
Artur Nigmatullin
Chuyển nhượng và giá trị của Artur Nigmatullin
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Artur Nigmatullin, gần nhất là từ Nizhny Novgorod sang Rubin ngày 18/06/2024, phí không được công bố. Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/6/2024 | Nizhny Novgorod | Rubin | Không công bố |
| 1/7/2021 | Arsenal Tula | Nizhny Novgorod | Tự do |
| 1/7/2018 | Amkar | Arsenal Tula | Tự do |
| 1/7/2017 | FC Tosno | Amkar | Tự do |
| 28/1/2016 | — | FC Tosno | Tự do |
| 1/7/2013 | CSKA Moscow | — | Không công bố |
| 25/7/2012 | CSKA Moscow | — | Không công bố |
| 10/2/2012 | CSKA Moscow | Khimki | Không công bố |
| 9/8/2011 | CSKA Moscow | Ural | Không công bố |
| 21/1/2011 | CSKA Moscow | Mordovia Saransk | Không công bố |
| 1/5/2010 | CSKA Moscow | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Artur Nigmatullin qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Artur Nigmatullin là ngày 21/01/2011, khi anh chuyển từ CSKA Moscow sang Mordovia Saransk — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Rubin ngày 18/06/2024 từ Nizhny Novgorod. Dữ liệu mùa 2025 tại Cup ghi nhận anh ra sân 1 trận. Hồ sơ hiện tại ở Rubin ghi anh khoác áo số 25.
Artur Nigmatullin đang khoác áo đội nào?
Artur Nigmatullin: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 17/05/1991, Artur Nigmatullin là cầu thủ và hiện thuộc Rubin. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Nga.
- Ngày sinh
- 17/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 194 cm
- Cân nặng
- 87 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Rubin
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Artur Nigmatullin
1 trận mùa 2025 tại Cup mang về cho Artur Nigmatullin 0 bàn sau 90 phút. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Premier League | Rubin | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyCup | Rubin | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Premier League | Rubin | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | Rubin | 26 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Cup | Rubin | 5 | 450 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Artur Nigmatullin theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rubin | 2024 – 2026/27 | 32 | 720 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Artur Nigmatullin
- Thành tích ghi bàn của Artur Nigmatullin mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Cup ghi nhận Artur Nigmatullin có 0 bàn qua 1 trận.
- Artur Nigmatullin đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Artur Nigmatullin đang thuộc biên chế Rubin, mang áo số 25.
- Artur Nigmatullin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Artur Nigmatullin 35 tuổi (sinh ngày 17/05/1991), cao 194 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.