Bohemians hòa Dundalk 1-1 ở Premier Division (Vòng 8), đá lúc 03:00 ngày 21/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Dalymount Park.
Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
15 Dứt điểm 14
3 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,7 Kacper Chorążka Bohemians
- 8,2 Patrick Hickey Bohemians
- 7,3 Ross Tierney Bohemians
Thống kê trận đấu
58% 42% Kiểm soát bóng
15 14 Dứt điểm
5 7 Sút trúng đích
3 9 Phạt góc
13 7 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 P. Walters -
4 N. Morahan -
20 L. Kavanagh -
28 H. Martin -
17 A. McDonnell -
5 S. Diallo -
7 C. Parsons -
8 H. Vaughan -
24 C. Byrne
Dự bị
-
13 C. Kearns -
27 D. McDaid -
17 S. Tracey -
19 S. Spaight -
29 T. Molloy -
23 A. M. Keogh -
25 S. Casey -
26 M. Ferguson
Chơi hay nhất
8,7 Kacper Chorążka Bohemians
7 lần cứu thua
8,2 Patrick Hickey Bohemians
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,3 Ross Tierney Bohemians
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Bohemians
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kacper Chorążka TM | 90' | 8,7 | – | 0 | – | 23/40 | – | – | 7 |
| 12 Patrick Hickey HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 38/57 | – | 1 | – |
| 22 Sam Todd HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 37/46 | – | 2 | – |
| 16 Darragh Power HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 30/35 | 1 | – | – |
| 15 Senan Mullen HV | 74' | 7,2 | – | 0 | – | 33/40 | 1 | 2 | – |
| 26 Ross Tierney TV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 29/40 | 2 | 2 | – |
| 10 Dawson Devoy TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/2 | 44/48 | 1 | 3 | – |
| 6 Jordan Flores TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 37/53 | – | 3 | – |
| 32 Markuss Strods TV | 61' | 6,6 | – | 1 | – | 9/17 | 4 | 2 | – |
| 23 Zane Myers TV | 61' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 12/16 | – | – | – |
| 17 Adam McDonnell TV DB | 29' | 6,7 | – | 0 | – | 19/25 | 1 | – | – |
| 8 Harry Vaughan TV DB | 16' | 6,5 | – | 0 | – | 6/10 | – | – | – |
| 9 Colm Whelan TĐ | 85' | 6,6 | – | 0 | 2/2 | 11/19 | – | 2 | – |
| 7 Connor Parsons TĐ DB | 29' | 6,2 | – | 0 | – | 10/11 | – | – | – |
| 28 H. Martin TĐ DB | 11' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 1/1 | – | – | – |
Dundalk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Enda Minogue TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 6/32 | – | – | 4 |
| 5 Harvey Warren HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 19/32 | – | 4 | – |
| 22 T. Wilson HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/2 | 24/37 | – | 2 | – |
| 31 Tyreke Wilson HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 13/23 | 1 | 8 | – |
| 4 Mayowa Animasahun HV | 51' | 6,3 | – | 0 | – | 10/12 | – | 1 | – |
| 19 Sean Spaight HV DB | 39' | 6,7 | – | 0 | – | 4/10 | – | 1 | – |
| 16 Eoin Kenny TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 14/21 | 1 | 1 | – |
| 18 Keith Buckley TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 33/40 | – | 1 | – |
| 7 Daryl Horgan TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 20/30 | 1 | 5 | – |
| 3 Bobby Burns TV | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 24/39 | 1 | 3 | – |
| 8 Harry Groome TV | 68' | 6,9 | – | 0 | 2/2 | 19/21 | 1 | – | – |
| 27 Declan McDaid TV DB | 22' | 6,3 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 9 Gbemi Arubi TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 5/11 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
P. Hickey 1-0 kiến tạo: M. Strods
20'
51'
vào: S. Spaight, ra: M. Animasahun
59'
K. Chorazka 1-1 (phản lưới)
vào: A. McDonnell, ra: M. Strods
60'
vào: C. Parsons, ra: Z. Myers
60'
65'
Keith Buckley
vào: H. Vaughan, ra: S. Mullen
74'
Harry Vaughan
90'+3