Drogheda United hòa Bohemians 0-0 ở Premier Division (Vòng 9), đá lúc 01:45 ngày 04/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Sullivan & Lambe Park.
Thống kê nổi bật
32% Kiểm soát bóng 68%
13 Dứt điểm 14
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 8,6 Sam Todd Bohemians
- 8,0 Andrew Quinn Drogheda United
- 7,9 Warren Davis Drogheda United
Thống kê trận đấu
32% 68% Kiểm soát bóng
13 14 Dứt điểm
3 2 Sút trúng đích
5 5 Phạt góc
5 13 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
44 F. Talley -
32 D. Mare -
19 R. Brennan -
11 T. Oluwa -
5 L. Burney -
17 S. Farrell -
31 K. Cruise -
15 D. Kareem -
30 C. O'Connor
Dự bị
-
25 P. Walters -
4 N. Morahan -
20 L. Kavanagh -
28 H. Martin -
5 S. Diallo -
7 C. Parsons -
8 H. Vaughan -
24 C. Byrne -
32 M. Strods
Chơi hay nhất
8,6 Sam Todd Bohemians
2 lần tắc bóng
8,0 Andrew Quinn Drogheda United
1 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Warren Davis Drogheda United
3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Drogheda United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Luke Dennison TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 8/29 | – | – | 2 |
| 4 Andrew Quinn HV | 90' | 8,0 | – | 0 | – | 11/18 | 1 | – | – |
| 22 Conor Keeley HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/2 | 13/24 | – | – | – |
| 2 Edwin Agbaje HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 21/24 | 1 | 2 | – |
| 3 Conor Kane HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 13/20 | – | – | – |
| 14 Mark Doyle HV | 84' | 7,2 | – | 0 | 1/2 | 7/13 | 1 | 3 | – |
| 8 Ethan O'Brien TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 16/29 | – | 3 | – |
| 6 J. Godden TV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 13/26 | – | 1 | – |
| 10 Brandon Kavanagh TV | 71' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 11/19 | – | – | – |
| 17 Shane Farrell TV DB | 18' | 6,3 | – | 0 | – | 0/3 | – | 1 | – |
| 19 Ryan Brennan TV DB | 9' | 6,6 | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
| 24 Warren Davis TĐ | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 5/9 | 3 | 2 | – |
| 18 James Bolger TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 8/18 | – | 1 | – |
| 11 Thomas Oluwa TĐ DB | 19' | 6,3 | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
Bohemians
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kacper Chorążka TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 19/37 | – | – | 2 |
| 22 Sam Todd HV | 90' | 8,6 | – | 0 | – | 54/65 | – | 2 | – |
| 12 Patrick Hickey HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 59/64 | 1 | – | – |
| 16 Darragh Power HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 38/45 | 1 | 1 | – |
| 15 Senan Mullen HV | 83' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 22/39 | 1 | 1 | – |
| 6 Jordan Flores TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 51/61 | 1 | 1 | – |
| 10 Dawson Devoy TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 42/54 | 5 | 2 | – |
| 23 Zane Myers TV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 18/19 | – | 1 | – |
| 26 Ross Tierney TV | 83' | 6,7 | – | 0 | – | 10/18 | – | – | – |
| 17 Adam McDonnell TV | 78' | 7,2 | – | 0 | – | 24/28 | 1 | 1 | – |
| 5 Sadou Diallo TV DB | 20' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 25/26 | – | – | – |
| 8 Harry Vaughan TV DB | 20' | 6,3 | – | 0 | – | 5/6 | 1 | – | – |
| 9 Colm Whelan TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 14/17 | 1 | – | – |
| 7 Connor Parsons TĐ DB | 12' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 8/8 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
10'
Jordan Flores
James Bolger
56'
71'
Dawson Devoy
vào: S. Farrell, ra: B. Kavanagh
71'
73'
Sam Todd
73'
Ross Tierney
78'
vào: C. Parsons, ra: A. McDonnell
83'
vào: H. Vaughan, ra: R. Tierney
vào: R. Brennan
90'+4