Dundalk
Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Division
Dundalk đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 41 điểm sau 33 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 11
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 50
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Dundalk thi đấu thế nào gần đây?
Dundalk đang trải qua mạch thua 3 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Thành tích mùa 18/19 của Dundalk
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Dundalk. Thành tích mùa 18/19 là 10 thắng, 11 hoà và 12 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Vị trí Dundalk so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Dundalk nằm giữa Derry City và Galway United. Cách biệt với Shamrock Rovers là 21 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Dundalk
Dundalk ghi 26 bàn ở sân nhà và 24 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Dundalk
Oriel Park, sân nhà của Dundalk, chứa được 4.500 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là DUN.
Số bàn thắng và bàn thua của Dundalk
Dundalk ghi 50 bàn và để thủng lưới 55 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Dundalk gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Dundalk sang làm khách của Sligo Rovers lúc 01h45 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Sligo Rovers hiện đứng thứ 10 với 23 điểm. Trong năm trận gần nhất, Sligo Rovers có 5 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Enda Minogue | Thủ môn | Ireland |
| 2 | Conor O'Keeffe | Hậu vệ | Ireland |
| 3 | Bobby Burns | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 4 | Mayowa Animasahun | Hậu vệ | Ireland |
| 5 | Harvey Warren | Hậu vệ | Ireland |
| 6 | Aodh Dervin | Tiền vệ | Ireland |
| 7 | Daryl Horgan | Tiền vệ | Ireland |
| 8 | Harry Groome | Tiền vệ | Ireland |
| 9 | Cian Dillon | Tiền đạo | Ireland |
| 10 | Leonardo Gaxha | Tiền đạo | Ireland |
| 11 | R. Teahan | Tiền vệ | |
| 12 | Luke Mulligan | Hậu vệ | Ireland |
| 13 | Conor Kearns | Thủ môn | Ireland |
| 14 | Norman Garbett | Tiền vệ | New Zealand |
| 15 | Trevor Clarke | Tiền vệ | Ireland |
| 16 | E. Vassenin | Hậu vệ | |
| 17 | S. Tracey | Tiền vệ | |
| 18 | Keith Buckley | Tiền vệ | Ireland |
| 19 | Sean Spaight | Hậu vệ | Ireland |
| 20 | Peter Cherrie | Thủ môn | Scotland |
| 21 | Daniel Mullen | Tiền đạo | Scotland |
| 22 | T. Wilson | Hậu vệ | |
| 23 | A. M. Keogh | Tiền vệ | |
| 24 | Robert Cornwall | Hậu vệ | Ireland |
| 25 | S. Casey | Tiền vệ | |
| 26 | M. Ferguson | Tiền đạo | |
| 27 | Declan McDaid | Tiền vệ | Scotland |
| 29 | TJ Molloy | Tiền đạo | Ireland |
| 31 | Tyreke Wilson | Hậu vệ | Ireland |
| 35 | Samuel Safaei | Thủ môn | Ireland |
| 44 | Tom Grivosti | Hậu vệ | Anh |