
Dani Fernández
Dani Fernández chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Dani Fernández, gần nhất là từ Asteras Tripolis sang Krylia Sovetov ngày 20/01/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/1/2026 | Asteras Tripolis | Krylia Sovetov | Không công bố |
| 19/8/2025 | Khimki | Asteras Tripolis | Không công bố |
| 31/7/2024 | Racing Santander | Khimki | Tự do |
| 6/7/2022 | Badajoz | Racing Santander | Tự do |
| 10/8/2020 | Fuenlabrada | Badajoz | Tự do |
| 24/7/2019 | Real Madrid | Fuenlabrada | Tự do |
| 1/7/2018 | Fuenlabrada | Real Madrid II | Không công bố |
| 31/8/2017 | Real Madrid | Fuenlabrada | Không công bố |
| 4/8/2016 | Real Madrid | Mérida AD | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Dani Fernández
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dani Fernández là ngày 04/08/2016, khi anh từ Real Madrid chuyển tới Mérida AD — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Krylia Sovetov bắt đầu ngày 20/01/2026, khi anh đến từ Asteras Tripolis. Trong mùa 2025 tại Premier League, anh có 6 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Krylia Sovetov ghi anh mang áo số 72.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Dani Fernández
Dani Fernández đã ra sân 6 trận cho Krylia Sovetov ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Premier League.
- Câu lạc bộ
- Krylia Sovetov
- Số áo
- 72
- Gia nhập
- 20/01/2026
Dani Fernández: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Dani Fernández là 29 tuổi đang chơi cho Krylia Sovetov. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 178 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 30/4/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 72
- CLB hiện tại
- Krylia Sovetov
Số liệu mùa 2025 của Dani Fernández
6 trận mùa 2025 tại Premier League mang về cho Dani Fernández 0 bàn sau 335 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 56 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Premier League | Krylia Sovetov | 4 | 64 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,38 |
| 2025Super League 1 | Asteras Tripolis | 11 | 932 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,35 |
| 2025Mùa nàyPremier League | Krylia Sovetov | 6 | 335 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dani Fernández theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Krylia Sovetov | 2025 – 2026/27 | 10 | 399 | 0 | 0 |
| Asteras Tripolis | 2025 | 11 | 932 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dani Fernández
- Dani Fernández bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dani Fernández 29 tuổi (sinh ngày 30/04/1997), cao 178 cm.
- Dani Fernández có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dani Fernández ra sân 6 trận mùa 2025 tại Premier League và ghi 0 bàn.
- Dani Fernández đang khoác áo đội bóng nào?
- Krylia Sovetov là CLB hiện tại của Dani Fernández, mang áo số 72.
Cập nhật lần cuối: 00:28 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.