Lokomotiv hòa FC Krasnodar 3-3 ở Premier League (Vòng 11), đá lúc 23:30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại RZD Arena.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.97 | 0.77 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.88 | X0.98 |
1 3.52 X 3.50 2 2.13
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
39% Kiểm soát bóng 61%
12 Dứt điểm 19
2 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,8 Batxi FC Krasnodar
- 8,0 Jhon Córdoba FC Krasnodar
- 7,8 Aleksandr Rudenko Lokomotiv
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Lokomotiv 10% Hòa 45% 45% FC Krasnodar
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.61 | 3.59 | 2.17 |
| Nguồn 2 | 3.40 | 3.50 | 2.13 |
| Nguồn 3 | 3.52 | 3.50 | 2.12 |
| Nguồn 4 | 3.57 | 3.41 | 2.17 |
| Nguồn 5 | 3.00 | 3.06 | 2.04 |
| Đồng thuận | 3.52 | 3.50 | 2.13 |
Thống kê trận đấu
39% 61% Kiểm soát bóng
12 19 Dứt điểm
7 10 Sút trúng đích
2 4 Phạt góc
19 9 Phạm lỗi
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
19 A. Rudenko -
88 M. Shchetinin -
11 V. Rakov -
14 G. Dzhikiya -
75 I. Eremeev -
47 D. Godyaev -
8 A. Kovalenko -
22 I. Lantratov -
3 Lucas Fasson -
85 E. Morozov -
99 R. Myalkovskiy -
59 E. Pogostnov
Dự bị
-
98 S. Petrov -
17 V. Paltsev -
21 M. Ozdoev -
16 A. Koryakin -
27 E. Burkin -
23 J. Boselli -
10 D. Vorobjev
Chơi hay nhất
8,8 Batxi FC Krasnodar
1 bàn · 2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
8,0 Jhon Córdoba FC Krasnodar
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,8 Aleksandr Rudenko Lokomotiv
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Lokomotiv
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Anton Mitryushkin TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 14/30 | 0 | 0 | 8 |
| 24 Maksim Nenakhov HV | 90' | 6,3 | 0 | 1 | 0/0 | 11/20 | 1 | 1 | 0 |
| 45 Aleksandr Siljanov HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 17/22 | 0 | 4 | 0 |
| 23 César Montes HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 13/27 | 1 | 4 | 0 |
| 5 Gerzino Nyamsi HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Sergey Babkin TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 29/33 | 0 | 5 | 0 |
| 77 Andrey Mostovoy TV | 88' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 20/29 | 2 | 2 | 0 |
| 18 Nikolay Titkov TV | 70' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 13/19 | 2 | 3 | 0 |
| 7 Zelimkhan Bakaev TV | 70' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 1 | 5 | 0 |
| 9 Sergey Pinyaev TV | 58' | 6,4 | 0 | 0 | 2/2 | 11/14 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Aleksandr Kovalenko TV DB | 20' | 6,8 | 1 | 0 | 1/2 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 75 I. Eremeev TV DB | 20' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/14 | 0 | 0 | 0 |
| 47 Danila Godyaev TV DB | 2' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Nikolay Komlichenko TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 18/26 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Aleksandr Rudenko TĐ DB | 32' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
FC Krasnodar
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Stanislav Agkatsev TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 0 | 0 | 4 |
| 15 Lucas Olaza HV | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 1/2 | 35/42 | 4 | 1 | 0 |
| 2 M. Rodríguez HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 41/52 | 0 | 4 | 0 |
| 5 Jubal HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 37/47 | 0 | 0 | 0 |
| 40 Ilya Vakhania HV | 73' | 5,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/28 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Valentin Paltsev HV DB | 17' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 9/14 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Batxi TV | 90' | 8,8 | 1 | 2 | 1/2 | 31/35 | 3 | 1 | 0 |
| 53 Aleksandr Chernikov TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 38/44 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Kevin Pina TV | 77' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 35/38 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Christian TV | 73' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 15/18 | 1 | 1 | 0 |
| 47 Daniil Utkin TV | 61' | 6,3 | 0 | 0 | 4/4 | 23/28 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Magomed Ozdoev TV DB | 29' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 15/19 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Jhon Córdoba TĐ | 90' | 8,0 | 1 | 1 | 2/2 | 19/24 | 2 | 1 | 0 |
| 23 Juan Boselli TĐ DB | 17' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 4/7 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Dmitri Vorobjev TĐ DB | 13' | 7,1 | 0 | 0 | 2/2 | 6/7 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
César Montes
2'
5'
Joao Batxi 0-1 kiến tạo: Jhon Cordoba
Gerzino Nyamsi
12'
Nikolay Titkov 1-1
16'
vào: Aleksandr Rudenko, ra: Sergey Pinyaev
58'
61'
vào: Magomed Ozdoev, ra: Daniil Utkin
vào: Aleksandr Kovalenko, ra: Zelimkhan Bakaev
70'
vào: Ilya Eremeev, ra: Nikolay Titkov
70'
Aleksandr Rudenko 2-1 kiến tạo: Maksim Nenakhov
71'
73'
vào: Valentin Paltsev, ra: Ilya Vakhania
73'
vào: Juan Manuel Boselli, ra: Christian
Maksim Nenakhov
77'
77'
vào: Dmitriy Vorobyov, ra: Kevin Pina
Aleksandr Kovalenko 3-1
78'
86'
Lucas Olaza 3-2 kiến tạo: Joao Batxi
vào: Danila Godyaev, ra: Andrey Mostovoy
88'
90'+1
Jhon Cordoba 3-3 kiến tạo: Joao Batxi
90'+4
Joao Batxi
Lịch sử đối đầu (22 trận)
7 Lokomotiv 7 Hòa 8 FC Krasnodar
2.41 Bàn/trận TB
32% Tỷ lệ thắng Lokomotiv
36% Tỷ lệ thắng FC Krasnodar
Những lần gặp gần nhất
- 23/11/2025 Lokomotiv FC Krasnodar
- 26/07/2025 FC Krasnodar Lokomotiv
- 08/12/2024 FC Krasnodar Lokomotiv
- 01/09/2024 Lokomotiv FC Krasnodar
- 31/03/2024 Lokomotiv Moscow Krasnodar
- 19/08/2023 Krasnodar Lokomotiv Moscow
- 18/03/2023 Lokomotiv Moscow Krasnodar
- 24/11/2022 Krasnodar Lokomotiv Moscow
+ 12 trận khác