Galway United thắng Waterford 4-3 ở Premier Division (Vòng 7), đá lúc 03:00 ngày 17/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Eamonn Deacy Park.
Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
20 Dứt điểm 18
2 Phạt góc 11
3 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,7 Kristopher Twardek Galway United
- 8,3 David Hurley Galway United
- 7,3 Aaron Bolger Galway United
Thống kê trận đấu
42% 58% Kiểm soát bóng
20 18 Dứt điểm
9 3 Sút trúng đích
2 11 Phạt góc
13 12 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 H. Cunha -
22 C. McCormack -
9 F. Lomboto -
15 W. Williams -
23 F. Pierrot -
3 C. Barratt -
24 E. McCarthy -
30 A. Kazeem -
6 A. Piesold
Dự bị
-
21 A. Doherty -
25 J. Healy -
27 D. McMenamy -
14 J. Dempsey -
17 J. Faria -
7 C. Carty -
18 T. Lonergan -
6 C. Barrett -
28 S. Keane
Chơi hay nhất
8,7 Kristopher Twardek Galway United
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,3 David Hurley Galway United
1 bàn · 1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
7,3 Aaron Bolger Galway United
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Galway United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Evan Watts TM | 90' | 5,6 | – | 0 | – | 8/22 | – | – | 1 |
| 5 Killian Brouder HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 13/27 | 1 | 1 | – |
| 20 Lee Devitt HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 8/14 | 1 | 1 | – |
| 12 Gianfranco Facchineri HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 16/24 | 1 | 1 | – |
| 2 Arthur Parker HV | 80' | 6,3 | – | 0 | – | 12/17 | 2 | 2 | – |
| 3 Connor Barratt HV DB | 21' | 6,5 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 15 Ola Williams HV DB | 10' | 6,0 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 11 Kristopher Twardek TV | 90' | 8,7 | 2 | 0 | 2/3 | 5/10 | 1 | 2 | – |
| 10 David Hurley TV | 90' | 8,3 | 1 | 1 | 2/3 | 21/33 | 4 | 3 | – |
| 8 Aaron Bolger TV | 80' | 7,3 | – | 1 | – | 23/33 | 3 | 1 | – |
| 14 Matthew Wolfe TV | 69' | 6,7 | – | 0 | 1/3 | 22/31 | – | – | – |
| 24 Edward McCarthy TV DB | 45' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 12/13 | 2 | – | – |
| 4 James Keohane TV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 8/10 | – | 1 | – |
| 7 Stephen Walsh TĐ | 54' | 6,2 | – | 0 | 1/3 | 6/6 | – | – | – |
| 9 Francely Lomboto TĐ DB | 10' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | – | – | – | – |
| 23 Frantz Pierrot DB | 36' | 6,9 | 1 | 0 | 1/2 | 2/5 | – | – | – |
Waterford
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Stephen McMullan TM | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 6/20 | – | – | 5 |
| 3 Benny Couto HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 25/43 | 1 | 1 | – |
| 43 A. Zborowski HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 24/30 | – | 1 | – |
| 16 Hayden Cann HV | 90' | 5,6 | – | 0 | 0/2 | 21/30 | 3 | – | – |
| 22 Ronan Mansfield HV | 90' | 5,3 | – | 0 | – | 18/39 | – | – | – |
| 19 Samuel Glenfield TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 14/27 | – | 4 | – |
| 10 Conan Noonan TV | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 26/38 | 4 | 1 | – |
| 15 Luke Heeney TV | 77' | 5,9 | – | 0 | – | 14/33 | – | 2 | – |
| 20 Jørgen Voilås TV | 69' | 6,7 | – | 1 | – | 9/14 | 1 | – | – |
| 27 Dean McMenamy TV DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | 9/14 | – | – | – |
| 9 Pádraig Amond TĐ | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 4/11 | 1 | 1 | – |
| 11 Trae Coyle TĐ | 69' | 7,2 | – | 0 | – | 15/17 | 2 | 1 | – |
| 18 Thomas Lonergan TĐ DB | 21' | 6,9 | 1 | 0 | 1/2 | 2/5 | – | 1 | – |
| 7 Conor Carty TĐ DB | 21' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 2/3 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
K. Twardek 1-0 kiến tạo: A. Bolger
10'
30'
Hayden Cann
35'
G. Facchineri 1-1 (phản lưới)
38'
P. Amond 1-2 kiến tạo: J. Voilas
44'
Luke Heeney
D. Hurley 2-2 (P)
45'
vào: E. McCarthy, ra: J. Keohane
46'
vào: F. Pierrot, ra: S. Walsh
54'
K. Twardek 3-2 kiến tạo: D. Hurley
61'
Frantz Pierrot
63'
Edward McCarthy
64'
vào: C. Barratt, ra: M. Wolfe
69'
69'
vào: T. Lonergan, ra: T. Coyle
77'
vào: D. McMenamy, ra: L. Heeney
David Hurley
80'
vào: F. Lomboto, ra: A. Bolger
80'
vào: W. Williams, ra: A. Parker
80'
F. Pierrot 4-2
89'
90'
T. Lonergan 4-3 (P)