Dynamo thắng Rubin 1-0 ở Premier League (Vòng 10), đá lúc 23:30 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Ak Bars Arena.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
41% Kiểm soát bóng 59%
12 Dứt điểm 9
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,8 Nicolás Marichal Dynamo
- 7,6 David Ricardo Dynamo
- 7,2 Danil Glebov Dynamo
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Rubin 10% Hòa 45% 45% Dynamo
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 4.30 | 3.68 | 1.96 |
| Nguồn 2 | 3.95 | 3.45 | 1.97 |
| Nguồn 3 | 4.20 | 3.60 | 1.91 |
| Nguồn 4 | 4.16 | 3.68 | 1.92 |
| Nguồn 5 | 3.63 | 3.11 | 1.88 |
| Đồng thuận | 4.16 | 3.60 | 1.92 |
Thống kê trận đấu
41% 59% Kiểm soát bóng
12 9 Dứt điểm
3 1 Sút trúng đích
3 3 Phạt góc
9 14 Phạm lỗi
3 2 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 R. Bezrukov -
2 E. Teslenko -
7 U. Babaev -
27 A. Gritsaenko -
18 M. Ignatjev -
6 U. Iwu -
8 B. Jočić -
86 N. Korets -
44 D. Kuznetsov -
59 D. N. Motorin -
25 A. Nigmatullin -
10 E. Salcedo
Dự bị
-
28 M. Gutiérrez -
50 A. Kutitskiy -
31 I. Leshchuk -
60 T. Marinkin -
21 A. Miranchuk -
88 V. Okishor -
1 K. Rasulov -
33 I. Sergeev -
7 D. Skopintsev -
56 L. Zaydenzal -
77 J. Casimir -
6 R. Fernández
Chơi hay nhất
7,8 Nicolás Marichal Dynamo
1 lần tắc bóng
7,6 David Ricardo Dynamo
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,2 Danil Glebov Dynamo
Rubin
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 Evgeni Staver TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/30 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Igor Vujačić HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 30/41 | 1 | 1 | 0 |
| 12 Anderson Arroyo HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 30/43 | 0 | 2 | 0 |
| 13 Jakhongir Urozov HV | 90' | 5,1 | 0 | 0 | 0/0 | 39/53 | 0 | 1 | 0 |
| 51 Ilya Rozhkov HV | 86' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 18/24 | 2 | 2 | 0 |
| 98 Nikita Lobov HV | 61' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Ruslan Bezrukov HV DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 6/16 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Veldin Hodža TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 36/44 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Nazmi Gripshi TV | 78' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 15/20 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Ignacio Saavedra TV | 61' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/30 | 0 | 0 | 0 |
| 71 Ilya Samoshnikov TV | 37' | 5,4 | 0 | 0 | 0/1 | 4/6 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Ugochukwu Iwu TV DB | 29' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 25/27 | 1 | 0 | 0 |
| 44 Daniil Kuznetsov TV DB | 4' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 43 Jacques-Julien Siwe TĐ | 79' | 6,3 | 0 | 0 | 2/4 | 12/16 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Ulvi Babaev TĐ DB | 12' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 10 E. Salcedo TĐ DB | 11' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Dynamo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Andrey Lunev TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/32 | 0 | 0 | 3 |
| 2 Nicolás Marichal HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 59/65 | 0 | 1 | 0 |
| 57 David Ricardo HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 75/86 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Rubens HV | 82' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 57/74 | 0 | 4 | 0 |
| 56 Leon Zaydenzal HV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/30 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Juan Cáceres HV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/26 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Dmitri Skopintsev HV DB | 4' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Danil Glebov TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 72/77 | 0 | 0 | 0 |
| 74 Daniil Fomin TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 33/40 | 0 | 4 | 0 |
| 10 Bitello TV | 86' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 40/50 | 4 | 2 | 0 |
| 91 Yaroslav Gladyshev TV | 64' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 15/18 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Arthur Gomes TV | 64' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 18/20 | 1 | 0 | 0 |
| 88 Viktor Okishor TV DB | 26' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 13/16 | 0 | 1 | 0 |
| 70 Konstantin Tyukavin TĐ | 86' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 8/17 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Josué Casimir TĐ DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 12/14 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Ivan Sergeev TĐ DB | 4' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
30'
Jakhongir Urozov 0-1 (phản lưới)
Ilya Samoshnikov
36'
Ilya Samoshnikov
37'
41'
Juan Caceres
45'
vào: Leon Zaydenzal, ra: Juan Caceres
Ignacio Saavedra
55'
vào: Ruslan Bezrukov, ra: Nikita Lobov
61'
vào: Ugochukwu Iwu, ra: Ignacio Saavedra
61'
64'
vào: Josue Casimir, ra: Yaroslav Gladyshev
64'
vào: Viktor Okishor, ra: Arthur Gomes
vào: Ulvi Babaev, ra: Nazmi Gripshi
78'
vào: Eddie Salcedo, ra: Jacques Siwe
79'
82'
Rubens
82'
Rubens
vào: Daniil Kuznetsov, ra: Ilya Rozhkov
86'
86'
vào: Ivan Sergeev, ra: Konstantin Tyukavin
86'
vào: Dmitriy Skopintsev, ra: Bitello
Jakhongir Urozov
90'+4
Lịch sử đối đầu (17 trận)
4 Rubin 6 Hòa 7 Dynamo
1.88 Bàn/trận TB
24% Tỷ lệ thắng Rubin
41% Tỷ lệ thắng Dynamo
Những lần gặp gần nhất
- 22/04/2026 Dynamo Rubin
- 01/11/2025 Rubin Dynamo
- 20/04/2025 Dynamo Rubin
- 20/10/2024 Rubin Dynamo
- 04/12/2023 Dinamo Moscow Rubin
- 26/08/2023 Rubin Dinamo Moscow
- 05/07/2022 Dinamo Moscow Rubin
- 28/11/2021 Rubin Dinamo Moscow
+ 9 trận khác