Lokomotiv thắng Fakel 5-0 ở Premier League (Vòng 10), đá lúc 19:15 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Central'nyi Stadion Profsoyuzov.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
24 Dứt điểm 13
12 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,8 Nikolay Komlichenko Lokomotiv
- 8,6 Sergey Pinyaev Lokomotiv
- 8,4 Zelimkhan Bakaev Lokomotiv
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Fakel 10% Hòa 45% 45% Lokomotiv
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.00 | 3.34 | 2.61 |
| Nguồn 2 | 2.90 | 3.30 | 2.50 |
| Nguồn 3 | 2.93 | 3.26 | 2.54 |
| Nguồn 4 | 2.99 | 3.30 | 2.53 |
| Nguồn 5 | 2.69 | 3.01 | 2.34 |
| Đồng thuận | 2.93 | 3.30 | 2.53 |
Thống kê trận đấu
60% 40% Kiểm soát bóng
24 13 Dứt điểm
4 8 Sút trúng đích
12 3 Phạt góc
15 11 Phạm lỗi
4 3 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 I. Alshin -
22 H. El Mahasni -
1 D. Frolkin -
9 A. Gnapi Dable -
90 A. Koksharov -
27 S. Magkeev -
52 R. Netfullin -
96 I. Obukhov -
19 B. Pusi - 66 Nikita Patkovich
Dự bị
-
14 G. Dzhikiya -
16 D. Veselov -
88 M. Shchetinin -
11 V. Rakov -
5 G. Nyamsi -
99 R. Myalkovskiy -
3 Lucas Fasson -
22 I. Lantratov -
8 A. Kovalenko -
63 V. Golubev -
75 I. Eremeev -
74 D. Chevardin
Chơi hay nhất
8,8 Nikolay Komlichenko Lokomotiv
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,6 Sergey Pinyaev Lokomotiv
2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,4 Zelimkhan Bakaev Lokomotiv
2 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội
Fakel
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 Vyacheslav Dorovskikh TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Albert Gabaraev HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/2 | 55/66 | 1 | 0 | 0 |
| 44 Yuri Zhuravlev HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 51/68 | 1 | 0 | 0 |
| 40 Clayton HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/1 | 55/67 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Vyacheslav Yakimov TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 29/39 | 4 | 4 | 0 |
| 97 Butta Magomedov TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 40/51 | 2 | 3 | 0 |
| 55 Darko Todorović TV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/40 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Abdula Bagamaev TV | 68' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 17/21 | 1 | 1 | 0 |
| 52 Ravil Netfullin TV DB | 22' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/21 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Ilnur Alshin TV DB | 22' | 5,8 | 0 | 0 | 1/1 | 13/16 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Maksim Turishchev TĐ | 68' | 6,5 | 0 | 0 | 1/4 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Aleksey Sutormin TĐ | 68' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 30/43 | 3 | 0 | 0 |
| 90 Aleksandr Koksharov TĐ DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 11/15 | 2 | 2 | 0 |
| 17 Anton Kovalev TĐ | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Belajdi Pusi TĐ DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 5/5 | 1 | 0 | 0 |
Lokomotiv
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Anton Mitryushkin TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/28 | 0 | 0 | 4 |
| 23 César Montes HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 34/41 | 0 | 1 | 0 |
| 59 Egor Pogostnov HV | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 1/1 | 32/36 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Maksim Nenakhov HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 21/32 | 1 | 0 | 0 |
| 47 Danila Godyaev HV | 62' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/25 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Lucas Fasson HV DB | 28' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/25 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Nikolay Titkov TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/2 | 29/32 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Sergey Babkin TV | 86' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/35 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Aleksandr Rudenko TV | 85' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 14/20 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Sergey Pinyaev TV | 75' | 8,6 | 0 | 2 | 2/4 | 8/15 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Zelimkhan Bakaev TV | 75' | 8,4 | 0 | 2 | 0/0 | 15/24 | 5 | 0 | 0 |
| 75 I. Eremeev TV DB | 15' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Mikhail Shchetinin TV DB | 5' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Aleksandr Kovalenko TV DB | 4' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Nikolay Komlichenko TĐ | 90' | 8,8 | 2 | 0 | 2/2 | 7/13 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Vadim Rakov TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
25'
Nikolay Titkov 0-1 kiến tạo: Sergey Pinyaev
28'
Danila Godyaev
32'
Nikolay Komlichenko 0-2 kiến tạo: Zelimkhan Bakaev
36'
Egor Pogostnov
vào: Aleksandr Koksharov, ra: Anton Kovalev
45'
49'
César Montes 0-3 kiến tạo: Aleksandr Rudenko
62'
vào: Lucas Fasson, ra: Danila Godyaev
64'
Egor Pogostnov 0-4 kiến tạo: Sergey Pinyaev
vào: Ravil Netfullin, ra: Aleksey Sutormin
68'
vào: Ilnur Alshin, ra: Abdula Bagamaev
68'
vào: Belajdi Pusi, ra: Maksim Turishchev
68'
74'
Nikolay Komlichenko 0-5 kiến tạo: Zelimkhan Bakaev
75'
vào: Vadim Rakov, ra: Zelimkhan Bakaev
75'
vào: Ilya Eremeev, ra: Sergey Pinyaev
85'
vào: Mikhail Shchetinin, ra: Aleksandr Rudenko
86'
vào: Aleksandr Kovalenko, ra: Sergey Babkin
Lịch sử đối đầu (6 trận)
1 Fakel 0 Hòa 5 Lokomotiv
2.33 Bàn/trận TB
17% Tỷ lệ thắng Fakel
83% Tỷ lệ thắng Lokomotiv
Những lần gặp gần nhất
- 11/05/2025 Fakel Lokomotiv
- 09/11/2024 Lokomotiv Fakel
- 18/05/2024 Lokomotiv Moscow Fakel Voronezh
- 30/07/2023 Fakel Voronezh Lokomotiv Moscow
- 20/05/2023 Lokomotiv Moscow Fakel Voronezh
- 11/09/2022 Fakel Voronezh Lokomotiv Moscow