Badajoz
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 5
Badajoz đang xếp thứ 1 trên tổng 20 đội, với 41 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 5
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +23
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Badajoz trên bảng xếp hạng
Badajoz có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 24 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 2,3 điểm một trận. Cụ thể là 16 thắng, 6 hoà và 2 thua.
Badajoz hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Badajoz nằm giữa Melilla và Atlético Baleares.
Mạch trận hiện thời của Badajoz
Trận gần nhất, Badajoz thắng Marbella 1-0 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 5 bàn thua.
Badajoz ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Badajoz dừng ở 13 sau 24 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu. Hiệu số bàn thắng bại là +30.
Hồ sơ đội bóng Badajoz
Badajoz lấy Estadio Municipal Nuevo Vivero ở Badajoz làm sân nhà. Khán đài Estadio Municipal Nuevo Vivero có 15.198 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Adán Gurdiel | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álex Herrera | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Quesada | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Ander Montori | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Pérez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Tienza | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | David Calles | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jesús Sánchez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Dani Cordero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alonso Pérez Viniegra | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Agustín Izquierdo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Antonio Pavón Nogues | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Gragera | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Jairo Bas | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Germán Garrido | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Conejero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 6 | Fran Miranda | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 10 | S. Toscano | Tiền vệ | Ý |
| 10 | Jorge Barba | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Álex Alegría | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | David Grande | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | Borja Domingo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | Santi Luque | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 14 | Gustavo Quezada | Tiền vệ | Ecuador |
| 14 | Javi Lobato | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Ginés González | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | José Bermúdez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |