Krylia Sovetov hòa Spartak Moscow 1-1 ở Premier League (Vòng 10), đá lúc 21:30 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Solidarnost Samara Arena.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 1.01 | 0.84 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.67 | X1.26 |
1 4.82 X 4.17 2 1.69
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
59% Kiểm soát bóng 41%
24 Dứt điểm 9
11 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 Manfred Ugalde Spartak Moscow
- 7,4 Martin Kramarič Krylia Sovetov
- 7,3 Nikita Chernov Krylia Sovetov
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Krylia Sovetov 10% Hòa 45% 45% Spartak Moscow
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 4.82 | 4.20 | 1.75 |
| Nguồn 2 | 4.50 | 4.10 | 1.72 |
| Nguồn 3 | 5.00 | 4.20 | 1.66 |
| Nguồn 4 | 4.89 | 4.17 | 1.69 |
| Nguồn 5 | 4.32 | 3.59 | 1.62 |
| Đồng thuận | 4.82 | 4.17 | 1.69 |
Thống kê trận đấu
59% 41% Kiểm soát bóng
24 9 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
11 1 Phạt góc
16 13 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
77 D. Makarov -
18 I. Lepskiy -
5 D. Oroz -
73 V. Shitov -
67 Kazbek Mukailov -
26 J. Marín -
97 I. Akhmetov -
7 M. Banjac -
72 Dani Fernández -
20 K. Stolbov -
39 E. Frolov -
3 T. Galdames
Dự bị
-
40 I. Sorokin -
17 V. Saus -
25 D. Prutsev -
62 P. Polekh -
33 Víctor Parada -
24 Nikita Massalyga -
56 A. Dovbnya -
27 I. Dmitriev -
97 D. Denisov -
19 M. Daku -
1 I. Pomazun
Chơi hay nhất
7,9 Manfred Ugalde Spartak Moscow
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,4 Martin Kramarič Krylia Sovetov
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 Nikita Chernov Krylia Sovetov
1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Krylia Sovetov
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 Nikita Kokarev TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/23 | 0 | 0 | 1 |
| 23 Nikita Chernov HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/2 | 73/77 | 0 | 1 | 0 |
| 47 Sergey Bozhin HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/3 | 55/61 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Nikolay Rasskazov HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/3 | 36/50 | 2 | 0 | 0 |
| 2 Kirill Pechenin HV | 70' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 32/40 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Martin Kramarič TV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/3 | 16/24 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Fernando Costanza TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 58/64 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Yuri Gorshkov TV | 85' | 6,4 | 0 | 0 | 1/5 | 41/49 | 2 | 0 | 0 |
| 14 Nikita Saltykov TV | 60' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 12/17 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Maksim Vityugov TV | 60' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 13/15 | 0 | 0 | 0 |
| 97 Ilzat Akhmetov TV DB | 30' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 4 | 1 | 0 |
| 77 Denis Makarov TV DB | 30' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Kirill Stolbov TV DB | 20' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Amar Rahmanović TĐ | 60' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 73 Vitali Shitov TĐ DB | 30' | 7,2 | 0 | 0 | 1/4 | 4/6 | 1 | 1 | 0 |
| 67 Kazbek Mukailov TĐ DB | 5' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 1/1 | 1 | 0 | 0 |
Spartak Moscow
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ilya Pomazun TM DB | 64' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/33 | 0 | 0 | 4 |
| 98 Aleksandr Maksimenko TM | 24' | 5,0 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Christopher Wooh HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 25/30 | 0 | 2 | 0 |
| 83 Gedson Fernandes HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Srđan Babić HV | 78' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 36/42 | 0 | 1 | 0 |
| 47 Roman Zobnin HV | 65' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 20/23 | 0 | 0 | 0 |
| 97 Daniil Denisov HV DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
| 33 Víctor Parada HV DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 68 Ruslan Litvinov TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 26/34 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Nail Umyarov TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 18/27 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Esequiel Barco TV | 78' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 21/30 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Pablo Solari TV | 65' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 13/18 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Marquinhos TV | 26' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Igor Dmitriev TV DB | 12' | 6,8 | 0 | 1 | 0/1 | 2/2 | 2 | 1 | 0 |
| 25 Danil Prutsev TV DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Manfred Ugalde TĐ | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 2/3 | 19/24 | 0 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
24'
Aleksandr Maksimenko
26'
vào: Ilya Pomazun, ra: Marquinhos
Amar Rahmanović
55'
vào: Vitaliy Shitov, ra: Maksim Vityugov
60'
vào: Ilzat Akhmetov, ra: Nikita Saltykov
60'
vào: Denis Makarov, ra: Amar Rahmanović
60'
65'
vào: Victor Parada, ra: Pablo Solari
65'
vào: Daniil Denisov, ra: Roman Zobnin
vào: Kirill Stolbov, ra: Kirill Pechenin
70'
78'
vào: Igor Dmitriev, ra: Esequiel Barco
78'
vào: Danil Prutsev, ra: Srdjan Babic
79'
Manfred Ugalde 0-1 kiến tạo: Igor Dmitriev
83'
Manfred Ugalde
vào: Kazbek Mukailov, ra: Yuriy Gorshkov
85'
Martin Kramarič 1-1 kiến tạo: Kazbek Mukailov
86'
90'+1
Gedson Fernandes
Lịch sử đối đầu (21 trận)
5 Krylia Sovetov 0 Hòa 16 Spartak Moscow
3.05 Bàn/trận TB
24% Tỷ lệ thắng Krylia Sovetov
76% Tỷ lệ thắng Spartak Moscow
Những lần gặp gần nhất
- 04/07/2026 Spartak Moscow Krylia Sovetov
- 01/05/2026 Krylia Sovetov Spartak Moscow
- 21/09/2025 Spartak Moscow Krylia Sovetov
- 18/05/2025 Krylia Sovetov Spartak Moscow
- 20/09/2024 Spartak Moscow Krylia Sovetov
- 14/08/2024 Krylia Sovetov Spartak Moscow
- 06/08/2024 Spartak Moscow Krylia Sovetov
- 09/12/2023 Spartak Moscow Krylya Sovetov
+ 12 trận khác