CSKA Moscow thắng Rodina Moskva 3-0 ở Premier League (Vòng 10), đá lúc 20:30 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại VEB Arena.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.85 | 0.94 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.35 | X0.64 |
1 1.40 X 5.20 2 7.17
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
28 Dứt điểm 11
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 10,0 Ivan Oblyakov CSKA Moscow
- 9,5 Danil Krugovoy CSKA Moscow
- 8,3 Matvey Kislyak CSKA Moscow
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
CSKA Moscow 50% Hòa 50% 0% Rodina Moskva
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: CSKA Moscow (50%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.44 | 5.27 | 7.48 |
| Nguồn 2 | 1.40 | 5.20 | 7.00 |
| Nguồn 3 | 1.41 | 5.15 | 7.30 |
| Nguồn 4 | 1.40 | 5.46 | 7.17 |
| Nguồn 5 | 1.36 | 4.43 | 6.18 |
| Đồng thuận | 1.40 | 5.20 | 7.17 |
Thống kê trận đấu
62% 38% Kiểm soát bóng
28 11 Dứt điểm
11 3 Sút trúng đích
7 4 Phạt góc
11 10 Phạm lỗi
4 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
99 N. Barovskiy -
39 M. Borisko -
79 K. Danilov -
20 M. Popovic -
61 P. Filyushin -
84 A. Vakulich -
18 D. Kozlov -
97 M. Voronov -
11 T. Musaev -
17 K. Glebov -
37 Henrique Carmo -
62 I. Firov
Dự bị
-
1 S. Aydarov -
3 L. Goglichidze -
55 M. Krizan -
19 D. Tananeev -
88 A. Sokol -
50 Rodrigo Becao -
80 S. Bessmertniy -
38 L. Musaev -
23 K. Ushatov -
7 G. Onugkha -
95 K. Cissoko -
18 M. Abdusalamov
Chơi hay nhất
10,0 Ivan Oblyakov CSKA Moscow
2 bàn · 1 kiến tạo · 6 đường chuyền tạo cơ hội
9,5 Danil Krugovoy CSKA Moscow
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,3 Matvey Kislyak CSKA Moscow
8 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
CSKA Moscow
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 Vladislav Torop TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 22/29 | – | – | 3 |
| 3 Danil Krugovoy HV | 90' | 9,5 | 1 | 1 | 2/3 | 36/42 | 2 | 3 | – |
| 4 João Victor HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 86/95 | – | – | – |
| 21 Mohamed Azzi HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 22/34 | 2 | 5 | – |
| 90 Matvey Lukin HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 46/51 | – | – | – |
| 23 Dzhamalutdin Abdulkadyrov HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 55/62 | – | 1 | – |
| 10 Ivan Oblyakov TV | 90' | 10,0 | 2 | 1 | 2/2 | 85/94 | 6 | 1 | – |
| 31 Matvey Kislyak TV | 90' | 8,3 | – | 0 | 0/2 | 67/73 | 8 | 1 | – |
| 19 Ivan Oleynikov TV | 82' | 7,2 | – | 1 | 3/4 | 23/32 | 2 | – | – |
| 18 Danila Kozlov TV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 5/7 | – | 1 | – |
| 32 Luciano Gondou TĐ | 68' | 7,2 | – | 0 | 3/5 | 12/13 | 2 | 1 | – |
| 7 Matheus Alves TĐ | 63' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 33/39 | 3 | 2 | – |
| 17 Kirill Glebov TĐ DB | 27' | 6,9 | – | 0 | – | 9/9 | 1 | 1 | – |
| 11 Tamerlan Musaev TĐ DB | 22' | 6,5 | – | 0 | 1/4 | 5/8 | 1 | – | – |
Rodina Moskva
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Sergey Volkov TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 31/51 | – | – | 8 |
| 75 Mickaël Nadé HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 46/49 | – | – | – |
| 26 Artem Meshchaninov HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 30/35 | – | – | – |
| 20 Deiver Machado HV | 90' | 6,0 | – | 0 | 0/1 | 28/40 | – | 4 | – |
| 2 Igor Silva HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 20/24 | – | 2 | – |
| 6 Ruslan Fishchenko HV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 10/10 | – | – | – |
| 10 Y. Reyna TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 23/28 | 1 | 1 | – |
| 9 Artem Maksimenko TV | 80' | 6,7 | – | 0 | 1/2 | 11/13 | 1 | – | – |
| 17 Soltmurad Bakaev TV | 71' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 9/15 | 2 | 1 | – |
| 38 Leon Musaev TV DB | 45' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 28/33 | 1 | – | – |
| 11 Brian Mansilla TV | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 12/17 | 1 | 2 | – |
| 23 Kirill Ushatov TV DB | 45' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 19/21 | – | 3 | – |
| 99 Ivan Timoshenko TĐ | 61' | 6,3 | – | 0 | 0/2 | 7/14 | 1 | 1 | – |
| 7 German Onugkha TĐ DB | 29' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 3/5 | – | – | – |
| 18 Magomedkhabib Abdusalamov TĐ DB | 19' | 6,7 | – | 0 | – | 3/6 | – | – | – |
| 95 Kerfala Cissoko TĐ DB | 10' | 6,5 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Matija Popović
-5'
D. Krugovoy 1-0 kiến tạo: I. Oblyakov
24'
I. Oblyakov 2-0 kiến tạo: I. Oleynikov
35'
46'
vào: L. Musaev, ra: B. Mansilla
46'
vào: K. Ushatov, ra: R. Fishchenko
61'
vào: G. Onugkha, ra: I. Timoshenko
vào: K. Glebov, ra: Matheus Alves
63'
71'
vào: M. Abdusalamov, ra: S. Bakaev
76'
Igor Silva
79'
Deiver Machado
80'
vào: K. Cissoko, ra: A. Maksimenko
I. Oblyakov 3-0 kiến tạo: D. Krugovoy
80'
vào: D. Kozlov, ra: I. Oleynikov
82'
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 CSKA Moscow 0 Hòa 0 Rodina Moskva
4.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng CSKA Moscow
0% Tỷ lệ thắng Rodina Moskva
Những lần gặp gần nhất
- 16/02/2024 CSKA Moscow Rodina Moskva