VĐQG Bồ Đào Nha · Vòng 22
Logo Santa Clara

Santa Clara vs Benfica

Kết thúc
1 : 2
HT 0 - 2
Logo Benfica
14/02/2026 · 01:30 Estadio de São Miguel

Benfica thắng Santa Clara 2-1 ở VĐQG Bồ Đào Nha (Vòng 22), đá lúc 01:30 ngày 14/02/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio de São Miguel.

Đang cập nhật dữ liệu trận…

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
2 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo Benfica Benfica 8 6 1 1 +17 19
4 — Vòng loại Europa League Logo Santa Clara Santa Clara 8 5 3 0 +8 18
  • Dự Champions League (vòng league phase)
  • Vòng loại Europa League
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo FC Porto FC Porto 8 8 0 0 20-4 +16 24 WWWWW
2 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo Benfica Benfica 8 6 1 1 24-7 +17 19 WLWWW
3 — Vòng loại Champions League Logo Sporting CP Sporting CP 8 5 3 0 20-9 +11 18 WDDWW
4 — Vòng loại Europa League Logo Santa Clara Santa Clara 8 5 3 0 12-4 +8 18 WDWWD
5 — Vòng loại Conference League Logo FC Arouca FC Arouca 8 4 2 2 11-7 +4 14 WDLDW
6 Logo Gil Vicente Gil Vicente 8 4 2 2 8-6 +2 14 WWDLL
7 Logo Académico Viseu FC Académico Viseu FC 8 4 2 2 11-10 +1 14 WWWWL
8 Logo Sporting Braga Sporting Braga 8 3 2 3 9-10 -1 11 LLDWL
9 Logo FC Alverca FC Alverca 8 3 2 3 13-12 +1 11 WWWLD
10 Logo CF Estrela Amadora CF Estrela Amadora 8 2 4 2 14-15 -1 10 LLDWD
11 Logo Vitória SC Vitória SC 9 2 2 5 10-10 0 8 WLDLD
12 Logo Moreirense Moreirense 8 2 2 4 8-15 -7 8 LDWLL
13 Logo CS Marítimo CS Marítimo 9 2 2 5 9-19 -10 8 LLDLL
14 Logo Famalicão Famalicão 8 1 4 3 10-11 -1 7 LWDDD
15 Logo Rio Ave Rio Ave 8 2 1 5 8-17 -9 7 WLDLL
16 — Play-off trụ hạng Logo CD Nacional CD Nacional 8 1 1 6 9-18 -9 4 LLLLL
17 — Xuống hạng Logo Casa Pia Casa Pia 8 1 1 6 3-17 -14 4 LWLDL
18 — Xuống hạng Logo Estoril Praia Estoril Praia 8 0 2 6 4-12 -8 2 LLLDL
  • Dự Champions League (vòng league phase)
  • Vòng loại Champions League
  • Vòng loại Europa League
  • Vòng loại Conference League
  • Play-off trụ hạng
  • Xuống hạng

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 22 VĐQG Bồ Đào Nha

Kết quả vòng 21 VĐQG Bồ Đào Nha