Lokomotiv Moscow
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Lokomotiv Moscow đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 10 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Lokomotiv
Sân nhà của Lokomotiv, đội bóng Nga, là RZD Arena. Người hâm mộ quen gọi đội là LOK. Sức chứa của RZD Arena là 28.800 chỗ.
Lokomotiv trên bảng xếp hạng
Lokomotiv giữ vị trí thứ 13 mùa 18/19. Đội có 2 thắng, 4 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Lokomotiv
Trận gần nhất, Lokomotiv thắng Fakel 5-0 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 10 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới.
Lokomotiv chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Lokomotiv chưa thắng trận nào, còn trên sân khách thắng 2 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,8 bàn mỗi trận, so với 0,5 bàn trên sân nhà.
Vị trí Lokomotiv so với phần còn lại của bảng
Lokomotiv kém FC Rostov ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngay sau lưng là Akron, kém 2 điểm. Ngôi đầu của Dynamo còn xa 12 điểm.
Hàng công và hàng thủ Lokomotiv
Lokomotiv ghi 13 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +2. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Lokomotiv
Theo giờ Việt Nam, Lokomotiv tiếp FC Krasnodar trên sân RZD Arena lúc 23h30 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, FC Krasnodar có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 21 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Anton Mitryushkin | Thủ môn | Nga |
| 2 | Cristian Ramírez | Hậu vệ | Ecuador |
| 3 | Lucas Fasson | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Gerzino Nyamsi | Hậu vệ | Cameroon |
| 6 | Sergey Babkin | Tiền vệ | Nga |
| 7 | Zelimkhan Bakaev | Tiền vệ | Nga |
| 8 | Aleksandr Kovalenko | Tiền vệ | Nga |
| 9 | Sergey Pinyaev | Tiền vệ | Nga |
| 11 | Vadim Rakov | Tiền đạo | Nga |
| 14 | Georgi Dzhikiya | Hậu vệ | Nga |
| 16 | Daniil Veselov | Thủ môn | Nga |
| 18 | Nikolay Titkov | Tiền vệ | Nga |
| 19 | Aleksandr Rudenko | Tiền vệ | Nga |
| 22 | Ilya Lantratov | Thủ môn | Nga |
| 23 | César Montes | Hậu vệ | Mexico |
| 24 | Maksim Nenakhov | Hậu vệ | Nga |
| 27 | Nikolay Komlichenko | Tiền đạo | Nga |
| 32 | Lucas Vera | Tiền vệ | Argentina |
| 45 | Aleksandr Silyanov | Hậu vệ | Nga |
| 47 | Danila Godyaev | Tiền vệ | Nga |
| 59 | Egor Pogostnov | Hậu vệ | Nga |
| 60 | Gleb Belotelov | Hậu vệ | Nga |
| 63 | Vladislav Golubev | Tiền đạo | Nga |
| 74 | Daniil Chevardin | Tiền vệ | Nga |
| 75 | Ilya Eremeev | Tiền vệ | Nga |
| 77 | Andrey Mostovoy | Tiền vệ | Nga |
| 85 | Evgeniy Morozov | Hậu vệ | Nga |
| 88 | Mikhail Shchetinin | Tiền vệ | Nga |
| 99 | Ruslan Myalkovskiy | Tiền đạo | Belarus |