, ra: M. Asamoah
68'
vào: D. Watts, ra: V. Ozhianvuna
vào: S. Farrell, ra: B. Kavanagh
74'
77'
vào: A. Greene, ra: J. McGovern
Leo Burney
78'
Jago Godden
82'
83'
Aaron Greene